Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
मशीन टैप

थ्रेड टैप बॉटमिंग VÖLKEL ISO 529 Form C HSS-G, ren ống côn Rc BSPT 1/8 – 2.1/2

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: यूनाइटेड किंगडम

Mũi taro máy cây 3 (tinh) VÖLKEL ISO 529 Form C HSS-G. Dòng này gồm 12 cỡ, ren ống côn Rc (BSPT) 1/8 – 2.1/2. Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 874xx
12 वेरिएंट
€14.65 - €1,346.42
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Mũi taro máy cây 3 (tinh) VÖLKEL ISO 529 Form C HSS-G là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren ống côn Rc (BSPT), cỡ 1/8 – 2.1/2. Họ này gồm 12 mã, mã hãng từ 87412 đến 87464, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: Trung bình. ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn. Form C có phần vát ngắn 2 đến 3 vòng ren, cắt được ren tới gần đáy lỗ mù.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy cây 3 tinh VÖLKEL ISO 529 Form C HSS-G

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
Rc (BSPT) 1/8 x 288,2 mm59 mm15 mm8 mm6,3 mm87412
Rc (BSPT) 1/4 x 1911 mm67 mm19 mm10 mm8 mm87414
Rc (BSPT) 3/8 x 1914,5 mm75 mm21 mm12,5 mm10 mm87416
Rc (BSPT) 1/2 x 1418 mm87 mm26 mm16 mm12,5 mm87418
Rc (BSPT) 5/8 x 1419,9 mm91 mm27 mm18 mm14 mm87419
Rc (BSPT) 3/4 x 1423,4 mm96 mm28 mm20 mm16 mm87422
Rc (BSPT) 7/8 x 1427,2 mm96 mm28 mm20 mm16 mm87423
Rc (BSPT) 1" x 1129,5 mm109 mm33 mm25 mm20 mm87426
Rc (BSPT) 1.1/4 x 1138 mm119 mm36 mm31,5 mm25 mm87434
Rc (BSPT) 1.1/2 x 1143,9 mm125 mm37 mm35,5 mm28 mm87442
Rc (BSPT) 2" x 1155,5 mm140 mm41 mm40 mm31,5 mm87454
Rc (BSPT) 2.1/2 x 1170,9 mm153 mm45 mm45 mm35,5 mm87464

विनिर्देश

  • Mũi taro máy, cắt ren trong một lượt chạy
  • Kiểu ren ống côn Rc (BSPT)
  • Dạng Form C: phần vát côn ngắn 2–3 vòng ren
  • Taro sát đáy lỗ mù nhờ vát côn ngắn
  • Dùng cho cả lỗ suốt và lỗ mù
  • Thân cây 3 (tinh), hoàn thiện ren thành phẩm
  • Chuôi trụ có đầu vuông truyền mô men
  • Chạy trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro có bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi và vát mép trước khi taro
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá, loạt nhỏ
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc/mã
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
87412 €14.65 15mm 6.3mm Trung bình 59mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 1/8 x 28 ISO 529 HSS G 8mm 8,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87414 €18.32 19mm 8mm Trung bình 67mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 1/4 x 19 ISO 529 HSS G 10mm 11 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87416 €29.75 21mm 10mm Trung bình 75mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 3/8 x 19 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87418 €42.13 26mm 12.5mm Trung bình 87mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 1/2 x 14 ISO 529 HSS G 16mm 18 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87419 €57.16 27mm 14mm Trung bình 91mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 5/8 x 14 ISO 529 HSS G 18mm 19,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87422 €57.16 28mm 16mm Trung bình 96mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 3/4 x 14 ISO 529 HSS G 20mm 23,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87423 €98.98 28mm 16mm Trung bình 96mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 7/8 x 14 ISO 529 HSS G 20mm 27,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87426 €98.98 33mm 20mm Trung bình 109mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 1" x 11 ISO 529 HSS G 25mm 29,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87434 €170.22 36mm 25mm Trung bình 119mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 1.1/4 x 11 ISO 529 HSS G 31.5mm 38 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87442 €227.51 37mm 28mm Trung bình 125mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 1.1/2 x 11 ISO 529 HSS G 35.5mm 43,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87454 €413.23 41mm 31.5mm Trung bình 140mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 2" x 11 ISO 529 HSS G 40mm 55,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
87464 €1,346.42 45mm 35.5mm Trung bình 153mm Ống côn Rc BSPT, phải Rc (BSPT) 2.1/2 x 11 ISO 529 HSS G 45mm 70,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
Sản phẩm cùng thư mục
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
907xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
€5.43
-
€1,194.75
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
997xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.67
-
€948.72
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
994xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€27.04
-
€572.60
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
9877x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
€38.67
-
€340.51
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
987xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.67
-
€959.54
★ 0 • बिक गया 3
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
9857x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
€29.82
-
€1,315.51
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
€28.49
-
€487.56
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
984xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€23.37
-
€516.93
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€36.64
-
€1,245.91
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€15.30
-
€773.89
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"थ्रेड टैप बॉटमिंग VÖLKEL ISO 529 Form C HSS-G, ren ống côn Rc BSPT 1/8 – 2.1/2" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं