Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
STI 헥스탭 V-coil

탭 VÖLKEL STI 짧은 머신 탭 ISO 529 Form D HSS-G, 다양한 규격

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 2
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 독일

Mũi taro máy ngắn STI VÖLKEL ISO 529 Form D HSS-G. Dòng này gồm 112 cỡ, nhiều hệ ren. Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 030xx
112개 옵션
€9.87 - €117.31
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Mũi taro máy ngắn STI VÖLKEL ISO 529 Form D HSS-G là dòng mũi taro máy ngắn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren BA, ren BS Brass, ren BSF, ren UNC, ren UNF, ren Whitworth BSW, ren hệ mét, ren ống G (BSP). Họ này gồm 112 mã, mã hãng từ 03001 đến 03345, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Thân ngắn giúp taro gọn ở chỗ hẹp và giữ mũi cứng vững khi cắt. Ren STI là lỗ ren lớn hơn ren thường cùng cỡ, dùng để lắp ren cấy dạng lò xo dây V-COIL. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: 3B, ISO1 (4H).

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy ngắn STI VÖLKEL ISO 529 Form D HSS-G

Tính năng và ứng dụng

ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn. Form D có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren, hợp lỗ suốt và lỗ mù còn khoảng thoát dài.

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Lỗ ren STI làm xong thì lắp ren cấy V-COIL cùng cỡ bằng tay cấy ren.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
BA 0 x 25.46,2 mm66 mm19 mm7,1 mm5,6 mm03321
BA 2 x 31.354,9 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm03323
BA 4 x 38.483,8 mm53 mm13 mm4,5 mm3,55 mm03325
BA 6 x 47.922,9 mm50 mm13 mm3,55 mm2,8 mm03327
BS. Brass 1/2 x 2612,9 mm90 mm25 mm11,2 mm9 mm03345
BS. Brass 1/4 x 266,5 mm69 mm19 mm8 mm6,3 mm03341
BS. Brass 3/8 x 269,7 mm82 mm22 mm8 mm6,3 mm03343
BS. Brass 5/16 x 268,1 mm76 mm20 mm10 mm8 mm03342
BS. Brass 7/16 x 2611,3 mm84 mm24 mm9 mm7,1 mm03344
BSF 3/16 x 325 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm03251
BSF 1/4 x 266,6 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm03253
BSF 5/16 x 228,3 mm80 mm24 mm10 mm8 mm03255
BSF 3/8 x 209,9 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm03256
BSF 7/16 x 1811,6 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm03257
BSF 1/2 x 1613 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm03258
BSF 9/16 x 1614,8 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03259
BSF 5/8 x 1416,4 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm03260
BSF 11/16 x 1417,7 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm03261
BSF 3/4 x 1219,5 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm03262
BSF 7/8 x 1122,7 mm130 mm45 mm18 mm14 mm03264
BSF 1" x 1026,5 mm138 mm48 mm20 mm16 mm03265
UNC No. 2 x 563B2,4 mm48 mm10 mm3,15 mm2,5 mm03100
UNC No. 4 x 403B3 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm03101
UNC No. 5 x 403B3,4 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm03102
UNC No. 6 x 323B3,7 mm58 mm16 mm5 mm4 mm03103
UNC No. 8 x 323B4,4 mm62 mm17 mm5,6 mm4,5 mm03104
UNC No. 10 x 243B5,1 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm03105
UNC No. 12 x 243B5,7 mm66 mm19 mm7,1 mm5,6 mm03106
UNC 1/4 x 203B6,7 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm03107
UNC 5/16 x 183B8,3 mm80 mm24 mm10 mm8 mm03108
UNC 3/8 x 163B9,9 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm03109
UNC 7/16 x 143B11,6 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm03110
UNC 1/2 x 133B13 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03111
UNC 9/16 x 123B14,8 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm03112
UNC 5/8 x 113B16,5 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm03113
UNC 3/4 x 103B19,75 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm03114
UNC 7/8 x 93B23 mm130 mm45 mm18 mm14 mm03115
UNC 1" x 83B26,25 mm138 mm48 mm20 mm16 mm03116
UNF No. 4 x 483B3 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm03151
UNF No. 6 x 403B3,7 mm53 mm13 mm4,5 mm3,55 mm03152
UNF No. 8 x 363B4,4 mm62 mm17 mm5,6 mm4,5 mm03153
UNF No. 10 x 323B5,1 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm03154
UNF 1/4 x 283B6,6 mm69 mm19 mm8 mm6,3 mm03155
UNF 5/16 x 243B8,2 mm76 mm20 mm10 mm8 mm03156
UNF 3/8 x 243B9,8 mm82 mm22 mm8 mm6,3 mm03157
UNF 7/16 x 203B11,5 mm84 mm24 mm9 mm7,1 mm03158
UNF 1/2 x 203B13 mm90 mm25 mm11,2 mm9 mm03159
UNF 9/16 x 183B14,8 mm104 mm29 mm12,5 mm10 mm03160
UNF 5/8 x 183B16,25 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm03161
UNF 3/4 x 163B19,5 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm03162
UNF 7/8 x 143B22,75 mm120 mm35 mm18 mm14 mm03163
UNF 1" x 123B26 mm127 mm37 mm20 mm16 mm03164
UNF 1" x 143B26 mm127 mm37 mm20 mm16 mm03165
BSW 1/8 x 403,4 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm03201
BSW 3/16 x 245,1 mm56 mm19 mm6,3 mm5 mm03202
BSW 1/4 x 206,7 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm03203
BSW 5/16 x 188,3 mm80 mm24 mm10 mm8 mm03204
BSW 3/8 x 169,9 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm03205
BSW 7/16 x 1411,6 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm03206
BSW 1/2 x 1213 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03207
BSW 9/16 x 1214,8 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03208
BSW 5/8 x 1116,7 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm03209
BSW 11/16 x 1117,8 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm03210
BSW 3/4 x 1020 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm03211
BSW 7/8 x 923 mm130 mm45 mm18 mm14 mm03212
BSW 1" x 826,5 mm138 mm48 mm20 mm16 mm03213
M 2 x 0.4ISO1 (4H)2,1 mm44,5 mm9,5 mm2,8 mm2,24 mm03001
M 2.5 x 0.45ISO1 (4H)2,6 mm48 mm11 mm3,15 mm2,5 mm03003
M 3 x 0.5ISO1 (4H)3,2 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm03005
M 3.5 x 0.6ISO1 (4H)3,7 mm53 mm13 mm4,5 mm3,55 mm03006
M 4 x 0.7ISO1 (4H)4,2 mm58 mm16 mm5 mm4 mm03007
M 5 x 0.8ISO1 (4H)5,2 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm03008
M 6 x 1.0ISO1 (4H)6,3 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm03009
M 7 x 1.0ISO1 (4H)7,3 mm72 mm22 mm9 mm7,1 mm03010
M 8 x 1.0ISO1 (4H)8,3 mm80 mm24 mm10 mm8 mm03012
M 8 x 1.25ISO1 (4H)8,3 mm80 mm24 mm10 mm8 mm03011
M 9 x 1.25ISO1 (4H)9,3 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm03013
M 9 x 1.5ISO1 (4H)9,5 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm03014
M 10 x 1.0ISO1 (4H)10,3 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm03017
M 10 x 1.25ISO1 (4H)10,3 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm03016
M 10 x 1.5ISO1 (4H)10,4 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm03015
M 11 x 1.25ISO1 (4H)11,4 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm03019
M 11 x 1.5ISO1 (4H)11,4 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm03018
M 12 x 1.0ISO1 (4H)12,3 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm03023
M 12 x 1.25ISO1 (4H)12,3 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm03022
M 12 x 1.5ISO1 (4H)12,4 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm03021
M 12 x 1.75ISO1 (4H)12,4 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm03020
M 14 x 1.0ISO1 (4H)14,3 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03030
M 14 x 1.25ISO1 (4H)14,4 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03029
M 14 x 1.5ISO1 (4H)14,4 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03028
M 14 x 2.0ISO1 (4H)14,5 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm03027
M 16 x 1.5ISO1 (4H)16,4 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm03034
M 16 x 2.0ISO1 (4H)16,5 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm03033
M 18 x 1.5ISO1 (4H)18,5 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm03037
M 18 x 2.0ISO1 (4H)18,5 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm03036
M 18 x 2.5ISO1 (4H)18,6 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm03035
M 20 x 1.5ISO1 (4H)20,5 mm113 mm33 mm16 mm12,5 mm03040
M 20 x 2.0ISO1 (4H)20,5 mm113 mm33 mm16 mm12,5 mm03039
M 20 x 2.5ISO1 (4H)20,6 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm03038
M 22 x 1.5ISO1 (4H)22,5 mm120 mm35 mm18 mm14 mm03043
M 22 x 2.0ISO1 (4H)22,5 mm120 mm35 mm18 mm14 mm03042
M 22 x 2.5ISO1 (4H)22,6 mm130 mm45 mm18 mm14 mm03041
M 24 x 1.5ISO1 (4H)24,5 mm120 mm35 mm18 mm14 mm03046
M 24 x 2.0ISO1 (4H)24,5 mm127 mm37 mm20 mm16 mm03045
M 24 x 3.0ISO1 (4H)24,75 mm138 mm48 mm20 mm16 mm03044
G (BSP) 1/8 x 2810 mm59 mm15 mm8 mm6,3 mm03301
G (BSP) 1/4 x 1913,6 mm67 mm19 mm11,2 mm9 mm03302
G (BSP) 3/8 x 1917,1 mm75 mm21 mm14 mm11,2 mm03303
G (BSP) 1/2 x 1421,5 mm87 mm26 mm16 mm12,5 mm03304
G (BSP) 5/8 x 1423,4 mm91 mm26 mm18 mm14 mm03305
G (BSP) 3/4 x 1427 mm96 mm28 mm20 mm16 mm03306
G (BSP) 1" x 1133,7 mm109 mm33 mm25 mm20 mm03307

사양

  • Mũi taro máy chuôi ngắn, cắt ren trong một lượt
  • Chuẩn kích thước: ISO 529
  • Form D: phần vát 3,5–5 vòng ren
  • Vật liệu: HSS-G (thép gió mài)
  • Ren STI: lỗ ren lớn hơn ren thường cùng cỡ
  • Dùng cho lắp ren cấy lò xo dây V-COIL
  • Thích hợp lỗ suốt và lỗ mù
  • Thân ngắn: taro gọn trong không gian hẹp
  • Thân ngắn tăng độ cứng vững khi cắt
  • Dùng trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Khuyến nghị dùng đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính và vát mép
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc/mã
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
03100 €15.00 10mm 2.5mm 3B 48mm UNC, phải UNC No. 2 x 56 ISO 529 HSS G 3.15mm 2,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03321 €10.74 19mm 5.6mm - 66mm BA, phải BA 0 x 25.4 ISO 529 HSS G 7.1mm 6,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03323 €10.74 19mm 5mm - 66mm BA, phải BA 2 x 31.35 ISO 529 HSS G 6.3mm 4,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03325 €10.74 13mm 3.55mm - 53mm BA, phải BA 4 x 38.48 ISO 529 HSS G 4.5mm 3,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03327 €10.74 13mm 2.8mm - 50mm BA, phải BA 6 x 47.92 ISO 529 HSS G 3.55mm 2,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03345 €30.61 25mm 9mm - 90mm BS Brass, phải BS. Brass 1/2 x 26 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03341 €13.76 19mm 6.3mm - 69mm BS Brass, phải BS. Brass 1/4 x 26 ISO 529 HSS G 8mm 6,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03343 €16.11 22mm 6.3mm - 82mm BS Brass, phải BS. Brass 3/8 x 26 ISO 529 HSS G 8mm 9,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03342 €15.37 20mm 8mm - 76mm BS Brass, phải BS. Brass 5/16 x 26 ISO 529 HSS G 10mm 8,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03344 €20.68 24mm 7.1mm - 84mm BS Brass, phải BS. Brass 7/16 x 26 ISO 529 HSS G 9mm 11,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03251 €9.87 19mm 5mm - 66mm BSF, phải BSF 3/16 x 32 ISO 529 HSS G 6.3mm 5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03253 €9.87 22mm 6.3mm - 72mm BSF, phải BSF 1/4 x 26 ISO 529 HSS G 8mm 6,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03255 €10.87 24mm 8mm - 80mm BSF, phải BSF 5/16 x 22 ISO 529 HSS G 10mm 8,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03256 €11.88 25mm 6.3mm - 85mm BSF, phải BSF 3/8 x 20 ISO 529 HSS G 8mm 9,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03257 €15.57 29mm 7.1mm - 89mm BSF, phải BSF 7/16 x 18 ISO 529 HSS G 9mm 11,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03258 €17.19 30mm 9mm - 95mm BSF, phải BSF 1/2 x 16 ISO 529 HSS G 11.2mm 13 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03259 €28.50 32mm 10mm - 102mm BSF, phải BSF 9/16 x 16 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03260 €35.18 37mm 11.2mm - 112mm BSF, phải BSF 5/8 x 14 ISO 529 HSS G 14mm 16,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03261 €42.86 37mm 11.2mm - 112mm BSF, phải BSF 11/16 x 14 ISO 529 HSS G 14mm 17,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03262 €42.86 38mm 12.5mm - 118mm BSF, phải BSF 3/4 x 12 ISO 529 HSS G 16mm 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03264 €61.83 45mm 14mm - 130mm BSF, phải BSF 7/8 x 11 ISO 529 HSS G 18mm 22,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03265 €61.83 48mm 16mm - 138mm BSF, phải BSF 1" x 10 ISO 529 HSS G 20mm 26,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03101 €15.00 13mm 3.15mm 3B 53mm UNC, phải UNC No. 4 x 40 ISO 529 HSS G 4mm 3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03102 €15.00 13mm 3.15mm 3B 53mm UNC, phải UNC No. 5 x 40 ISO 529 HSS G 4mm 3,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03103 €15.00 16mm 4mm 3B 58mm UNC, phải UNC No. 6 x 32 ISO 529 HSS G 5mm 3,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03104 €15.00 17mm 4.5mm 3B 62mm UNC, phải UNC No. 8 x 32 ISO 529 HSS G 5.6mm 4,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03105 €15.00 19mm 5mm 3B 66mm UNC, phải UNC No. 10 x 24 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03106 €15.00 19mm 5.6mm 3B 66mm UNC, phải UNC No. 12 x 24 ISO 529 HSS G 7.1mm 5,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03107 €9.87 22mm 6.3mm 3B 72mm UNC, phải UNC 1/4 x 20 ISO 529 HSS G 8mm 6,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03108 €10.87 24mm 8mm 3B 80mm UNC, phải UNC 5/16 x 18 ISO 529 HSS G 10mm 8,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03109 €11.88 25mm 6.3mm 3B 85mm UNC, phải UNC 3/8 x 16 ISO 529 HSS G 8mm 9,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03110 €15.00 30mm 9mm 3B 95mm UNC, phải UNC 7/16 x 14 ISO 529 HSS G 11.2mm 11,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03111 €17.19 32mm 10mm 3B 102mm UNC, phải UNC 1/2 x 13 ISO 529 HSS G 12.5mm 13 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03112 €28.50 37mm 11.2mm 3B 112mm UNC, phải UNC 9/16 x 12 ISO 529 HSS G 14mm 14,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03113 €35.18 37mm 11.2mm 3B 112mm UNC, phải UNC 5/8 x 11 ISO 529 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03114 €42.86 38mm 12.5mm 3B 118mm UNC, phải UNC 3/4 x 10 ISO 529 HSS G 16mm 19,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03115 €61.83 45mm 14mm 3B 130mm UNC, phải UNC 7/8 x 9 ISO 529 HSS G 18mm 23 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03116 €61.83 48mm 16mm 3B 138mm UNC, phải UNC 1" x 8 ISO 529 HSS G 20mm 26,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03151 €15.00 13mm 3.15mm 3B 53mm UNF, phải UNF No. 4 x 48 ISO 529 HSS G 4mm 3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03152 €15.00 13mm 3.55mm 3B 53mm UNF, phải UNF No. 6 x 40 ISO 529 HSS G 4.5mm 3,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03153 €15.00 17mm 4.5mm 3B 62mm UNF, phải UNF No. 8 x 36 ISO 529 HSS G 5.6mm 4,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03154 €15.00 19mm 5mm 3B 66mm UNF, phải UNF No. 10 x 32 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03155 €9.87 19mm 6.3mm 3B 69mm UNF, phải UNF 1/4 x 28 ISO 529 HSS G 8mm 6,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03156 €10.87 20mm 8mm 3B 76mm UNF, phải UNF 5/16 x 24 ISO 529 HSS G 10mm 8,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03157 €11.88 22mm 6.3mm 3B 82mm UNF, phải UNF 3/8 x 24 ISO 529 HSS G 8mm 9,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03158 €15.00 24mm 7.1mm 3B 84mm UNF, phải UNF 7/16 x 20 ISO 529 HSS G 9mm 11,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03159 €17.19 25mm 9mm 3B 90mm UNF, phải UNF 1/2 x 20 ISO 529 HSS G 11.2mm 13 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03160 €30.95 29mm 10mm 3B 104mm UNF, phải UNF 9/16 x 18 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03161 €35.18 29mm 11.2mm 3B 104mm UNF, phải UNF 5/8 x 18 ISO 529 HSS G 14mm 16,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03162 €42.86 29mm 11.2mm 3B 104mm UNF, phải UNF 3/4 x 16 ISO 529 HSS G 14mm 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03163 €61.83 35mm 14mm 3B 120mm UNF, phải UNF 7/8 x 14 ISO 529 HSS G 18mm 22,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03164 €61.83 37mm 16mm 3B 127mm UNF, phải UNF 1" x 12 ISO 529 HSS G 20mm 26 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03165 €61.83 37mm 16mm 3B 127mm UNF, phải UNF 1" x 14 ISO 529 HSS G 20mm 26 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03201 €9.87 13mm 3.15mm - 53mm Whitworth BSW, phải BSW 1/8 x 40 ISO 529 HSS G 4mm 3,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03202 €9.87 19mm 5mm - 56mm Whitworth BSW, phải BSW 3/16 x 24 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03203 €9.87 22mm 6.3mm - 72mm Whitworth BSW, phải BSW 1/4 x 20 ISO 529 HSS G 8mm 6,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03204 €10.87 24mm 8mm - 80mm Whitworth BSW, phải BSW 5/16 x 18 ISO 529 HSS G 10mm 8,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03205 €11.88 25mm 6.3mm - 85mm Whitworth BSW, phải BSW 3/8 x 16 ISO 529 HSS G 8mm 9,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03206 €15.00 30mm 9mm - 95mm Whitworth BSW, phải BSW 7/16 x 14 ISO 529 HSS G 11.2mm 11,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03207 €17.19 32mm 10mm - 102mm Whitworth BSW, phải BSW 1/2 x 12 ISO 529 HSS G 12.5mm 13 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03208 €28.50 32mm 10mm - 102mm Whitworth BSW, phải BSW 9/16 x 12 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03209 €35.18 37mm 11.2mm - 112mm Whitworth BSW, phải BSW 5/8 x 11 ISO 529 HSS G 14mm 16,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03210 €42.86 37mm 11.2mm - 112mm Whitworth BSW, phải BSW 11/16 x 11 ISO 529 HSS G 14mm 17,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03211 €42.86 38mm 12.5mm - 118mm Whitworth BSW, phải BSW 3/4 x 10 ISO 529 HSS G 16mm 20 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03212 €62.80 45mm 14mm - 130mm Whitworth BSW, phải BSW 7/8 x 9 ISO 529 HSS G 18mm 23 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03213 €62.80 48mm 16mm - 138mm Whitworth BSW, phải BSW 1" x 8 ISO 529 HSS G 20mm 26,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03001 €11.31 9.5mm 2.24mm ISO1 (4H) 44.5mm Hệ mét, phải M 2 x 0.4 ISO 529 HSS G 2.8mm 2,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03003 €11.31 11mm 2.5mm ISO1 (4H) 48mm Hệ mét, phải M 2.5 x 0.45 ISO 529 HSS G 3.15mm 2,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03005 €9.94 13mm 3.15mm ISO1 (4H) 53mm Hệ mét, phải M 3 x 0.5 ISO 529 HSS G 4mm 3,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03006 €9.94 13mm 3.55mm ISO1 (4H) 53mm Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 ISO 529 HSS G 4.5mm 3,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03007 €9.94 16mm 4mm ISO1 (4H) 58mm Hệ mét, phải M 4 x 0.7 ISO 529 HSS G 5mm 4,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03008 €9.94 19mm 5mm ISO1 (4H) 66mm Hệ mét, phải M 5 x 0.8 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03009 €9.94 22mm 6.3mm ISO1 (4H) 72mm Hệ mét, phải M 6 x 1.0 ISO 529 HSS G 8mm 6,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03010 €12.39 22mm 7.1mm ISO1 (4H) 72mm Hệ mét, phải M 7 x 1.0 ISO 529 HSS G 9mm 7,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03012 €12.39 24mm 8mm ISO1 (4H) 80mm Hệ mét, phải M 8 x 1.0 ISO 529 HSS G 10mm 8,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03011 €12.39 24mm 8mm ISO1 (4H) 80mm Hệ mét, phải M 8 x 1.25 ISO 529 HSS G 10mm 8,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03013 €15.37 25mm 6.3mm ISO1 (4H) 85mm Hệ mét, phải M 9 x 1.25 ISO 529 HSS G 8mm 9,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03014 €16.45 25mm 6.3mm ISO1 (4H) 85mm Hệ mét, phải M 9 x 1.5 ISO 529 HSS G 8mm 9,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03017 €15.37 25mm 6.3mm ISO1 (4H) 85mm Hệ mét, phải M 10 x 1.0 ISO 529 HSS G 8mm 10,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03016 €15.37 25mm 6.3mm ISO1 (4H) 85mm Hệ mét, phải M10x1.25 ISO 529 HSS G 8mm 10,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03015 €15.37 29mm 7.1mm ISO1 (4H) 89mm Hệ mét, phải M 10 x 1.5 ISO 529 HSS G 9mm 10,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03019 €18.86 29mm 7.1mm ISO1 (4H) 89mm Hệ mét, phải M 11 x 1.25 ISO 529 HSS G 9mm 11,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03018 €17.19 29mm 7.1mm ISO1 (4H) 89mm Hệ mét, phải M11x1.5 ISO 529 HSS G 9mm 11,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03023 €21.01 30mm 9mm ISO1 (4H) 95mm Hệ mét, phải M 12 x 1.0 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03022 €21.01 30mm 9mm ISO1 (4H) 95mm Hệ mét, phải M12x1.25 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03021 €21.01 30mm 9mm ISO1 (4H) 95mm Hệ mét, phải M12x1.5 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03020 €17.19 30mm 9mm ISO1 (4H) 95mm Hệ mét, phải M 12 x 1.75 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03030 €23.93 32mm 10mm ISO1 (4H) 102mm Hệ mét, phải M 14 x 1.0 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03029 €23.93 32mm 10mm ISO1 (4H) 102mm Hệ mét, phải M14x1.25 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03028 €23.93 32mm 10mm ISO1 (4H) 102mm Hệ mét, phải M14x1.5 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03027 €23.93 32mm 10mm ISO1 (4H) 102mm Hệ mét, phải M 14 x 2.0 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03034 €30.17 29mm 11.2mm ISO1 (4H) 104mm Hệ mét, phải M16x1.5 ISO 529 HSS G 14mm 16,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03033 €30.17 37mm 11.2mm ISO1 (4H) 112mm Hệ mét, phải M 16 x 2.0 ISO 529 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03037 €37.69 29mm 11.2mm ISO1 (4H) 104mm Hệ mét, phải M18x1.5 ISO 529 HSS G 14mm 18,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03036 €37.69 29mm 11.2mm ISO1 (4H) 104mm Hệ mét, phải M 18 x 2.0 ISO 529 HSS G 14mm 18,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03035 €37.69 38mm 12.5mm ISO1 (4H) 118mm Hệ mét, phải M 18 x 2.5 ISO 529 HSS G 16mm 18,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03040 €41.75 33mm 12.5mm ISO1 (4H) 113mm Hệ mét, phải M20x1.5 ISO 529 HSS G 16mm 20,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03039 €41.75 33mm 12.5mm ISO1 (4H) 113mm Hệ mét, phải M 20 x 2.0 ISO 529 HSS G 16mm 20,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03038 €41.75 38mm 12.5mm ISO1 (4H) 118mm Hệ mét, phải M 20 x 2.5 ISO 529 HSS G 16mm 20,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03043 €48.30 35mm 14mm ISO1 (4H) 120mm Hệ mét, phải M22x1.5 ISO 529 HSS G 18mm 22,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03042 €48.30 35mm 14mm ISO1 (4H) 120mm Hệ mét, phải M 22 x 2.0 ISO 529 HSS G 18mm 22,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03041 €48.30 45mm 14mm ISO1 (4H) 130mm Hệ mét, phải M 22 x 2.5 ISO 529 HSS G 18mm 22,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03046 €60.75 35mm 14mm ISO1 (4H) 120mm Hệ mét, phải M24x1.5 ISO 529 HSS G 18mm 24,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03045 €60.75 37mm 16mm ISO1 (4H) 127mm Hệ mét, phải M 24 x 2.0 ISO 529 HSS G 20mm 24,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03044 €60.75 48mm 16mm ISO1 (4H) 138mm Hệ mét, phải M 24 x 3.0 ISO 529 HSS G 20mm 24,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03301 €18.70 15mm 6.3mm - 59mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1/8 x 28 ISO 529 HSS G 8mm 10 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03302 €23.43 19mm 9mm - 67mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1/4 x 19 ISO 529 HSS G 11.2mm 13,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03303 €30.75 21mm 11.2mm - 75mm Ống G BSP, phải G (BSP) 3/8 x 19 ISO 529 HSS G 14mm 17,1 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03304 €50.11 26mm 12.5mm - 87mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1/2 x 14 ISO 529 HSS G 16mm 21,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03305 €73.94 26mm 14mm - 91mm Ống G BSP, phải G (BSP) 5/8 x 14 ISO 529 HSS G 18mm 23,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03306 €73.94 28mm 16mm - 96mm Ống G BSP, phải G (BSP) 3/4 x 14 ISO 529 HSS G 20mm 27 mm Lỗ suốt và lỗ mù
03307 €117.31 33mm 20mm - 109mm Ống G BSP, phải G (BSP) 1" x 11 ISO 529 HSS G 25mm 33,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"탭 VÖLKEL STI 짧은 머신 탭 ISO 529 Form D HSS-G, 다양한 규격"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음