Thanh nối dài mũi taro VÖLKEL DIN 377. Dòng này gồm 26 cỡ, từ 2.1 đến 32.0. Thanh nối dài theo DIN 377 cắm vào chuôi vuông của mũi taro. Thanh đưa mũi tới lỗ ren nằm sâu hoặc khó với. Thanh dùng được khi taro tay lẫn taro có trợ lực ở chỗ chật. Bảng mã ghi cỡ, chiều dài và quy cách từng mã.
Thanh nối dài mũi taro VÖLKEL DIN 377 gồm 26 cỡ, từ 2.1 đến 32.0, mã hãng từ 14521 đến 14632. Thanh nối dài theo DIN 377 cắm vào chuôi vuông của mũi taro. Thanh đưa mũi tới lỗ ren nằm sâu hoặc khó với. Thanh dùng được khi taro tay lẫn taro có trợ lực ở chỗ chật. Chọn thanh theo cỡ chuôi vuông của mũi taro và chiều dài cần với tới. Thanh chỉ truyền lực xoay, không phải dụng cụ cắt. Kết quả ren vẫn do mũi taro và độ thẳng trục quyết định. Tránh đẩy lệch thanh sang ngang khi taro. Cách dùng theo hãng: so cỡ chuôi vuông của mũi taro với cỡ của thanh. Cắm chuôi mũi taro vào thanh tới khi mặt vuông ăn hết. Nối thanh với tay quay hoặc máy. Giữ cả cụm thẳng trục với lỗ rồi mới xoay.
Mỗi mã ghi rõ cỡ vuông, hai đường kính D1, D2 và chiều dài. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ, chiều dài và quy cách đóng gói của từng mã theo dữ liệu hãng công bố. Dòng này dùng trong xưởng bảo trì, sửa chữa và lắp ráp. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
Cách dùng theo hãng: so cỡ chuôi vuông của mũi taro với cỡ của thanh. Cắm chuôi mũi taro vào thanh tới khi mặt vuông ăn hết. Nối thanh với tay quay hoặc máy. Giữ cả cụm thẳng trục với lỗ rồi mới xoay. Mỗi mã ghi rõ cỡ vuông, hai đường kính D1, D2 và chiều dài.
Thanh nối dài dùng với mũi taro tay và mũi taro máy VÖLKEL có chuôi vuông đúng cỡ.
Đọc cỡ bàn ren hoặc cỡ chuôi vuông của mũi taro đang dùng, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.
| Cỡ | Cỡ vuông | Đường kính D1 | Đường kính D2 | Chiều dài | Mã |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.1 | 2,1 mm | 5 mm | 2,7 mm | 60 mm | 14521 |
| 2.4 | 2,4 mm | 6 mm | 3 mm | 70 mm | 14524 |
| 2.7 | 2,7 mm | 7 mm | 3,5 mm | 80 mm | 14527 |
| 3.0 | 3 mm | 7 mm | 4 mm | 90 mm | 14530 |
| 3.4 | 3,4 mm | 8 mm | 4,5 mm | 95 mm | 14534 |
| 3.8 | 3,8 mm | 9 mm | 5 mm | 100 mm | 14538 |
| 4.3 | 4,3 mm | 10 mm | 5,5 mm | 105 mm | 14543 |
| 4.9 | 4,9 mm | 11 mm | 6 mm | 110 mm | 14549 |
| 5.5 | 5,5 mm | 12 mm | 7 mm | 115 mm | 14555 |
| 6.2 | 6,2 mm | 14 mm | 8 mm | 120 mm | 14562 |
| 7.0 | 7 mm | 15 mm | 9 mm | 125 mm | 14570 |
| 8.0 | 8 mm | 17 mm | 10 mm | 125 mm | 14580 |
| 9.0 | 9 mm | 19 mm | 12 mm | 130 mm | 14590 |
| 10.0 | 10 mm | 21 mm | 13 mm | 140 mm | 14610 |
| 11.0 | 11 mm | 23 mm | 14 mm | 150 mm | 14611 |
| 12.0 | 12 mm | 25 mm | 16 mm | 155 mm | 14612 |
| 13.0 | 13 mm | 27 mm | 17 mm | 165 mm | 14613 |
| 14.5 | 14,5 mm | 29 mm | 18 mm | 175 mm | 14614 |
| 16.0 | 16 mm | 30 mm | 20 mm | 180 mm | 14616 |
| 18.0 | 18 mm | 33 mm | 22 mm | 200 mm | 14618 |
| 20.0 | 20 mm | 36 mm | 25 mm | 220 mm | 14620 |
| 22.0 | 22 mm | 38 mm | 28 mm | 220 mm | 14622 |
| 24.0 | 24 mm | 42 mm | 32 mm | 235 mm | 14624 |
| 26.0 | 26 mm | 45 mm | 34 mm | 250 mm | 14626 |
| 29.0 | 29 mm | 50 mm | 36 mm | 265 mm | 14629 |
| 32.0 | 32 mm | 55 mm | 40 mm | 285 mm | 14632 |
| Kod SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Chuôi vuông | Dài tổng | Kích thước | Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO | Đường kính | Đường kính chuôi | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 14521 | €4.56 | 2.1mm | 60mm | 2.1 | DIN 377 | 5mm | 2.7mm | |||
| ⋮⋮ | 14524 | €4.56 | 2.4mm | 70mm | 2.4 | DIN 377 | 6mm | 3mm | |||
| ⋮⋮ | 14527 | €5.13 | 2.7mm | 80mm | 2.7 | DIN 377 | Ø7mm | 3.5mm | |||
| ⋮⋮ | 14530 | €5.13 | 3mm | 90mm | 3.0 | DIN 377 | Ø7mm | 4mm | |||
| ⋮⋮ | 14534 | €6.01 | 3.4mm | 95mm | 3.4 | DIN 377 | 8mm | 4.5mm | |||
| ⋮⋮ | 14538 | €6.74 | 3.8mm | 100mm | 3.8 | DIN 377 | Ø9mm | 5mm | |||
| ⋮⋮ | 14543 | €7.05 | 4.3mm | 105mm | 4.3 | DIN 377 | Ø10mm | 5.5mm | |||
| ⋮⋮ | 14549 | €7.31 | 4.9mm | 110mm | 4.9 | DIN 377 | Ø11mm | 6mm | |||
| ⋮⋮ | 14555 | €7.31 | 5.5mm | 115mm | 5.5 | DIN 377 | Ø12mm | 7mm | |||
| ⋮⋮ | 14562 | €8.25 | 6.2mm | 120mm | 6.2 | DIN 377 | Ø14mm | 8mm | |||
| ⋮⋮ | 14570 | €9.36 | 7mm | 125mm | 7.0 | DIN 377 | Ø15mm | 9mm | |||
| ⋮⋮ | 14580 | €12.68 | 8mm | 125mm | 8.0 | DIN 377 | Ø17mm | 10mm | |||
| ⋮⋮ | 14590 | €13.55 | 9mm | 130mm | 9.0 | DIN 377 | Ø19mm | 12mm | |||
| ⋮⋮ | 14610 | €14.49 | 10mm | 140mm | 10.0 | DIN 377 | Ø21mm | 13mm | |||
| ⋮⋮ | 14611 | €17.61 | 11mm | 150mm | 11.0 | DIN 377 | Ø23mm | 14mm | |||
| ⋮⋮ | 14612 | €22.98 | 12mm | 155mm | 12.0 | DIN 377 | Ø25mm | 16mm | |||
| ⋮⋮ | 14613 | €26.00 | 13mm | 165mm | 13.0 | DIN 377 | Ø27mm | 17mm | |||
| ⋮⋮ | 14614 | €32.18 | 14.5mm | 175mm | 14.5 | DIN 377 | Ø29mm | 18mm | |||
| ⋮⋮ | 14616 | €33.69 | 16mm | 180mm | 16.0 | DIN 377 | Ø30mm | 20mm | |||
| ⋮⋮ | 14618 | €39.86 | 18mm | 200mm | 18.0 | DIN 377 | Ø33mm | 22mm | |||
| ⋮⋮ | 14620 | €51.23 | 20mm | 220mm | 20.0 | DIN 377 | Ø36mm | 25mm | |||
| ⋮⋮ | 14622 | €70.46 | 22mm | 220mm | 22.0 | DIN 377 | Ø38mm | 28mm | |||
| ⋮⋮ | 14624 | €91.83 | 24mm | 235mm | 24.0 | DIN 377 | 42mm | 32mm | |||
| ⋮⋮ | 14626 | €119.44 | 26mm | 250mm | 26.0 | DIN 377 | Ø45mm | 34mm | |||
| ⋮⋮ | 14629 | €140.88 | 29mm | 265mm | 29.0 | DIN 377 | Ø50mm | 36mm | |||
| ⋮⋮ | 14632 | €198.99 | 32mm | 285mm | 32.0 | DIN 377 | Ø55mm | 40mm |







| Kod SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuatkan varian... | |||
