Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
V-coil इंसर्ट

V-coil इंसर्ट VÖLKEL टाइप S फ्री रनिंग, BSW व्हिटवर्थ थ्रेड

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren Whitworth BSW. Dòng này gồm 60 mã, từ BSW 1/8 x 40 đến BSW 1" x 8. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ.

SKU: 082xx
60 वेरिएंट
€0.44 - €13.57
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do ren Whitworth BSW gồm 60 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 08241 đến 08655. Dải cỡ đi từ BSW 1/8 x 40 đến BSW 1" x 8, gồm 12 cỡ ren theo BS 84. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Kiểu S chạy tự do: bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay. Ren cấy không kẹp sườn ren bu lông. Mỗi mã đóng hộp từ 5 đến 100 chiếc tùy cỡ. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai Trung bình.

Quy cách đóng gói của dòng này: Hộp 10 chiếc, Hộp 25 chiếc, Hộp 50 chiếc, Hộp 100 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S chạy tự do, ren Whitworth BSW

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ BSW 1/8 x 40.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
BSW 1/8 x 401,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08241
BSW 1/8 x 401,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08341
BSW 1/8 x 402,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08441
BSW 1/8 x 402,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08541
BSW 1/8 x 403,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08641
BSW 3/16 x 241,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08242
BSW 3/16 x 241,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08342
BSW 3/16 x 242,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08442
BSW 3/16 x 242,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08542
BSW 3/16 x 243,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08642
BSW 1/4 x 201,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08243
BSW 1/4 x 201,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08343
BSW 1/4 x 202,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08443
BSW 1/4 x 202,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08543
BSW 1/4 x 203,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08643
BSW 5/16 x 181,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08244
BSW 5/16 x 181,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08344
BSW 5/16 x 182,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08444
BSW 5/16 x 182,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08544
BSW 5/16 x 183,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08644
BSW 3/8 x 161,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08245
BSW 3/8 x 161,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08345
BSW 3/8 x 162,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08445
BSW 3/8 x 162,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08545
BSW 3/8 x 163,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08645
BSW 7/16 x 141,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08246
BSW 7/16 x 141,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08346
BSW 7/16 x 142,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08446
BSW 7/16 x 142,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08546
BSW 7/16 x 143,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08646
BSW 1/2 x 121,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08247
BSW 1/2 x 121,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08347
BSW 1/2 x 122,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08447
BSW 1/2 x 122,5 DHộp 100 chiếcTrung bình08547
BSW 1/2 x 123,0 DHộp 100 chiếcTrung bình08647
BSW 9/16 x 121,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08248
BSW 9/16 x 121,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08348
BSW 9/16 x 122,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08448
BSW 9/16 x 122,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08548
BSW 9/16 x 123,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08648
BSW 5/8 x 111,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08249
BSW 5/8 x 111,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08349
BSW 5/8 x 112,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08449
BSW 5/8 x 112,5 DHộp 50 chiếcTrung bình08549
BSW 5/8 x 113,0 DHộp 50 chiếcTrung bình08649
BSW 3/4 x 101,0 DHộp 25 chiếcTrung bình08251
BSW 3/4 x 101,5 DHộp 25 chiếcTrung bình08351
BSW 3/4 x 102,0 DHộp 25 chiếcTrung bình08451
BSW 3/4 x 102,5 DHộp 25 chiếcTrung bình08551
BSW 3/4 x 103,0 DHộp 25 chiếcTrung bình08651
BSW 7/8 x 91,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08253
BSW 7/8 x 91,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08353
BSW 7/8 x 92,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08453
BSW 7/8 x 92,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08553
BSW 7/8 x 93,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08653
BSW 1" x 81,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08255
BSW 1" x 81,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08355
BSW 1" x 82,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08455
BSW 1" x 82,5 DHộp 10 chiếcTrung bình08555
BSW 1" x 83,0 DHộp 10 chiếcTrung bình08655

विनिर्देश

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Kiểu S chạy tự do, không kẹp sườn ren bu lông
  • Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay
  • Ren Whitworth BSW theo BS 84
  • Tạo ren trong đúng cỡ danh nghĩa sau khi lắp
  • Ren trong sau lắp đạt dung sai trung bình
  • Công dụng: phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan nhầm cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông, không phải tăng cấp ren
  • Gia cường ren trong trên nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Chiều dài quy theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Lắp bằng mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ
  • Vặn bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL
  • Loại có chân: bẻ chân bằng dụng cụ chuyên dụng sau lắp
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn, vỏ nhôm
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
08241 €0.94 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08341 €1.07 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08441 €1.68 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08541 €1.88 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08641 €2.02 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08242 €0.94 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08342 €1.07 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08442 €1.68 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08542 €1.88 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08642 €2.02 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08243 €0.44 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08343 €0.44 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08443 €0.50 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08543 €0.64 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08643 €0.74 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08244 €0.50 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08344 €0.57 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08444 €0.57 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08544 €0.64 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08644 €0.87 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08245 €0.87 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08345 €0.94 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08445 €1.01 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08545 €1.24 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08645 €1.51 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08246 €1.18 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08346 €1.24 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08446 €1.44 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08546 €1.68 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08646 €2.02 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08247 €1.18 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08347 €1.24 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08447 €1.44 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08547 €1.68 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08647 €2.02 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Hộp 100 chiếc thép không gỉ
08248 €2.89 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08348 €3.93 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08448 €4.87 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08548 €5.74 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08648 €6.89 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08249 €2.89 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08349 €3.93 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08449 €4.87 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08549 €5.74 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08649 €6.89 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Hộp 50 chiếc thép không gỉ
08251 €3.83 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08351 €4.94 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08451 €6.01 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08551 €7.19 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08651 €8.57 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Hộp 25 chiếc thép không gỉ
08253 €4.94 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08353 €6.82 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08453 €8.50 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08553 €10.24 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08653 €12.33 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08255 €5.44 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08355 €7.69 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08455 €9.51 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08555 €11.32 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
08655 €13.57 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Hộp 10 chiếc thép không gỉ
Sản phẩm cùng thư mục
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, G BSP पाइप थ्रेड
4438x
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, G BSP पाइप थ्रेड
€7.69
-
€11.89
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, UNC थ्रेड
442xx
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, UNC थ्रेड
€6.62
-
€68.79
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, BSF थ्रेड
4426x
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, BSF थ्रेड
€8.26
-
€71.98
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, BSW व्हिटवर्थ थ्रेड
4424x
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, BSW व्हिटवर्थ थ्रेड
€8.26
-
€71.98
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, UNF थ्रेड
4422x
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, UNF थ्रेड
€7.19
-
€71.98
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, मेट्रिक फाइन थ्रेड
4022x
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, मेट्रिक फाइन थ्रेड
€6.08
-
€33.02
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, मेट्रिक कोर्स थ्रेड
402xx
V-coil इंसर्ट रीफिल पैक VÖLKEL टाइप S, मेट्रिक कोर्स थ्रेड
€6.08
-
€33.02
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट VÖLKEL टाइप LS, मेट्रिक फाइन थ्रेड
1914x
V-coil इंसर्ट VÖLKEL टाइप LS, मेट्रिक फाइन थ्रेड
€13.50
-
€14.31
★ 0 • बिक गया 0
V-coil सॉलिड इंसर्ट VÖLKEL टाइप SP, मेट्रिक फाइन थ्रेड
1913x
V-coil सॉलिड इंसर्ट VÖLKEL टाइप SP, मेट्रिक फाइन थ्रेड
€4.94
-
€5.37
★ 0 • बिक गया 0
V-coil इंसर्ट VÖLKEL टाइप SN टैंगलेस, मेट्रिक कोर्स थ्रेड
092xx
V-coil इंसर्ट VÖLKEL टाइप SN टैंगलेस, मेट्रिक कोर्स थ्रेड
€0.57
-
€1.75
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"V-coil इंसर्ट VÖLKEL टाइप S फ्री रनिंग, BSW व्हिटवर्थ थ्रेड" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं