Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Плашки круглые

Плашка круглая шестигранная VÖLKEL DIN 382 HSS резьба метрическая M3 – M68, допуск 6g

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 0
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Германия

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren hệ mét M3 – M68, 30 cỡ. Thép gió HSS, chuẩn DIN 382. Thân lục giác xoay bằng cờ lê, dùng làm sạch và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy. Dung sai 6g. Mỗi mã ghi đường kính phôi khuyến nghị riêng. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren và chiều ren của chi tiết.

SKU: 271xx
30 вариантов
16,49 € - 1 075,08 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren hệ mét M3 – M68 dùng để cắt và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, thanh ren. Họ này gồm 30 mã, mã hãng từ 27126 đến 27199, mỗi mã một cỡ ren. Ký hiệu M là ren hệ mét ISO, ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren. Hai số này phải khớp đúng ren cần cắt. Bàn ren lục giác có thân sáu cạnh như đai ốc, xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp. Thân gọn nên vào được chỗ hẹp khi bảo trì, sửa chữa tại máy. Việc chính của nó là làm sạch và sửa lại ren ngoài đã có, theo đúng đường ren cũ. Dụng cụ làm bằng thép gió HSS, theo chuẩn DIN 382, cấp dung sai 6g. Mỗi mã có đường kính phôi khuyến nghị riêng, ghi trong bảng mã ở cuối bài.

Bảng cũng ghi cỡ lục giác để chọn cờ lê và độ dày của bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren của chi tiết. Sai bước ren sẽ làm hỏng ren đang có. Bàn ren dùng trong xưởng bảo trì, cơ khí chế tạo, làm đồ gá và gia công kim loại.

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren hệ mét M3 – M68

Tính năng và ứng dụng

Thân lục giác cầm và xoay dễ khi sửa chữa, vặn bằng cờ lê, đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng. Tiêu chuẩn DIN 382 cho căn cứ chọn rõ ràng. Thép HSS hợp việc sửa ren trên các vật liệu xưởng thường gặp. Bàn ren hợp nhất khi ren ngoài cần làm sạch, chưa tới mức phải thay chi tiết.

Cách làm theo hãng: xác định ký hiệu ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ. Làm sạch ren cũ, gỡ bavia. Đặt bàn ren vuông với đầu ren, bôi dầu cắt lên ren và lưỡi cắt. Xoay đều tay để bàn ren chạy theo đường ren cũ. Phoi nhiều hoặc thấy nặng tay thì lùi bàn ren ra, làm sạch rồi mới làm tiếp. Xong thì thử ren bằng chi tiết lắp ghép hoặc cách kiểm quy định cho việc đó.

Giới hạn: ren bị dập méo nặng có thể dẫn bàn ren đi sai đường, khi đó nên thay chi tiết. Chỗ quá chật có thể không đưa cờ lê vào được. Bàn ren lục giác không nhằm cắt ren mới với số lượng lớn.

Dùng kèm với

Bàn ren lục giác xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp đúng cỡ lục giác ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ. Tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trong bảng trước khi cắt.

Cỡ renĐường kính phôiCỡ lục giácĐộ dàyMã
M 3 x 0.52,92 mm19 mm5 mm27126
M 3.5 x 0.63,41 mm19 mm5 mm27128
M 4 x 0.73,91 mm19 mm5 mm27130
M 5 x 0.84,9 mm19 mm7 mm27134
M 6 x 1.05,88 mm19 mm7 mm27138
M 7 x 1.06,88 mm22 mm9 mm27140
M 8 x 1.257,87 mm22 mm9 mm27142
M 9 x 1.258,87 mm22 mm9 mm27144
M 10 x 1.59,85 mm27 mm11 mm27146
M 11 x 1.510,85 mm27 mm11 mm27148
M 12 x 1.7511,83 mm36 mm14 mm27150
M 14 x 2.013,82 mm36 mm14 mm27154
M 16 x 2.015,82 mm41 mm18 mm27158
M 18 x 2.517,79 mm41 mm18 mm27162
M 20 x 2.519,79 mm41 mm18 mm27166
M 22 x 2.521,79 mm50 mm22 mm27170
M 24 x 3.023,77 mm50 mm22 mm27174
M 27 x 3.026,77 mm60 mm25 mm27176
M 30 x 3.529,73 mm60 mm25 mm27178
M 33 x 3.532,73 mm60 mm25 mm27180
M 36 x 4.035,7 mm60 mm25 mm27182
M 39 x 4.038,7 mm70 mm30 mm27184
M 42 x 4.541,69 mm70 mm30 mm27186
M 45 x 4.544,69 mm85 mm36 mm27188
M 48 x 5.047,66 mm85 mm36 mm27190
M 52 x 5.051,66 mm85 mm36 mm27192
M 56 x 5.555,62 mm100 mm36 mm27194
M 60 x 5.559,62 mm100 mm36 mm27196
M 64 x 6.063,58 mm100 mm36 mm27198
M 68 x 6.067,58 mm115 mm36 mm27199

Технические характеристики

  • Bàn ren lục giác dùng cắt và sửa ren ngoài
  • Thân sáu cạnh dạng đai ốc, xoay bằng cờ lê
  • Tương thích đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng
  • Thân gọn, thao tác được trong không gian hẹp
  • Chức năng chính: làm sạch, phục hồi ren ngoài hiện có
  • Lưỡi cắt dẫn theo đúng đường ren cũ
  • Ren hệ mét ISO, ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren
  • Ứng dụng: bu lông, vít cấy, thanh ren
  • Lĩnh vực: bảo trì, cơ khí chế tạo, đồ gá, gia công kim loại
  • Yêu cầu bôi dầu cắt khi gia công
  • Đặt vuông góc với đầu ren trước khi xoay
  • Phôi cần tiện theo đường kính khuyến nghị
  • Không dùng cho cắt ren mới số lượng lớn
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Cấp dung sai ren Kiểu ren Size lục giác Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính phôi Độ dày
27148 21,31 € 6G Hệ mét ISO, phải 27mm M11x1.5 DIN 382 HSS 10.85mm 11mm
27126 16,49 € 6G Hệ mét ISO, phải 19mm M 3 x 0.5 DIN 382 HSS 2.92mm 5mm
27128 16,49 € 6G Hệ mét ISO, phải 19mm M 3.5 x 0.6 DIN 382 HSS 3.41mm 5mm
27130 16,49 € 6G Hệ mét ISO, phải 19mm M 4 x 0.7 DIN 382 HSS 3.91mm 5mm
27134 16,49 € 6G Hệ mét ISO, phải 19mm M 5 x 0.8 DIN 382 HSS 4.9mm 7mm
27138 16,49 € 6G Hệ mét ISO, phải 19mm M 6 x 1.0 DIN 382 HSS 5.88mm 7mm
27140 18,18 € 6G Hệ mét ISO, phải 22mm M 7 x 1.0 DIN 382 HSS 6.88mm 9mm
27142 18,18 € 6G Hệ mét ISO, phải 22mm M 8 x 1.25 DIN 382 HSS 7.87mm 9mm
27144 18,18 € 6G Hệ mét ISO, phải 22mm M 9 x 1.25 DIN 382 HSS 8.87mm 9mm
27146 21,31 € 6G Hệ mét ISO, phải 27mm M 10 x 1.5 DIN 382 HSS 9.85mm 11mm
27150 29,59 € 6G Hệ mét ISO, phải 36mm M 12 x 1.75 DIN 382 HSS 11.83mm 14mm
27154 29,59 € 6G Hệ mét ISO, phải 36mm M 14 x 2.0 DIN 382 HSS 13.82mm 14mm
27158 41,87 € 6G Hệ mét ISO, phải 41mm M 16 x 2.0 DIN 382 HSS 15.82mm 18mm
27162 41,87 € 6G Hệ mét ISO, phải 41mm M 18 x 2.5 DIN 382 HSS 17.79mm 18mm
27166 41,87 € 6G Hệ mét ISO, phải 41mm M 20 x 2.5 DIN 382 HSS 19.79mm 18mm
27170 70,69 € 6G Hệ mét ISO, phải 50mm M 22 x 2.5 DIN 382 HSS 21.79mm 22mm
27174 88,26 € 6G Hệ mét ISO, phải 50mm M 24 x 3.0 DIN 382 HSS 23.77mm 22mm
27176 129,80 € 6G Hệ mét ISO, phải 60mm M 27 x 3.0 DIN 382 HSS 26.77mm 2.5mm
27178 129,80 € 6G Hệ mét ISO, phải 60mm M 30 x 3.5 DIN 382 HSS 29.73mm 2.5mm
27180 129,80 € 6G Hệ mét ISO, phải 60mm M 33 x 3.5 DIN 382 HSS 32.73mm 2.5mm
27182 129,80 € 6G Hệ mét ISO, phải 60mm M 36 x 4.0 DIN 382 HSS 35.7mm 2.5mm
27184 216,61 € 6G Hệ mét ISO, phải 70mm M 39 x 4.0 DIN 382 HSS 38.7mm 30mm
27186 216,61 € 6G Hệ mét ISO, phải 70mm M 42 x 4.5 DIN 382 HSS 41.69mm 30mm
27188 297,90 € 6G Hệ mét ISO, phải 85mm M 45 x 4.5 DIN 382 HSS 44.69mm 36mm
27190 297,90 € 6G Hệ mét ISO, phải 85mm M 48 x 5.0 DIN 382 HSS 47.66mm 36mm
27192 297,90 € 6G Hệ mét ISO, phải 85mm M 52 x 5.0 DIN 382 HSS 51.66mm 36mm
27194 537,54 € 6G Hệ mét ISO, phải 100mm M 56 x 5.5 DIN 382 HSS 55.62mm 36mm
27196 537,54 € 6G Hệ mét ISO, phải 100mm M 60 x 5.5 DIN 382 HSS 59.62mm 36mm
27198 695,68 € 6G Hệ mét ISO, phải 100mm M 64 x 6.0 DIN 382 HSS 63.58mm 36mm
27199 1 075,08 € 6G Hệ mét ISO, phải 115mm M 68 x 6.0 DIN 382 HSS 67.58mm 36mm
Sản phẩm cùng thư mục
Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE, метрическая резьба с мелким шагом M6 – M24
564xx
Плашка круглая VÖLKEL DIN 223 HSSE, метрическая резьба с мелким шагом M6 – M24
22,12 €
-
158,44 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL HSS резьба трубная коническая NPT 1/16 – 2", допуск средний
236xx
Плашка круглая VÖLKEL HSS резьба трубная коническая NPT 1/16 – 2", допуск средний
58,03 €
-
598,90 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPT 1/8 – 1.1/4
36,15 €
-
191,94 €
★ 0 • Продано 1
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
36,15 €
-
445,34 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная цилиндрическая резьба Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная цилиндрическая резьба Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
36,15 €
-
197,76 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPTF 1/8 – 1
9807x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная коническая резьба NPTF 1/8 – 1
65,13 €
-
72,68 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная резьба G BSP 1/8 – 1
950xx
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, трубная резьба G BSP 1/8 – 1
64,50 €
-
67,79 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая резьба M3 – M36
9003x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая резьба M3 – M36
17,37 €
-
134,24 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая мелкая резьба M8 – M36
9005x
Плашка круглая VÖLKEL JIS B-4451 HSS, метрическая мелкая резьба M8 – M36
17,37 €
-
131,58 €
★ 0 • Продано 0
Плашка круглая VÖLKEL BS 1127 HSS, резьба BA 0 – 6
8900x
Плашка круглая VÖLKEL BS 1127 HSS, резьба BA 0 – 6
19,25 €
-
20,43 €
★ 0 • Продано 0

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Плашка круглая шестигранная VÖLKEL DIN 382 HSS резьба метрическая M3 – M68, допуск 6g»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров