Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
थ्रेड प्लग गेज

STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, BSF ब्रिटिश स्टैंडर्ड फाइन 3/16 – 1", टॉलरेंस मीडियम

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL ren Anh bước mịn BSF 3/16 – 1", 11 cỡ. Dưỡng hai đầu GO và NOGO trên một thân. Dung sai Trung bình. Chuẩn BS 919-2, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren taro để lắp ren cấy. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 1987x
11 वेरिएंट
€137.82 - €344.57
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL Anh bước mịn BSF 3/16 – 1" dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Ren STI là lỗ ren taro sẵn để lắp ren cấy dạng lò xo dây. Lỗ này lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ, nên phải kiểm bằng dưỡng STI riêng. Họ này gồm 11 mã, mã hãng từ 19870 đến 19880, mỗi mã một cỡ ren. BSF là ren Anh bước mịn hệ inch. Cỡ ren ghi theo inch, kèm số vòng ren trên một inch. Mỗi chiếc là dưỡng hai đầu: một đầu GO, một đầu NOGO trên cùng thân dưỡng. Một lần kiểm là biết ngay lỗ ren đạt hay không đạt. Đầu GO phải vặn vào được, đầu NOGO thì không được vặn vào quá mức cho phép. Cấp dung sai của cả họ là Trung bình.

Cấp này phải trùng với cấp ghi trên bản vẽ. Dưỡng làm theo chuẩn BS 919-2, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren STI GO-NOGO VÖLKEL Anh bước mịn BSF 3/16 – 1"

Tính năng và ứng dụng

Đầu GO phải vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Lỗ đạt cả hai điều kiện thì ren nằm trong dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Lỗ ren STI được taro bằng mũi taro STI cùng cỡ, sau đó mới lắp ren cấy V-COIL. Dưỡng STI kiểm lỗ ở giữa hai bước đó, trước khi lắp ren cấy.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Lỗ để lắp ren cấy thì luôn chọn dưỡng STI, không dùng dưỡng ren thường cùng cỡ.

Cỡ renMã
BSF 3/16 x 3219870
BSF 1/4 x 2619871
BSF 5/16 x 2219872
BSF 3/8 x 2019873
BSF 7/16 x 1819874
BSF 1/2 x 1619875
BSF 9/16 x 1619876
BSF 5/8 x 1419877
BSF 3/4 x 1219878
BSF 7/8 x 1119879
BSF 1" x 1119880

विनिर्देश

  • Dưỡng nút kiểm ren trong hệ Anh bước mịn BSF
  • Chuyên dùng cho lỗ ren STI lắp ren cấy lò xo dây
  • Lỗ ren STI lớn hơn lỗ ren thường cùng cỡ
  • Dưỡng hai đầu: GO và NOGO trên cùng thân
  • Kiểm đạt/không đạt chỉ trong một thao tác
  • Đầu GO: vặn vào nhẹ nhàng, không ép
  • Đầu NOGO: không vặn quá mức quy trình cho phép
  • Chiều ren: ren phải
  • Đơn vị giao hàng: 1 chiếc/mã
  • Ký hiệu cỡ ren theo inch kèm số vòng ren/inch
  • Công dụng: kiểm lỗ ren sau taro hoặc sửa ren
  • Kiểm trung gian trước khi lắp ren cấy V-COIL
  • Chỉ dùng kiểm tra, không cắt hoặc sửa ren
  • Không dùng kiểm ren ngoài (dùng dưỡng vòng)
  • Kết quả kiểm lặp lại ổn định giữa các ca
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Yêu cầu làm sạch phoi, bụi, bavia trước khi kiểm
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
19870 €137.82 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 3/16 x 32 BS 919-2
19871 €137.82 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 1/4 x 26 BS 919-2
19872 €137.82 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 5/16 x 22 BS 919-2
19873 €159.30 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 3/8 x 20 BS 919-2
19874 €150.07 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 7/16 x 18 BS 919-2
19875 €203.64 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 1/2 x 16 BS 919-2
19876 €217.43 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 9/16 x 16 BS 919-2
19877 €241.93 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 5/8 x 14 BS 919-2
19878 €255.69 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 3/4 x 12 BS 919-2
19879 €267.95 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 7/8 x 11 BS 919-2
19880 €344.57 Trung bình Anh bước mịn BSF, lỗ lắp ren cấy STI GO NOGO hai đầu BSF 1" x 11 BS 919-2
वैकल्पिक सहायक उपकरण
SKU छवि मूल्य VNĐ उत्पाद का नाम और संक्षिप्त विवरण
08262 Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 1.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn
€0.94
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 1.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 1.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn, dùng để phục hồi và gia cường ren hỏng trong xưởng cơ khí và bảo trì.
08362 Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 1.5 D V-COIL, bộ 100 cuộn
€1.07
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 1.5 D V-COIL, bộ 100 cuộn
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 1.5 D V-COIL, bộ 100 cuộn, dùng để phục hồi và gia cường ren hỏng trong xưởng cơ khí và bảo trì.
08462 Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 2.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn
€1.68
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 2.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 2.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn, dùng để phục hồi và gia cường ren hỏng trong xưởng cơ khí và bảo trì.
08562 Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 2.5 D V-COIL, bộ 100 cuộn
€1.88
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 2.5 D V-COIL, bộ 100 cuộn
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 2.5 D V-COIL, bộ 100 cuộn, dùng để phục hồi và gia cường ren hỏng trong xưởng cơ khí và bảo trì.
08662 Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 3.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn
€2.01
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 3.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn
Ren cấy BSF 3/16 x 32 - 3.0 D V-COIL, bộ 100 cuộn, dùng để phục hồi và gia cường ren hỏng trong xưởng cơ khí và bảo trì.
44262 V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 1.0 D (10 pcs.)
€13.76
V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 1.0 D (10 pcs.)
V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 1.0 D (10 pcs.) VÖLKEL, mã 44262, phù hợp cho phục hồi và gia cường ren hỏng.
44362 V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 1.5 D (10 pcs.)
€15.37
V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 1.5 D (10 pcs.)
V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 1.5 D (10 pcs.) VÖLKEL, mã 44362, phù hợp cho phục hồi và gia cường ren hỏng.
44462 V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 2.0 D (10 pcs.)
€21.75
V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 2.0 D (10 pcs.)
V-COIL Ren cấy V-COIL, gói bổ sung kiểu tự do S BSF 3/16 x 32 - 2.0 D (10 pcs.) VÖLKEL, mã 44462, phù hợp cho phục hồi và gia cường ren hỏng.
Sản phẩm cùng thư mục
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, G BSP पाइप 1/8 – 1", टॉलरेंस मीडियम
1988x
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, G BSP पाइप 1/8 – 1", टॉलरेंस मीडियम
€82.74
-
€134.69
★ 0 • बिक गया 0
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, BSW व्हिटवर्थ 1/8 – 1", टॉलरेंस मीडियम
1986x
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, BSW व्हिटवर्थ 1/8 – 1", टॉलरेंस मीडियम
€137.82
-
€344.57
★ 0 • बिक गया 0
STI थ्रेड प्लग गेज NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", टॉलरेंस 2B, 3B
198xxD
STI थ्रेड प्लग गेज NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", टॉलरेंस 2B, 3B
€231.19
-
€344.57
★ 0 • बिक गया 0
STI थ्रेड प्लग गेज GO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", टॉलरेंस 2B, 3B
1985x
STI थ्रेड प्लग गेज GO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", टॉलरेंस 2B, 3B
€231.19
-
€344.57
★ 0 • बिक गया 0
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, टॉलरेंस 2B, 3B
198xxC
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, टॉलरेंस 2B, 3B
€307.82
-
€421.13
★ 0 • बिक गया 0
STI थ्रेड प्लग गेज NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNF 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
198xxB
STI थ्रेड प्लग गेज NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNF 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
€192.93
-
€271.07
★ 0 • बिक गया 4
STI थ्रेड प्लग गेज GO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNF 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
198xxA
STI थ्रेड प्लग गेज GO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNF 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
€192.93
-
€271.07
★ 0 • बिक गया 10
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNF No. 4 – 1.1/4, टॉलरेंस 2B, 3B
1983x
STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNF No. 4 – 1.1/4, टॉलरेंस 2B, 3B
€110.19
-
€356.86
★ 0 • बिक गया 0
STI थ्रेड प्लग गेज NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNC 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
1982x
STI थ्रेड प्लग गेज NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNC 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
€245.05
-
€330.74
★ 0 • बिक गया 1
STI थ्रेड प्लग गेज GO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNC 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
1981x
STI थ्रेड प्लग गेज GO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, UNC 1.3/8 – 1.1/2, टॉलरेंस 2B, 3B
€245.05
-
€330.74
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"STI थ्रेड प्लग गेज GO-NOGO VÖLKEL, थ्रेड इंसर्ट के लिए, BSF ब्रिटिश स्टैंडर्ड फाइन 3/16 – 1", टॉलरेंस मीडियम" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं