Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
मशीन टैप

थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL ISO 529 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, UN 1.1/16 – 4

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form C rãnh xoắn 35° HSSE. Dòng này gồm 33 cỡ, ren UN 1.1/16 – 4". Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 831xx
33 वेरिएंट
€161.05 - €7,361.36
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form C rãnh xoắn 35° HSSE là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren UN, cỡ 1.1/16 – 4". Họ này gồm 33 mã, mã hãng từ 83151 đến 83364, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: 2B. ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn. Form C có phần vát ngắn 2 đến 3 vòng ren, cắt được ren tới gần đáy lỗ mù. Rãnh xoắn 35° kéo phoi ngược lên khỏi lỗ, hợp lỗ mù với vật liệu cho phoi dài.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form C rãnh xoắn 35° HSSE

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
UN 1.1/16 x 823,9 mm138 mm48 mm20 mm16 mm83151
UN 1.1/8 x 825,5 mm138 mm48 mm20 mm16 mm83152
UN 1.3/16 x 827,1 mm151 mm51 mm22,4 mm18 mm83153
UN 1.1/4 x 828,75 mm151 mm51 mm22,4 mm18 mm83154
UN 1.5/16 x 830,3 mm162 mm57 mm25 mm20 mm83155
UN 1.3/8 x 831,75 mm162 mm57 mm25 mm20 mm83156
UN 1.1/2 x 835 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm83157
UN 1.5/8 x 1239,2 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm83351
UN 1.5/8 x 838 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm83158
UN 1.3/4 x 1242,4 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm83352
UN 1.3/4 x 841,5 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm83159
UN 1.7/8 x 1245,6 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm83353
UN 1.7/8 x 844,5 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm83160
UN 2" x 1248,75 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm83354
UN 2" x 847,75 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm83161
UN 2.1/8 x 1251,9 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm83355
UN 2.1/8 x 850,9 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm83162
UN 2.1/4 x 1255,1 mm221 mm76 mm40 mm31,5 mm83356
UN 2.1/4 x 854 mm221 mm76 mm40 mm31,5 mm83163
UN 2.1/2 x 1261,5 mm224 mm79 mm40 mm31,5 mm83358
UN 2.1/2 x 860,4 mm224 mm79 mm40 mm31,5 mm83165
UN 2.3/4 x 1267,8 mm234 mm79 mm45 mm35,05 mm83359
UN 2.3/4 x 866,7 mm234 mm79 mm45 mm35,5 mm83166
UN 3" x 1274,2 mm258 mm83 mm50 mm40 mm83360
UN 3" x 873,1 mm258 mm83 mm50 mm40 mm83167
UN 3.1/4 x 1280,5 mm261 mm86 mm50 mm40 mm83361
UN 3.1/4 x 879,4 mm261 mm86 mm50 mm40 mm83168
UN 3.1/2 x 1286,9 mm261 mm86 mm50 mm40 mm83362
UN 3.1/2 x 885,8 mm261 mm86 mm50 mm40 mm83169
UN 3.3/4 x 1293,2 mm279 mm89 mm56 mm45 mm83363
UN 3.3/4 x 892,1 mm279 mm89 mm56 mm45 mm83170
UN 4" x 1299,6 mm279 mm89 mm56 mm45 mm83364
UN 4" x 898,5 mm279 mm89 mm56 mm45 mm83171

