Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
V-coil 螺纹护套

V-COIL 螺纹护套 VÖLKEL S 型自由旋入式, BSF 螺纹

★ 0.0 (0 评价)
已售: 0
浏览量: 0
进口自: 德国
产地: 德国

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren BSF. Dòng này gồm 55 mã, từ BSF 3/16 x 32 đến BSF 1" x 10. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ.

SKU: 0826x
55 个变体
CN¥3.30 - CN¥102.64
库存状态: 因SKU而异
参考价格
描述

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do ren BSF gồm 55 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 08262 đến 08676. Dải cỡ đi từ BSF 3/16 x 32 đến BSF 1" x 10, gồm 11 cỡ ren theo BS 84. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai Trung bình.

Quy cách đóng gói của dòng này: Hộp 10 chiếc, Hộp 25 chiếc, Hộp 50 chiếc, Hộp 100 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren BSF

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ BSF 3/16 x 32.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
BSF 3/16 x 321,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08262
BSF 3/16 x 321,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08362
BSF 3/16 x 322,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08462
BSF 3/16 x 322,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08562
BSF 3/16 x 323,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08662
BSF 1/4 x 261,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08263
BSF 1/4 x 261,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08363
BSF 1/4 x 262,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08463
BSF 1/4 x 262,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08563
BSF 1/4 x 263,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08663
BSF 5/16 x 221,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08265
BSF 5/16 x 221,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08365
BSF 5/16 x 222,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08465
BSF 5/16 x 222,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08565
BSF 5/16 x 223,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08665
BSF 3/8 x 201,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08266
BSF 3/8 x 201,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08366
BSF 3/8 x 202,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08466
BSF 3/8 x 202,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08566
BSF 3/8 x 203,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08666
BSF 7/16 x 181,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08267
BSF 7/16 x 181,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08367
BSF 7/16 x 182,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08467
BSF 7/16 x 182,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08567
BSF 7/16 x 183,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08667
BSF 1/2 x 161,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08268
BSF 1/2 x 161,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08368
BSF 1/2 x 162,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08468
BSF 1/2 x 162,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08568
BSF 1/2 x 163,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08668
BSF 9/16 x 161,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08269
BSF 9/16 x 161,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08369
BSF 9/16 x 162,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08469
BSF 9/16 x 162,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08569
BSF 9/16 x 163,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08669
BSF 5/8 x 141,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08270
BSF 5/8 x 141,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08370
BSF 5/8 x 142,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08470
BSF 5/8 x 142,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08570
BSF 5/8 x 143,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08670
BSF 3/4 x 121,0 DHộp 25 chiếcTrung bình08272
BSF 3/4 x 121,5 DHộp 25 chiếcTrung bình08372
BSF 3/4 x 122,0 DHộp 25 chiếcTrung bình08472
BSF 3/4 x 122,5 DHộp 25 chiếcTrung bình08572
BSF 3/4 x 123,0 DHộp 25 chiếcTrung bình08672
BSF 7/8 x 111,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08274
BSF 7/8 x 111,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08374
BSF 7/8 x 112,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08474
BSF 7/8 x 112,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08574
BSF 7/8 x 113,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08674
BSF 1" x 101,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08276
BSF 1" x 101,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08376
BSF 1" x 102,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08476
BSF 1" x 102,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08576
BSF 1" x 103,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08676

技术说明

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Kiểu S chạy tự do, không kẹp sườn ren bu lông
  • Bu lông vặn vào, tháo ra nhẹ tay
  • Tạo ren trong đúng cỡ danh nghĩa sau khi lắp
  • Ren trong sau lắp đạt cấp dung sai Trung bình
  • Hệ ren BSF theo BS 84
  • Chiều dài tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Công dụng: phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông gốc, không phải tăng cỡ
  • Gia cường ren trong trên vật liệu mềm
  • Phù hợp nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Lắp bằng mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ
  • Vặn bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL
  • Loại có chân: bẻ chân bằng dụng cụ chuyên dùng sau lắp
价格表与订购
拖动以重新排序
SKU代码 价格 (CNY) 购买 库存 Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
08366 CN¥7.11 1.5D Trung bình ren BSF BSF 3/8 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08262 CN¥7.11 1D Trung bình ren BSF BSF 3/16 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08362 CN¥8.13 1.5D Trung bình ren BSF BSF 3/16 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08462 CN¥12.70 2D Trung bình ren BSF BSF 3/16 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08562 CN¥14.23 2.5D Trung bình ren BSF BSF 3/16 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08662 CN¥15.24 3D Trung bình ren BSF BSF 3/16 x 32 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08263 CN¥3.30 1D Trung bình ren BSF BSF 1/4 x 26 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08363 CN¥3.30 1.5D Trung bình ren BSF BSF 1/4 x 26 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08463 CN¥3.81 2D Trung bình ren BSF BSF 1/4 x 26 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08563 CN¥4.32 2.5D Trung bình ren BSF BSF 1/4 x 26 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08663 CN¥5.59 3D Trung bình ren BSF BSF 1/4 x 26 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08265 CN¥3.30 1D Trung bình ren BSF BSF 5/16 x 22 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08365 CN¥4.32 1.5D Trung bình ren BSF BSF 5/16 x 22 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08465 CN¥4.32 2D Trung bình ren BSF BSF 5/16 x 22 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08565 CN¥4.83 2.5D Trung bình ren BSF BSF 5/16 x 22 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08665 CN¥6.61 3D Trung bình ren BSF BSF 5/16 x 22 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08266 CN¥6.61 1D Trung bình ren BSF BSF 3/8 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08466 CN¥7.62 2D Trung bình ren BSF BSF 3/8 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08566 CN¥9.40 2.5D Trung bình ren BSF BSF 3/8 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08666 CN¥11.43 3D Trung bình ren BSF BSF 3/8 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08267 CN¥8.89 1D Trung bình ren BSF BSF 7/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08367 CN¥9.40 1.5D Trung bình ren BSF BSF 7/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08467 CN¥10.92 2D Trung bình ren BSF BSF 7/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08567 CN¥12.70 2.5D Trung bình ren BSF BSF 7/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08667 CN¥15.24 3D Trung bình ren BSF BSF 7/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08268 CN¥8.89 1D Trung bình ren BSF BSF 1/2 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08368 CN¥9.40 1.5D Trung bình ren BSF BSF 1/2 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08468 CN¥10.92 2D Trung bình ren BSF BSF 1/2 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08568 CN¥12.70 2.5D Trung bình ren BSF BSF 1/2 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08668 CN¥15.24 3D Trung bình ren BSF BSF 1/2 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08269 CN¥21.85 1D Trung bình ren BSF BSF 9/16 x 16 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08369 CN¥29.73 1.5D Trung bình ren BSF BSF 9/16 x 16 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08469 CN¥36.84 2D Trung bình ren BSF BSF 9/16 x 16 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08569 CN¥43.44 2.5D Trung bình ren BSF BSF 9/16 x 16 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08669 CN¥52.08 3D Trung bình ren BSF BSF 9/16 x 16 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08270 CN¥21.85 1D Trung bình ren BSF BSF 5/8 x 14 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08370 CN¥29.73 1.5D Trung bình ren BSF BSF 5/8 x 14 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08470 CN¥36.84 2D Trung bình ren BSF BSF 5/8 x 14 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08570 CN¥43.44 2.5D Trung bình ren BSF BSF 5/8 x 14 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08670 CN¥52.08 3D Trung bình ren BSF BSF 5/8 x 14 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08272 CN¥28.96 1D Trung bình ren BSF BSF 3/4 x 12 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08372 CN¥37.35 1.5D Trung bình ren BSF BSF 3/4 x 12 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08472 CN¥45.48 2D Trung bình ren BSF BSF 3/4 x 12 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08572 CN¥54.37 2.5D Trung bình ren BSF BSF 3/4 x 12 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08672 CN¥64.79 3D Trung bình ren BSF BSF 3/4 x 12 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08274 CN¥37.35 1D Trung bình ren BSF BSF 7/8 x 11 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08374 CN¥51.57 1.5D Trung bình ren BSF BSF 7/8 x 11 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08474 CN¥64.28 2D Trung bình ren BSF BSF 7/8 x 11 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08574 CN¥77.49 2.5D Trung bình ren BSF BSF 7/8 x 11 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08674 CN¥93.24 3D Trung bình ren BSF BSF 7/8 x 11 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08276 CN¥41.16 1D Trung bình ren BSF BSF 1" x 10 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08376 CN¥58.18 1.5D Trung bình ren BSF BSF 1" x 10 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08476 CN¥71.90 2D Trung bình ren BSF BSF 1" x 10 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08576 CN¥85.62 2.5D Trung bình ren BSF BSF 1" x 10 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08676 CN¥102.64 3D Trung bình ren BSF BSF 1" x 10 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ

产品评价

基于 0 条评价
0.0
概览
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

成为第一个评价“V-COIL 螺纹护套 VÖLKEL S 型自由旋入式, BSF 螺纹”的人

🎁 撰写评价可获得20奖励积分 — 有图片 +10, 有视频 +15积分.
累积奖励积分,兑换Minh Khang Vinatools独特礼品。 登录
请 登录 提交评价。
最近浏览
暂无项目