Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
可调丝锥扳手

VÖLKEL 丝锥加长杆 DIN 377

★ 0.0 (0 评价)
已售: 18
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Thanh nối dài mũi taro VÖLKEL DIN 377. Dòng này gồm 26 cỡ, từ 2.1 đến 32.0. Thanh nối dài theo DIN 377 cắm vào chuôi vuông của mũi taro. Thanh đưa mũi tới lỗ ren nằm sâu hoặc khó với. Thanh dùng được khi taro tay lẫn taro có trợ lực ở chỗ chật. Bảng mã ghi cỡ, chiều dài và quy cách từng mã.

SKU: 145xx
26 个变体
CN¥34.54 - CN¥1,506.45
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Thanh nối dài mũi taro VÖLKEL DIN 377 gồm 26 cỡ, từ 2.1 đến 32.0, mã hãng từ 14521 đến 14632. Thanh nối dài theo DIN 377 cắm vào chuôi vuông của mũi taro. Thanh đưa mũi tới lỗ ren nằm sâu hoặc khó với. Thanh dùng được khi taro tay lẫn taro có trợ lực ở chỗ chật. Chọn thanh theo cỡ chuôi vuông của mũi taro và chiều dài cần với tới. Thanh chỉ truyền lực xoay, không phải dụng cụ cắt. Kết quả ren vẫn do mũi taro và độ thẳng trục quyết định. Tránh đẩy lệch thanh sang ngang khi taro. Cách dùng theo hãng: so cỡ chuôi vuông của mũi taro với cỡ của thanh. Cắm chuôi mũi taro vào thanh tới khi mặt vuông ăn hết. Nối thanh với tay quay hoặc máy. Giữ cả cụm thẳng trục với lỗ rồi mới xoay.

Mỗi mã ghi rõ cỡ vuông, hai đường kính D1, D2 và chiều dài. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ, chiều dài và quy cách đóng gói của từng mã theo dữ liệu hãng công bố. Dòng này dùng trong xưởng bảo trì, sửa chữa và lắp ráp. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Thanh nối dài mũi taro VÖLKEL DIN 377

Tính năng và ứng dụng

Cách dùng theo hãng: so cỡ chuôi vuông của mũi taro với cỡ của thanh. Cắm chuôi mũi taro vào thanh tới khi mặt vuông ăn hết. Nối thanh với tay quay hoặc máy. Giữ cả cụm thẳng trục với lỗ rồi mới xoay. Mỗi mã ghi rõ cỡ vuông, hai đường kính D1, D2 và chiều dài.

Dùng kèm với

Thanh nối dài dùng với mũi taro tay và mũi taro máy VÖLKEL có chuôi vuông đúng cỡ.

Cách chọn

Đọc cỡ bàn ren hoặc cỡ chuôi vuông của mũi taro đang dùng, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

CỡCỡ vuôngĐường kính D1Đường kính D2Chiều dàiMã
2.12,1 mm5 mm2,7 mm60 mm14521
2.42,4 mm6 mm3 mm70 mm14524
2.72,7 mm7 mm3,5 mm80 mm14527
3.03 mm7 mm4 mm90 mm14530
3.43,4 mm8 mm4,5 mm95 mm14534
3.83,8 mm9 mm5 mm100 mm14538
4.34,3 mm10 mm5,5 mm105 mm14543
4.94,9 mm11 mm6 mm110 mm14549
5.55,5 mm12 mm7 mm115 mm14555
6.26,2 mm14 mm8 mm120 mm14562
7.07 mm15 mm9 mm125 mm14570
8.08 mm17 mm10 mm125 mm14580
9.09 mm19 mm12 mm130 mm14590
10.010 mm21 mm13 mm140 mm14610
11.011 mm23 mm14 mm150 mm14611
12.012 mm25 mm16 mm155 mm14612
13.013 mm27 mm17 mm165 mm14613
14.514,5 mm29 mm18 mm175 mm14614
16.016 mm30 mm20 mm180 mm14616
18.018 mm33 mm22 mm200 mm14618
20.020 mm36 mm25 mm220 mm14620
22.022 mm38 mm28 mm220 mm14622
24.024 mm42 mm32 mm235 mm14624
26.026 mm45 mm34 mm250 mm14626
29.029 mm50 mm36 mm265 mm14629
32.032 mm55 mm40 mm285 mm14632

技术说明

  • Thanh nối dài truyền mô men cho mũi taro
  • Chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 377
  • Đầu thu dạng lỗ vuông lắp chuôi mũi taro
  • Thân trụ hai cấp đường kính D1 và D2
  • Truyền lực xoay, không có lưỡi cắt
  • Taro lỗ ren nằm sâu, vị trí khó với tới
  • Dùng cho taro tay và taro trợ lực
  • Thích hợp thao tác trong không gian chật hẹp
  • Tương thích mũi taro tay và taro máy chuôi vuông
  • Yêu cầu đồng trục giữa cụm dụng cụ và lỗ ren
  • Ứng dụng: bảo trì, sửa chữa, lắp ráp cơ khí
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chuôi vuông Dài tổng Kích thước Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Đường kính Đường kính chuôi
14521 CN¥34.54 2.1mm 60mm 2.1 DIN 377 5mm 2.7mm
14524 CN¥34.54 2.4mm 70mm 2.4 DIN 377 6mm 3mm
14527 CN¥38.86 2.7mm 80mm 2.7 DIN 377 Ø7mm 3.5mm
14530 CN¥38.86 3mm 90mm 3.0 DIN 377 Ø7mm 4mm
14534 CN¥45.47 3.4mm 95mm 3.4 DIN 377 8mm 4.5mm
14538 CN¥51.05 3.8mm 100mm 3.8 DIN 377 Ø9mm 5mm
14543 CN¥53.34 4.3mm 105mm 4.3 DIN 377 Ø10mm 5.5mm
14549 CN¥55.37 4.9mm 110mm 4.9 DIN 377 Ø11mm 6mm
14555 CN¥55.37 5.5mm 115mm 5.5 DIN 377 Ø12mm 7mm
14562 CN¥62.48 6.2mm 120mm 6.2 DIN 377 Ø14mm 8mm
14570 CN¥70.87 7mm 125mm 7.0 DIN 377 Ø15mm 9mm
14580 CN¥96.01 8mm 125mm 8.0 DIN 377 Ø17mm 10mm
14590 CN¥102.61 9mm 130mm 9.0 DIN 377 Ø19mm 12mm
14610 CN¥109.73 10mm 140mm 10.0 DIN 377 Ø21mm 13mm
14611 CN¥133.35 11mm 150mm 11.0 DIN 377 Ø23mm 14mm
14612 CN¥173.99 12mm 155mm 12.0 DIN 377 Ø25mm 16mm
14613 CN¥196.85 13mm 165mm 13.0 DIN 377 Ø27mm 17mm
14614 CN¥243.58 14.5mm 175mm 14.5 DIN 377 Ø29mm 18mm
14616 CN¥255.01 16mm 180mm 16.0 DIN 377 Ø30mm 20mm
14618 CN¥301.75 18mm 200mm 18.0 DIN 377 Ø33mm 22mm
14620 CN¥387.85 20mm 220mm 20.0 DIN 377 Ø36mm 25mm
14622 CN¥533.39 22mm 220mm 22.0 DIN 377 Ø38mm 28mm
14624 CN¥695.19 24mm 235mm 24.0 DIN 377 42mm 32mm
14626 CN¥904.23 26mm 250mm 26.0 DIN 377 Ø45mm 34mm
14629 CN¥1,066.53 29mm 265mm 29.0 DIN 377 Ø50mm 36mm
14632 CN¥1,506.45 32mm 285mm 32.0 DIN 377 Ø55mm 40mm

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL 丝锥加长杆 DIN 377”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目