Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
राउंड डाई

राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP, मेट्रिक ren M3 – M30

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP. Dòng này gồm 15 cỡ, ren hệ mét M3 – M30. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSSE. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 578xx
15 वेरिएंट
€36.86 - €258.05
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, cỡ M3 – M30. Họ này gồm 15 mã, mã hãng từ 57826 đến 57878, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSSE, lớp phủ VAP. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP, ren hệ mét

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
M 3 x 0.52,92 mm20 mm57826
M 4 x 0.73,91 mm20 mm57830
M 5 x 0.84,9 mm20 mm57834
M 6 x 1.05,88 mm20 mm57838
M 8 x 1.257,87 mm25 mm57842
M 10 x 1.59,85 mm30 mm57846
M 12 x 1.7511,83 mm38 mm57850
M 14 x 2.013,82 mm38 mm57854
M 16 x 2.015,82 mm45 mm57858
M 18 x 2.517,79 mm45 mm57862
M 20 x 2.519,79 mm45 mm57866
M 22 x 2.521,79 mm55 mm57870
M 24 x 3.023,77 mm55 mm57874
M 27 x 3.026,77 mm65 mm57876
M 30 x 3.529,73 mm65 mm57878

विनिर्देश

  • Công dụng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Kiểu dụng cụ: bàn ren tròn, dạng đĩa
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Có rãnh thoát phoi và đoạn côn dẫn hướng
  • Khe hở điều chỉnh đường kính ren cắt
  • Rãnh định vị cho vít hãm trên tay quay
  • Đường kính ngoài tiêu chuẩn theo bảng chọn tay quay
  • Đường kính phôi khuyến nghị ghi theo từng cỡ ren
  • Khắc ký hiệu ren và bước ren trên thân
  • Chiều ren: ren phải
  • Khuyến nghị vát mép đầu phôi trước khi cắt
  • Sử dụng kèm dầu cắt gọt
  • Thao tác: giữ vuông góc trục phôi, quay ngược bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Cấp dung sai ren Kiểu ren Lớp phủ Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
57874 €164.34 6G Hệ mét, phải VAP M 24 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 23.77mm
57826 €36.86 6G Hệ mét, phải VAP M 3 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 2.92mm
57830 €36.86 6G Hệ mét, phải VAP M 4 x 0.7 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 3.91mm
57834 €36.86 6G Hệ mét, phải VAP M 5 x 0.8 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 4.9mm
57838 €36.86 6G Hệ mét, phải VAP M 6 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø20mm 5.88mm
57842 €42.99 6G Hệ mét, phải VAP M 8 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø25mm 7.87mm
57846 €53.72 6G Hệ mét, phải VAP M 10 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø30mm 9.85mm
57850 €65.37 6G Hệ mét, phải VAP M 12 x 1.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 11.83mm
57854 €66.08 6G Hệ mét, phải VAP M 14 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø38mm 13.82mm
57858 €96.78 6G Hệ mét, phải VAP M 16 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 15.82mm
57862 €98.22 6G Hệ mét, phải VAP M 18 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 17.79mm
57866 €99.84 6G Hệ mét, phải VAP M 20 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø45mm 19.79mm
57870 €148.99 6G Hệ mét, phải VAP M 22 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø55mm 21.79mm
57876 €236.51 6G Hệ mét, phải VAP M 27 x 3.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø65mm 26.77mm
57878 €258.05 6G Hệ mét, phải VAP M 30 x 3.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSSE Ø65mm 29.73mm
Sản phẩm cùng thư mục
राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE, फाइन पिच मेट्रिक ren M6 – M24
564xx
राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE, फाइन पिच मेट्रिक ren M6 – M24
€22.12
-
€158.44
★ 0 • बिक गया 1
VÖLKEL HSS राउंड डाई, NPT टेपर पाइप 1/16 – 2", टॉलरेंस मीडियम
236xx
VÖLKEL HSS राउंड डाई, NPT टेपर पाइप 1/16 – 2", टॉलरेंस मीडियम
€58.03
-
€598.90
★ 0 • बिक गया 1
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
980xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
€36.15
-
€191.94
★ 0 • बिक गया 1
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rc BSPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/2
970xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rc BSPT टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/2
€36.15
-
€445.34
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rp BSPP पैरेलल पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
960xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, Rp BSPP पैरेलल पाइप थ्रेड 1/8 – 1.1/4
€36.15
-
€197.76
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPTF टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1
9807x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, NPTF टेपर पाइप थ्रेड 1/8 – 1
€65.13
-
€72.68
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, BSP पाइप थ्रेड G 1/8 – 1
950xx
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, BSP पाइप थ्रेड G 1/8 – 1
€64.50
-
€67.79
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक थ्रेड M3 – M36
9003x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक थ्रेड M3 – M36
€17.37
-
€134.24
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक फाइन थ्रेड M8 – M36
9005x
राउंड डाई VÖLKEL JIS B-4451 HSS, मेट्रिक फाइन थ्रेड M8 – M36
€17.37
-
€131.58
★ 0 • बिक गया 0
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BA रेन 0 – 6
8900x
राउंड डाई VÖLKEL BS 1127 HSS, BA रेन 0 – 6
€19.25
-
€20.43
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"राउंड डाई VÖLKEL DIN 223 HSSE VAP, मेट्रिक ren M3 – M30" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं