Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
机用丝锥

VÖLKEL 机用丝锥 GREEN RING JIS B-4430 Form C 39°螺旋槽 HSSE,公制螺纹、公制细牙螺纹

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Mũi taro máy GREEN RING VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 39° HSSE. Dòng này gồm 28 cỡ, ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 918xx
28 个变体
CN¥69.60 - CN¥382.52
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Mũi taro máy GREEN RING VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 39° HSSE là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn. Họ này gồm 28 mã, mã hãng từ 91801 đến 91890, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: OH1, OH2, OH3. Theo hãng, vòng xanh lá dành cho thép không hợp kim tới khoảng 1.000 N/mm², gang dẻo và nhựa nhiệt dẻo. JIS B-4430 là chuẩn công nghiệp Nhật cho mũi taro. Form C có phần vát ngắn 2 đến 3 vòng ren, cắt được ren tới gần đáy lỗ mù.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy GREEN RING VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn

Tính năng và ứng dụng

Rãnh xoắn 39° kéo phoi ngược lên khỏi lỗ, hợp lỗ mù với vật liệu cho phoi dài.

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
M 2 x 0.4OH11,6 mm42 mm6 mm3 mm2,5 mm91801
M 2.3 x 0.4OH11,75 mm42 mm6 mm3 mm2,5 mm91802
M 2.5 x 0.45OH12,05 mm44 mm6 mm3 mm2,5 mm91803
M 2.6 x 0.45OH12,1 mm44 mm6 mm3 mm2,5 mm91804
M 3 x 0.5OH12,5 mm46 mm6 mm4 mm3,2 mm91805
M 3.5 x 0.6OH22,9 mm48 mm7 mm4 mm3,2 mm91806
M 4 x 0.7OH23,3 mm52 mm7 mm5 mm4 mm91807
M 5 x 0.8OH24,2 mm60 mm8 mm5,5 mm4,5 mm91809
M 6 x 1.0OH25 mm62 mm10 mm6 mm4,5 mm91811
M 8 x 1.25OH26,8 mm70 mm14 mm6,2 mm5 mm91813
M 10 x 1.5OH28,5 mm75 mm16 mm7 mm5,5 mm91815
M 12 x 1.75OH210,2 mm82 mm18 mm8,5 mm6,5 mm91817
M 14 x 2.0OH212 mm88 mm20 mm10,5 mm8 mm91819
M 16 x 2.0OH214 mm95 mm22 mm12,5 mm10 mm91821
M 18 x 2.5OH315,5 mm100 mm25 mm14 mm11 mm91823
M 20 x 2.5OH317,5 mm105 mm25 mm15 mm12 mm91825
M 6 x 0.75OH25,2 mm62 mm10 mm6 mm4,5 mm91812
M 8 x 0.75OH27,2 mm70 mm14 mm6,2 mm5 mm91824
M 8 x 1.0OH27 mm70 mm14 mm6,2 mm5 mm91814
M 10 x 1.0OH29 mm75 mm16 mm7 mm5,5 mm91826
M 10 x 1.25OH28,8 mm75 mm16 mm7 mm5,5 mm91816
M 12 x 1.0OH211 mm82 mm18 mm8,5 mm6,5 mm91827
M 12 x 1.25OH210,8 mm82 mm18 mm8,5 mm6,5 mm91818
M 12 x 1.5OH210,5 mm82 mm18 mm8,5 mm6,5 mm91890
M 14 x 1.25OH212,8 mm88 mm20 mm10,5 mm8 mm91828
M 14 x 1.5OH212,5 mm88 mm20 mm10,5 mm8 mm91820
M 16 x 1.0OH215 mm95 mm22 mm12,5 mm10 mm91829
M 16 x 1.5OH214,5 mm95 mm22 mm12,5 mm10 mm91822

技术说明

  • Mũi taro máy tạo ren trong một lượt cắt
  • Chạy trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Dạng Form C: phần vát ngắn 2–3 vòng ren
  • Rãnh xoắn 39°, đẩy phoi ngược lên khỏi lỗ
  • Chuyên dùng cho lỗ mù, cắt ren sát đáy lỗ
  • Vòng màu xanh lá nhận dạng nhóm vật liệu gia công
  • Phù hợp thép không hợp kim tới khoảng 1.000 N/mm²
  • Phù hợp gang dẻo và nhựa nhiệt dẻo
  • Khuyến nghị dùng đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính, vát mép miệng lỗ
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
91801 CN¥138.68 6mm 2.5mm OH1 42mm Hệ mét, phải M 2 x 0.4 JIS B-4430 HSSE 3mm 1,6 mm Lỗ mù
91802 CN¥138.68 6mm 2.5mm OH1 42mm Hệ mét, phải M 2.3 x 0.4 JIS B-4430 HSSE 3mm 1,75 mm Lỗ mù
91803 CN¥138.68 6mm 2.5mm OH1 44mm Hệ mét, phải M 2.5 x 0.45 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,05 mm Lỗ mù
91804 CN¥138.68 6mm 2.5mm OH1 44mm Hệ mét, phải M 2.6 x 0.45 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,1 mm Lỗ mù
91805 CN¥69.60 6mm 3.2mm OH1 46mm Hệ mét, phải M 3 x 0.5 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,5 mm Lỗ mù
91806 CN¥69.60 7mm 3.2mm OH2 48mm Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,9 mm Lỗ mù
91807 CN¥69.60 7mm 4mm OH2 52mm Hệ mét, phải M 4 x 0.7 JIS B-4430 HSSE 5mm 3,3 mm Lỗ mù
91809 CN¥81.28 8mm 4.5mm OH2 60mm Hệ mét, phải M 5 x 0.8 JIS B-4430 HSSE 5.5mm 4,2 mm Lỗ mù
91811 CN¥81.28 10mm 4.5mm OH2 62mm Hệ mét, phải M 6 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6mm 5 mm Lỗ mù
91813 CN¥102.61 14mm 5mm OH2 70mm Hệ mét, phải M 8 x 1.25 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 6,8 mm Lỗ mù
91815 CN¥159.00 16mm 5.5mm OH2 75mm Hệ mét, phải M 10 x 1.5 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,5 mm Lỗ mù
91817 CN¥200.91 18mm 6.5mm OH2 82mm Hệ mét, phải M 12 x 1.75 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,2 mm Lỗ mù
91819 CN¥209.04 20mm 8mm OH2 88mm Hệ mét, phải M 14 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12 mm Lỗ mù
91821 CN¥260.60 22mm 10mm OH2 95mm Hệ mét, phải M 16 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14 mm Lỗ mù
91823 CN¥312.67 25mm 11mm OH3 100mm Hệ mét, phải M 18 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ mù
91825 CN¥382.52 25mm 12mm OH3 105mm Hệ mét, phải M 20 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 15mm 17,5 mm Lỗ mù
91812 CN¥106.42 10mm 4.5mm OH2 62mm Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 6mm 5,2 mm Lỗ mù
91824 CN¥137.16 14mm 5mm OH2 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 7,2 mm Lỗ mù
91814 CN¥137.16 14mm 5mm OH2 70mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 7 mm Lỗ mù
91826 CN¥175.00 16mm 5.5mm OH2 75mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 7mm 9 mm Lỗ mù
91816 CN¥175.00 16mm 5.5mm OH2 75mm Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,8 mm Lỗ mù
91827 CN¥224.28 18mm 6.5mm OH2 82mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 11 mm Lỗ mù
91818 CN¥224.28 18mm 6.5mm OH2 82mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,8 mm Lỗ mù
91890 CN¥224.28 18mm 6.5mm OH2 82mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,5 mm Lỗ mù
91828 CN¥270.00 20mm 8mm OH2 88mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,8 mm Lỗ mù
91820 CN¥270.00 20mm 8mm OH2 88mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,5 mm Lỗ mù
91829 CN¥312.67 22mm 10mm OH2 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 15 mm Lỗ mù
91822 CN¥312.67 22mm 10mm OH2 95mm Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14,5 mm Lỗ mù

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“VÖLKEL 机用丝锥 GREEN RING JIS B-4430 Form C 39°螺旋槽 HSSE,公制螺纹、公制细牙螺纹”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目