विनिर्देश

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Hệ ren UN (Unified National), ren hệ inch
  • Cấp dung sai ren: 2B
  • Thiết kế theo Form C: phần vát ngắn 2–3 vòng ren
  • Rãnh xoắn 35°, kéo phoi ngược lên khỏi lỗ
  • Chuyên dùng cho lỗ mù (blind hole)
  • Cắt ren tới sát đáy lỗ mù
  • Phù hợp vật liệu sinh phoi dài
  • Vận hành trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Dùng đầu kẹp taro bù dọc trục khi cần
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính quy định
  • Vát mép miệng lỗ trước khi taro
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
83151 €161.05 48mm 16mm 2B 138mm UN, phải UN 1.1/16 x 8 ISO 529 HSSE 20mm 23,9 mm Lỗ mù
83152 €161.05 48mm 16mm 2B 138mm UN, phải UN 1.1/8 x 8 ISO 529 HSSE 20mm 25,5 mm Lỗ mù
83153 €225.45 51mm 18mm 2B 151mm UN, phải UN 1.3/16 x 8 ISO 529 HSSE 22.4mm 27,1 mm Lỗ mù
83154 €225.45 51mm 18mm 2B 151mm UN, phải UN 1.1/4 x 8 ISO 529 HSSE 22.4mm 28,75 mm Lỗ mù
83155 €300.58 57mm 20mm 2B 162mm UN, phải UN 1.5/16 x 8 ISO 529 HSSE 25mm 30,3 mm Lỗ mù
83156 €300.58 57mm 20mm 2B 162mm UN, phải UN 1.3/8 x 8 ISO 529 HSSE 25mm 31,75 mm Lỗ mù
83157 €467.74 60mm 22.4mm 2B 170mm UN, phải UN 1.1/2 x 8 ISO 529 HSSE 28mm 35 mm Lỗ mù
83351 €398.70 60mm 22.4mm 2B 170mm UN, phải UN 1.5/8 x 12 ISO 529 HSSE 28mm 39,2 mm Lỗ mù
83158 €582.81 60mm 22.4mm 2B 170mm UN, phải UN 1.5/8 x 8 ISO 529 HSSE 28mm 38 mm Lỗ mù
83352 €506.07 67mm 25mm 2B 187mm UN, phải UN 1.3/4 x 12 ISO 529 HSSE 31.5mm 42,4 mm Lỗ mù
83159 €628.86 67mm 25mm 2B 187mm UN, phải UN 1.3/4 x 8 ISO 529 HSSE 31.5mm 41,5 mm Lỗ mù
83353 €570.54 67mm 25mm 2B 187mm UN, phải UN 1.7/8 x 12 ISO 529 HSSE 31.5mm 45,6 mm Lỗ mù
83160 €797.50 67mm 25mm 2B 187mm UN, phải UN 1.7/8 x 8 ISO 529 HSSE 31.5mm 44,5 mm Lỗ mù
83354 €1,165.55 70mm 28mm 2B 200mm UN, phải UN 2" x 12 ISO 529 HSSE 35.5mm 48,75 mm Lỗ mù
83161 €1,165.55 70mm 28mm 2B 200mm UN, phải UN 2" x 8 ISO 529 HSSE 35.5mm 47,75 mm Lỗ mù
83355 €1,779.01 70mm 28mm 2B 200mm UN, phải UN 2.1/8 x 12 ISO 529 HSSE 35.5mm 51,9 mm Lỗ mù
83162 €1,779.01 70mm 28mm 2B 200mm UN, phải UN 2.1/8 x 8 ISO 529 HSSE 35.5mm 50,9 mm Lỗ mù
83356 €1,779.01 76mm 31.5mm 2B 221mm UN, phải UN 2.1/4 x 12 ISO 529 HSSE 40mm 55,1 mm Lỗ mù
83163 €1,779.01 76mm 31.5mm 2B 221mm UN, phải UN 2.1/4 x 8 ISO 529 HSSE 40mm 54 mm Lỗ mù
83358 €2,369.45 79mm 31.5mm 2B 224mm UN, phải UN 2.1/2 x 12 ISO 529 HSSE 40mm 61,5 mm Lỗ mù
83165 €2,369.45 79mm 31.5mm 2B 224mm UN, phải UN 2.1/2 x 8 ISO 529 HSSE 40mm 60,4 mm Lỗ mù
83359 €2,660.85 79mm 35.05mm 2B 234mm UN, phải UN 2.3/4 x 12 ISO 529 HSSE 45mm 67,8 mm Lỗ mù
83166 €2,614.80 79mm 35.5mm 2B 234mm UN, phải UN 2.3/4 x 8 ISO 529 HSSE 45mm 66,7 mm Lỗ mù
83360 €3,481.31 83mm 40mm 2B 258mm UN, phải UN 3" x 12 ISO 529 HSSE 50mm 74,2 mm Lỗ mù
83167 €3,481.31 83mm 40mm 2B 258mm UN, phải UN 3" x 8 ISO 529 HSSE 50mm 73,1 mm Lỗ mù
83361 €4,140.79 86mm 40mm 2B 261mm UN, phải UN 3.1/4 x 12 ISO 529 HSSE 50mm 80,5 mm Lỗ mù
83168 €4,140.79 86mm 40mm 2B 261mm UN, phải UN 3.1/4 x 8 ISO 529 HSSE 50mm 79,4 mm Lỗ mù
83362 €4,732.74 86mm 40mm 2B 261mm UN, phải UN 3.1/2 x 12 ISO 529 HSSE 50mm 86,9 mm Lỗ mù
83169 €4,732.74 86mm 40mm 2B 261mm UN, phải UN 3.1/2 x 8 ISO 529 HSSE 50mm 85,8 mm Lỗ mù
83363 €6,533.26 89mm 45mm 2B 279mm UN, phải UN 3.3/4 x 12 ISO 529 HSSE 56mm 93,2 mm Lỗ mù
83170 €6,533.26 89mm 45mm 2B 279mm UN, phải UN 3.3/4 x 8 ISO 529 HSSE 56mm 92,1 mm Lỗ mù
83364 €7,361.36 89mm 45mm 2B 279mm UN, phải UN 4" x 12 ISO 529 HSSE 56mm 99,6 mm Lỗ mù
83171 €7,361.36 89mm 45mm 2B 279mm UN, phải UN 4" x 8 ISO 529 HSSE 56mm 98,5 mm Lỗ mù
Sản phẩm cùng thư mục
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
907xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
€5.38
-
€1,183.93
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
997xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.32
-
€940.13
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
994xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€26.79
-
€567.41
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
9877x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
€38.32
-
€337.42
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
987xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.32
-
€950.85
★ 0 • बिक गया 3
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
9857x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
€29.55
-
€1,303.60
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
€28.24
-
€483.14
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
984xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€23.16
-
€512.25
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€36.30
-
€1,234.62
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€15.16
-
€766.88
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL ISO 529 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, UN 1.1/16 – 4" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं