Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Sney ulir

Sney ulir segi enam VÖLKEL DIN 382 HSS ulir metrik halus M3 – M52, toleransi 6g

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 28
Tampilan: 0
Diimpor dari: Jerman
Asal: Jerman

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M3 – M52, 101 cỡ. Thép gió HSS, chuẩn DIN 382. Thân lục giác xoay bằng cờ lê, dùng làm sạch và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy. Dung sai 6g. Mỗi mã ghi đường kính phôi khuyến nghị riêng. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren và chiều ren của chi tiết.

SKU: 2615x
101 varian
€32,04 - €382,72
Status stok: Bervariasi menurut SKU
Harga indikatif
Deskripsi

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M3 – M52 dùng để cắt và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, thanh ren. Họ này gồm 101 mã, mã hãng từ 26108 đến 26798, mỗi mã một cỡ ren. Ren mét bước mịn ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren, ví dụ M 12 x 1.5. Cùng một đường kính có nhiều bước ren, nên phải đọc đủ cả hai số. Bàn ren lục giác có thân sáu cạnh như đai ốc, xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp. Thân gọn nên vào được chỗ hẹp khi bảo trì, sửa chữa tại máy. Việc chính của nó là làm sạch và sửa lại ren ngoài đã có, theo đúng đường ren cũ. Dụng cụ làm bằng thép gió HSS, theo chuẩn DIN 382, cấp dung sai 6g.

Mỗi mã có đường kính phôi khuyến nghị riêng, ghi trong bảng mã ở cuối bài. Bảng cũng ghi cỡ lục giác để chọn cờ lê và độ dày của bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren của chi tiết. Sai bước ren sẽ làm hỏng ren đang có. Bàn ren dùng trong xưởng bảo trì, cơ khí chế tạo, làm đồ gá và gia công kim loại.

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren hệ mét bước mịn M3 – M52

Tính năng và ứng dụng

Thân lục giác cầm và xoay dễ khi sửa chữa, vặn bằng cờ lê, đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng. Tiêu chuẩn DIN 382 cho căn cứ chọn rõ ràng. Thép HSS hợp việc sửa ren trên các vật liệu xưởng thường gặp. Bàn ren hợp nhất khi ren ngoài cần làm sạch, chưa tới mức phải thay chi tiết.

Cách làm theo hãng: xác định ký hiệu ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ. Làm sạch ren cũ, gỡ bavia. Đặt bàn ren vuông với đầu ren, bôi dầu cắt lên ren và lưỡi cắt. Xoay đều tay để bàn ren chạy theo đường ren cũ. Phoi nhiều hoặc thấy nặng tay thì lùi bàn ren ra, làm sạch rồi mới làm tiếp. Xong thì thử ren bằng chi tiết lắp ghép hoặc cách kiểm quy định cho việc đó.

Giới hạn: ren bị dập méo nặng có thể dẫn bàn ren đi sai đường, khi đó nên thay chi tiết. Chỗ quá chật có thể không đưa cờ lê vào được. Bàn ren lục giác không nhằm cắt ren mới với số lượng lớn.

Dùng kèm với

Bàn ren lục giác xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp đúng cỡ lục giác ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ. Tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trong bảng trước khi cắt.

Cỡ renĐường kính phôiCỡ lục giácĐộ dàyMã
M 3 x 0.352,94 mm19 mm5 mm26108
M 4 x 0.353,94 mm19 mm5 mm26110
M 4 x 0.53,93 mm19 mm5 mm26112
M 5 x 0.54,93 mm19 mm5 mm26114
M 5 x 0.754,91 mm19 mm7 mm26116
M 6 x 0.55,93 mm19 mm5 mm26117
M 6 x 0.755,9 mm19 mm7 mm26118
M 7 x 0.756,9 mm22 mm9 mm26120
M 8 x 0.57,93 mm22 mm9 mm26122
M 8 x 0.757,9 mm22 mm9 mm26124
M 8 x 1.07,83 mm22 mm9 mm26126
M 9 x 0.758,9 mm22 mm9 mm26128
M 9 x 1.08,88 mm22 mm9 mm26130
M 10 x 0.759,9 mm27 mm11 mm26132
M 10 x 1.09,88 mm27 mm11 mm26136
M 10 x 1.259,86 mm27 mm11 mm26138
M 11 x 1.010,88 mm27 mm11 mm26140
M 11 x 1.2510,87 mm27 mm11 mm26142
M 12 x 0.7511,9 mm36 mm10 mm26143
M 12 x 1.011,88 mm36 mm10 mm26144
M 12 x 1.2511,86 mm36 mm10 mm26146
M 12 x 1.511,85 mm36 mm10 mm26148
M 13 x 1.012,88 mm36 mm10 mm26150
M 13 x 1.512,85 mm36 mm10 mm26151
M 14 x 0.7513,9 mm36 mm10 mm26152
M 14 x 1.013,88 mm36 mm10 mm26153
M 14 x 1.2513,86 mm36 mm10 mm26154
M 14 x 1.513,85 mm36 mm10 mm26156
M 15 x 1.014,88 mm36 mm10 mm26158
M 15 x 1.514,85 mm36 mm10 mm26160
M 16 x 1.015,88 mm41 mm14 mm26162
M 16 x 1.2515,86 mm41 mm14 mm26164
M 16 x 1.515,85 mm41 mm14 mm26166
M 18 x 1.017,88 mm41 mm14 mm26170
M 18 x 1.2517,86 mm41 mm14 mm26171
M 18 x 1.517,85 mm41 mm14 mm26172
M 18 x 2.017,82 mm41 mm14 mm26174
M 20 x 1.019,88 mm41 mm14 mm26178
M 20 x 1.2519,86 mm41 mm14 mm26180
M 20 x 1.519,85 mm41 mm14 mm26184
M 20 x 2.018,82 mm41 mm14 mm26186
M 21 x 1.520,85 mm41 mm14 mm26188
M 22 x 1.021,88 mm50 mm16 mm26190
M 22 x 1.2521,86 mm50 mm16 mm26192
M 22 x 1.521,85 mm50 mm16 mm26194
M 22 x 2.021,82 mm50 mm16 mm26196
M 23 x 1.522,85 mm50 mm16 mm26198
M 24 x 1.023,88 mm50 mm16 mm26700
M 24 x 1.2523,86 mm50 mm16 mm26702
M 24 x 1.523,85 mm50 mm16 mm26704
M 24 x 2.023,82 mm50 mm16 mm26706
M 25 x 1.024,88 mm50 mm16 mm26707
M 25 x 1.524,85 mm50 mm16 mm26708
M 26 x 1.025,88 mm50 mm16 mm26710
M 26 x 1.525,85 mm50 mm16 mm26712
M 26 x 2.025,82 mm50 mm16 mm26714
M 27 x 1.026,88 mm60 mm18 mm26717
M 27 x 1.526,85 mm60 mm18 mm26716
M 27 x 2.026,82 mm60 mm18 mm26718
M 28 x 1.027,88 mm60 mm18 mm26720
M 28 x 1.527,85 mm60 mm18 mm26722
M 28 x 2.027,82 mm60 mm18 mm26724
M 29 x 1.528,85 mm60 mm18 mm26726
M 30 x 1.029,88 mm60 mm18 mm26728
M 30 x 1.529,85 mm60 mm18 mm26730
M 30 x 2.029,82 mm60 mm18 mm26732
M 30 x 3.029,76 mm60 mm25 mm26734
M 32 x 1.531,85 mm60 mm18 mm26736
M 32 x 2.031,82 mm60 mm18 mm26735
M 32 x 3.031,76 mm60 mm25 mm26737
M 33 x 1.532,85 mm60 mm18 mm26738
M 33 x 2.032,82 mm60 mm18 mm26740
M 33 x 3.032,76 mm60 mm25 mm26742
M 34 x 1.533,85 mm60 mm18 mm26744
M 34 x 2.033,82 mm60 mm18 mm26746
M 35 x 1.534,85 mm60 mm18 mm26748
M 36 x 1.535,85 mm60 mm18 mm26750
M 36 x 2.035,82 mm60 mm18 mm26752
M 36 x 3.035,76 mm60 mm25 mm26754
M 38 x 1.537,85 mm70 mm20 mm26756
M 39 x 1.538,85 mm70 mm20 mm26758
M 39 x 2.038,82 mm70 mm20 mm26760
M 39 x 3.038,76 mm70 mm30 mm26762
M 40 x 1.539,85 mm70 mm20 mm26764
M 40 x 2.039,82 mm70 mm20 mm26766
M 40 x 3.039,76 mm70 mm30 mm26768
M 42 x 1.541,85 mm70 mm20 mm26770
M 42 x 2.041,82 mm70 mm20 mm26772
M 42 x 3.041,76 mm70 mm30 mm26774
M 45 x 1.544,85 mm85 mm22 mm26776
M 45 x 2.044,82 mm85 mm22 mm26778
M 45 x 3.044,76 mm85 mm36 mm26780
M 48 x 1.547,85 mm85 mm22 mm26782
M 48 x 2.047,82 mm85 mm22 mm26784
M 48 x 3.047,46 mm85 mm36 mm26786
M 50 x 1.549,85 mm85 mm22 mm26788
M 50 x 2.049,82 mm85 mm22 mm26790
M 50 x 3.049,76 mm85 mm36 mm26792
M 52 x 1.551,85 mm85 mm22 mm26794
M 52 x 2.051,82 mm85 mm22 mm26796
M 52 x 3.051,76 mm85 mm36 mm26798

Spesifikasi

  • Bàn ren lục giác cắt và sửa ren ngoài
  • Thân sáu cạnh dạng đai ốc
  • Xoay bằng cờ lê, đầu tuýp hoặc đồ gá
  • Thân gọn, thao tác được trong không gian hẹp
  • Hệ ren: ren hệ mét bước mịn
  • Ghi ren theo đường kính danh nghĩa và bước ren
  • Công dụng chính: làm sạch, sửa ren ngoài đã có
  • Ứng dụng: bu lông, vít cấy, thanh ren
  • Lĩnh vực: bảo trì, cơ khí chế tạo, đồ gá
  • Yêu cầu bôi dầu cắt khi gia công
  • Đặt vuông góc với đầu ren khi thao tác
  • Tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trước khi cắt
  • Không dùng cho cắt ren mới số lượng lớn
Daftar harga & Pemesanan
Seret untuk menyusun ulang
Kode SKU Harga (EUR) Beli Stok Cấp dung sai ren Kiểu ren Size lục giác Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính phôi Độ dày
26132 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 27mm M 10 x 0.75 DIN 382 HSS 9.9mm 11mm
26108 €32,04 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 19mm M 3 x 0.35 DIN 382 HSS 2.94mm 5mm
26110 €32,04 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 19mm M 4 x 0.35 DIN 382 HSS 3.94mm 5mm
26112 €32,04 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 19mm M 4 x 0.5 DIN 382 HSS 3.93mm 5mm
26114 €32,04 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 19mm M 5 x 0.5 DIN 382 HSS 4.93mm 5mm
26116 €32,04 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 19mm M 5 x 0.75 DIN 382 HSS 4.91mm 7mm
26117 €32,04 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 19mm M 6 x 0.5 DIN 382 HSS 5.93mm 5mm
26118 €32,04 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 19mm M 6 x 0.75 DIN 382 HSS 5.9mm 7mm
26120 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 22mm M 7 x 0.75 DIN 382 HSS 6.9mm 9mm
26122 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 22mm M 8 x 0.5 DIN 382 HSS 7.93mm 9mm
26124 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 22mm M 8 x 0.75 DIN 382 HSS 7.9mm 9mm
26126 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 22mm M 8 x 1.0 DIN 382 HSS 7.83mm 9mm
26128 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 22mm M 9 x 0.75 DIN 382 HSS 8.9mm 9mm
26130 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 22mm M 9 x 1.0 DIN 382 HSS 8.88mm 9mm
26136 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 27mm M 10 x 1.0 DIN 382 HSS 9.88mm 11mm
26138 €34,42 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 27mm M10x1.25 DIN 382 HSS 9.86mm 11mm
26140 €48,28 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 27mm M 11 x 1.0 DIN 382 HSS 10.88mm 11mm
26142 €48,28 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 27mm M 11 x 1.25 DIN 382 HSS 10.87mm 11mm
26143 €48,28 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 12 x 0.75 DIN 382 HSS 11.9mm 10mm
26144 €48,28 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 12 x 1.0 DIN 382 HSS 11.88mm 10mm
26146 €48,28 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M12x1.25 DIN 382 HSS 11.86mm 10mm
26148 €48,28 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M12x1.5 DIN 382 HSS 11.85mm 10mm
26150 €54,86 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 13 x 1.0 DIN 382 HSS 12.88mm 10mm
26151 €54,86 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 13 x 1.5 DIN 382 HSS 12.85mm 10mm
26152 €54,86 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 14 x 0.75 DIN 382 HSS 13.9mm 10mm
26153 €54,86 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 14 x 1.0 DIN 382 HSS 13.88mm 10mm
26154 €54,86 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M14x1.25 DIN 382 HSS 13.86mm 10mm
26156 €54,86 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M14x1.5 DIN 382 HSS 13.85mm 10mm
26158 €63,85 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 15 x 1.0 DIN 382 HSS 14.88mm 10mm
26160 €63,85 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 36mm M 15 x 1.5 DIN 382 HSS 14.85mm 10mm
26162 €67,17 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 16 x 1.0 DIN 382 HSS 15.88mm 14mm
26164 €67,17 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 16 x 1.25 DIN 382 HSS 15.86mm 14mm
26166 €67,17 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M16x1.5 DIN 382 HSS 15.85mm 14mm
26170 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 18 x 1.0 DIN 382 HSS 17.88mm 14mm
26171 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 18 x 1.25 DIN 382 HSS 17.86mm 14mm
26172 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M18x1.5 DIN 382 HSS 17.85mm 14mm
26174 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 18 x 2.0 DIN 382 HSS 17.82mm 14mm
26178 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 20 x 1.0 DIN 382 HSS 19.88mm 14mm
26180 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 20 x 1.25 DIN 382 HSS 19.86mm 14mm
26184 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M20x1.5 DIN 382 HSS 19.85mm 14mm
26186 €70,46 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 20 x 2.0 DIN 382 HSS 18.82mm 14mm
26188 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 41mm M 21 x 1.5 DIN 382 HSS 20.85mm 14mm
26190 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 22 x 1.0 DIN 382 HSS 21.88mm 16mm
26192 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 22 x 1.25 DIN 382 HSS 21.86mm 16mm
26194 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M22x1.5 DIN 382 HSS 21.85mm 16mm
26196 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 22 x 2.0 DIN 382 HSS 21.82mm 16mm
26198 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 23 x 1.5 DIN 382 HSS 22.85mm 16mm
26700 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 24 x 1.0 DIN 382 HSS 23.88mm 16mm
26702 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 24 x 1.25 DIN 382 HSS 23.86mm 16mm
26704 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M24x1.5 DIN 382 HSS 23.85mm 16mm
26706 €103,20 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 24 x 2.0 DIN 382 HSS 23.82mm 16mm
26707 €149,07 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 25 x 1.0 DIN 382 HSS 24.88mm 16mm
26708 €149,07 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 25 x 1.5 DIN 382 HSS 24.85mm 16mm
26710 €149,07 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 26 x 1.0 DIN 382 HSS 25.88mm 16mm
26712 €149,07 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M26x1.5 DIN 382 HSS 25.85mm 16mm
26714 €149,07 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 50mm M 26 x 2.0 DIN 382 HSS 25.82mm 16mm
26717 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 27 x 1.0 DIN 382 HSS 26.88mm 18mm
26716 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M27x1.5 DIN 382 HSS 26.85mm 18mm
26718 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 27 x 2.0 DIN 382 HSS 26.82mm 18mm
26720 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 28 x 1.0 DIN 382 HSS 27.88mm 18mm
26722 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M28x1.5 DIN 382 HSS 27.85mm 18mm
26724 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 28 x 2.0 DIN 382 HSS 27.82mm 18mm
26726 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 29 x 1.5 DIN 382 HSS 28.85mm 18mm
26728 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 30 x 1.0 DIN 382 HSS 29.88mm 18mm
26730 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M30x1.5 DIN 382 HSS 29.85mm 18mm
26732 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 30 x 2.0 DIN 382 HSS 29.82mm 18mm
26734 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 30 x 3.0 DIN 382 HSS 29.76mm 2.5mm
26736 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 32 x 1.5 DIN 382 HSS 31.85mm 18mm
26735 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 32 x 2.0 DIN 382 HSS 31.82mm 18mm
26737 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 32 x 3.0 DIN 382 HSS 31.76mm 2.5mm
26738 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 33 x 1.5 DIN 382 HSS 32.85mm 18mm
26740 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 33 x 2.0 DIN 382 HSS 32.82mm 18mm
26742 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 33 x 3.0 DIN 382 HSS 32.76mm 2.5mm
26744 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M34x1.5 DIN 382 HSS 33.85mm 18mm
26746 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 34 x 2.0 DIN 382 HSS 33.82mm 18mm
26748 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M35x1.5 DIN 382 HSS 34.85mm 18mm
26750 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M36x1.5 DIN 382 HSS 35.85mm 18mm
26752 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 36 x 2.0 DIN 382 HSS 35.82mm 18mm
26754 €156,12 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 60mm M 36 x 3.0 DIN 382 HSS 35.76mm 2.5mm
26756 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M38x1.5 DIN 382 HSS 37.85mm 20mm
26758 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M39x1.5 DIN 382 HSS 38.85mm 20mm
26760 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M 39 x 2.0 DIN 382 HSS 38.82mm 20mm
26762 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M 39 x 3.0 DIN 382 HSS 38.76mm 30mm
26764 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M40x1.5 DIN 382 HSS 39.85mm 20mm
26766 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M 40 x 2.0 DIN 382 HSS 39.82mm 20mm
26768 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M 40 x 3.0 DIN 382 HSS 39.76mm 30mm
26770 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M42x1.5 DIN 382 HSS 41.85mm 20mm
26772 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M 42 x 2.0 DIN 382 HSS 41.82mm 20mm
26774 €260,16 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 70mm M 42 x 3.0 DIN 382 HSS 41.76mm 30mm
26776 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M45x1.5 DIN 382 HSS 44.85mm 22mm
26778 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 45 x 2.0 DIN 382 HSS 44.82mm 22mm
26780 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 45 x 3.0 DIN 382 HSS 44.76mm 36mm
26782 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M48x1.5 DIN 382 HSS 47.85mm 22mm
26784 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 48 x 2.0 DIN 382 HSS 47.82mm 22mm
26786 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 48 x 3.0 DIN 382 HSS 47.46mm 36mm
26788 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M50x1.5 DIN 382 HSS 49.85mm 22mm
26790 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 50 x 2.0 DIN 382 HSS 49.82mm 22mm
26792 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 50 x 3.0 DIN 382 HSS 49.76mm 36mm
26794 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M52x1.5 DIN 382 HSS 51.85mm 22mm
26796 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 52 x 2.0 DIN 382 HSS 51.82mm 22mm
26798 €382,72 6G Hệ mét bước mịn ISO, phải 85mm M 52 x 3.0 DIN 382 HSS 51.76mm 36mm

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama mengulas “Sney ulir segi enam VÖLKEL DIN 382 HSS ulir metrik halus M3 – M52, toleransi 6g”

🎁 Tulis ulasan untuk mendapatkan 20 poin hadiah — foto +10, video +15.
Kumpulkan poin hadiah untuk menukar hadiah unik dari Minh Khang Vinatools. Masuk
Silakan masuk untuk mengirim ulasan.
Baru dilihat
Belum ada item