Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
मशीन टैप

थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE, BSW व्हिटवर्थ रेन 1/4 – 1.1/2

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Mũi taro máy VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE. Dòng này gồm 13 cỡ, ren Whitworth BSW 1/4 – 1.1/2. Chuẩn DIN 376. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 715xx
13 वेरिएंट
€16.27 - €337.42
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Mũi taro máy VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren Whitworth BSW, cỡ 1/4 – 1.1/2. Họ này gồm 13 mã, mã hãng từ 71514 đến 71554, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 376, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: Trung bình. DIN 376 là chuẩn taro máy chuôi giảm, chuôi nhỏ hơn lõi ren nên mũi đi sâu qua lỗ được, dùng cho cỡ trung và lớn. Form B có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren kèm đầu xoắn, đẩy phoi về phía trước nên dùng cho lỗ suốt.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE, ren Whitworth BSW

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
BSW 1/4 x 205,1 mm80 mm17 mm4,5 mm3,4 mm71514
BSW 5/16 x 186,5 mm90 mm20 mm6 mm4,9 mm71516
BSW 3/8 x 167,9 mm100 mm22 mm7 mm5,5 mm71518
BSW 7/16 x 149,3 mm100 mm22 mm8 mm6,2 mm71520
BSW 1/2 x 1210,5 mm110 mm25 mm9 mm7 mm71522
BSW 9/16 x 1212 mm110 mm26 mm11 mm9 mm71524
BSW 5/8 x 1113,5 mm110 mm27 mm12 mm9 mm71526
BSW 3/4 x 1016,5 mm125 mm30 mm14 mm11 mm71530
BSW 7/8 x 919,25 mm140 mm32 mm18 mm14,5 mm71534
BSW 1" x 822 mm160 mm36 mm20 mm16 mm71538
BSW 1.1/4 x 727,75 mm180 mm40 mm22 mm18 mm71546
BSW 1.3/8 x 630,2 mm200 mm50 mm28 mm22 mm71550
BSW 1.1/2 x 633,5 mm200 mm50 mm32 mm24 mm71554

विनिर्देश

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Thiết kế chuôi giảm: chuôi nhỏ hơn đường kính lõi ren
  • Chuôi giảm cho phép đi sâu qua lỗ suốt
  • Form B: phần vát côn 3,5–5 vòng ren
  • Rãnh đầu xoắn, đẩy phoi về phía trước
  • Chuyên dùng cho lỗ suốt (through hole)
  • Cấp dung sai ren: trung bình (medium)
  • Lắp trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Dùng được với đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Khuyến nghị bôi dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính và vát mép
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Kiểm tra ren sau taro bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc/mã
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
71514 €16.27 17mm 3.4mm Trung bình 80mm Whitworth BSW, phải BSW 1/4 x 20 DIN 376 HSSE 4.5mm 5,1 mm Lỗ suốt
71516 €20.10 20mm 4.9mm Trung bình 90mm Whitworth BSW, phải BSW 5/16 x 18 DIN 376 HSSE 6mm 6,5 mm Lỗ suốt
71518 €22.35 22mm 5.5mm Trung bình 100mm Whitworth BSW, phải BSW 3/8 x 16 DIN 376 HSSE 7mm 7,9 mm Lỗ suốt
71520 €26.93 22mm 6.2mm Trung bình 100mm Whitworth BSW, phải BSW 7/16 x 14 DIN 376 HSSE 8mm 9,3 mm Lỗ suốt
71522 €26.93 25mm 7mm Trung bình 110mm Whitworth BSW, phải BSW 1/2 x 12 DIN 376 HSSE 9mm 10,5 mm Lỗ suốt
71524 €40.67 26mm 9mm Trung bình 110mm Whitworth BSW, phải BSW 9/16 x 12 DIN 376 HSSE 11mm 12 mm Lỗ suốt
71526 €40.67 27mm 9mm Trung bình 110mm Whitworth BSW, phải BSW 5/8 x 11 DIN 376 HSSE 12mm 13,5 mm Lỗ suốt
71530 €85.11 30mm 11mm Trung bình 125mm Whitworth BSW, phải BSW 3/4 x 10 DIN 376 HSSE 14mm 16,5 mm Lỗ suốt
71534 €95.70 32mm 14.5mm Trung bình 140mm Whitworth BSW, phải BSW 7/8 x 9 DIN 376 HSSE 18mm 19,25 mm Lỗ suốt
71538 €108.54 36mm 16mm Trung bình 160mm Whitworth BSW, phải BSW 1" x 8 DIN 376 HSSE 20mm 22 mm Lỗ suốt
71546 €161.05 40mm 18mm Trung bình 180mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/4 x 7 DIN 376 HSSE 22mm 27,75 mm Lỗ suốt
71550 €316.58 50mm 22mm Trung bình 200mm Whitworth BSW, phải BSW 1.3/8 x 6 DIN 376 HSSE 28mm 30,2 mm Lỗ suốt
71554 €337.42 50mm 24mm Trung bình 200mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/2 x 6 DIN 376 HSSE 32mm 33,5 mm Lỗ suốt
Sản phẩm cùng thư mục
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
907xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
€5.38
-
€1,183.93
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
997xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.32
-
€940.13
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
994xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€26.79
-
€567.41
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
9877x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
€38.32
-
€337.42
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
987xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.32
-
€950.85
★ 0 • बिक गया 3
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
9857x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
€29.55
-
€1,303.60
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
€28.24
-
€483.14
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
984xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€23.16
-
€512.25
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€36.30
-
€1,234.62
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€15.16
-
€766.88
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE, BSW व्हिटवर्थ रेन 1/4 – 1.1/2" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं