Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
나사 플러그 게이지

나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, 미터법 M2.5 – M20, 공차 4H, 6G, 7G, 6H +0,1 mm

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 0
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 독일

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét M2.5 – M20, 35 cỡ. Dưỡng hai đầu GO và NOGO trên một thân. Dung sai 4H, 6G, 7G, 6H +0,1 mm. Chuẩn DIN ISO 1502, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren sau khi taro hoặc sửa ren. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 174xx
35개 옵션
€75.85 - €121.91
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét M2.5 – M20 dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Họ này gồm 35 mã, mã hãng từ 17400 đến 17434, mỗi mã một cỡ ren. Lỗ ren sai cỡ hay sai dung sai sẽ chặn khâu lắp ráp. Kiểm bằng dưỡng ngay sau khi taro giúp phát hiện lỗi trước khi chi tiết đi tiếp. Ký hiệu M là ren hệ mét ISO, ghi theo đường kính danh nghĩa và bước ren. Hai số này phải khớp đúng lỗ ren cần kiểm. Mỗi chiếc là dưỡng hai đầu: một đầu GO, một đầu NOGO trên cùng thân dưỡng. Một lần kiểm là biết ngay lỗ ren đạt hay không đạt. Đầu GO phải vặn vào được, đầu NOGO thì không được vặn vào quá mức cho phép.

Cùng cỡ ren có nhiều cấp dung sai: 4H, 6G, 7G, 6H +0,1 mm. Cấp dung sai là thuộc tính riêng của từng mã. Dưỡng làm theo chuẩn DIN ISO 1502, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren trong GO-NOGO VÖLKEL ren hệ mét M2.5 – M20

Tính năng và ứng dụng

Đầu GO phải vặn vào lỗ ren nhẹ nhàng. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Lỗ đạt cả hai điều kiện thì ren nằm trong dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Dưỡng đi cùng mũi taro VÖLKEL đúng cỡ ren: taro máy và taro tay. Taro xong thì kiểm ngay bằng dưỡng trước khi chuyển chi tiết sang lắp ráp.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Cỡ renDung saiMã
M 3 x 0.54H17426
M 4 x 0.74H17427
M 5 x 0.84H17428
M 6 x 1.04H17429
M 8 x 1.254H17430
M 10 x 1.54H17431
M 12 x 1.754H17432
M 14 x 2.04H17433
M 16 x 2.04H17434
M 2.5 x 0.456G17407
M 3 x 0.56G17408
M 4 x 0.76G17409
M 5 x 0.86G17410
M 6 x 1.06G17411
M 8 x 1.256G17412
M 10 x 1.56G17413
M 12 x 1.756G17414
M 14 x 2.06G17415
M 16 x 2.06G17416
M 18 x 2.56G17417
M 20 x 2.56G17418
M 3 x 0.57G17400
M 4 x 0.77G17401
M 5 x 0.87G17402
M 6 x 1.07G17403
M 8 x 1.257G17404
M 10 x 1.57G17405
M 12 x 1.757G17406
M 3 x 0.56H +0,1 mm17419
M 4 x 0.76H +0,1 mm17420
M 5 x 0.86H +0,1 mm17421
M 6 x 1.06H +0,1 mm17422
M 8 x 1.256H +0,1 mm17423
M 10 x 1.56H +0,1 mm17424
M 12 x 1.756H +0,1 mm17425

사양

  • Dưỡng kiểm ren trong dạng nút GO-NOGO
  • Hai đầu đo GO và NOGO trên cùng một thân
  • Kiểm nhanh lỗ ren đạt hoặc không đạt
  • Đầu GO: vặn vào nhẹ nhàng, không ép
  • Đầu NOGO: không vặn vào quá mức quy định
  • Ren phải, hệ mét ISO
  • Chế tạo theo chuẩn DIN ISO 1502
  • Công dụng: kiểm lỗ ren sau taro
  • Kiểm ren sau sửa ren hoặc làm sạch ren
  • Dụng cụ kiểm, không cắt hoặc sửa ren
  • Kết quả kiểm lặp lại ổn định giữa các ca
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ
  • Ứng dụng: kiểm tra hàng nhập, nghiệm thu chi tiết
  • Yêu cầu: làm sạch phoi, bụi, bavia trước khi kiểm
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Cấp dung sai ren Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
17426 €86.67 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 3 x 0.5 DIN ISO 1502
17427 €81.24 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.7 DIN ISO 1502
17428 €79.72 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.8 DIN ISO 1502
17429 €79.72 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 1.0 DIN ISO 1502
17430 €79.72 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 1.25 DIN ISO 1502
17431 €86.16 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 1.5 DIN ISO 1502
17432 €94.30 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 1.75 DIN ISO 1502
17433 €100.75 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 2.0 DIN ISO 1502
17434 €110.48 4H Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 2.0 DIN ISO 1502
17407 €91.38 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 2.5 x 0.45 DIN ISO 1502
17408 €86.67 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 3 x 0.5 DIN ISO 1502
17409 €76.43 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.7 DIN ISO 1502
17410 €76.43 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.8 DIN ISO 1502
17411 €76.43 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 1.0 DIN ISO 1502
17412 €76.43 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 1.25 DIN ISO 1502
17413 €81.24 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 1.5 DIN ISO 1502
17414 €85.14 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 1.75 DIN ISO 1502
17415 €91.38 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 14 x 2.0 DIN ISO 1502
17416 €100.75 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 16 x 2.0 DIN ISO 1502
17417 €115.47 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 18 x 2.5 DIN ISO 1502
17418 €121.91 6G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 20 x 2.5 DIN ISO 1502
17400 €86.67 7G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 3 x 0.5 DIN ISO 1502
17401 €76.43 7G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.7 DIN ISO 1502
17402 €75.85 7G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.8 DIN ISO 1502
17403 €75.85 7G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 1.0 DIN ISO 1502
17404 €75.85 7G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 1.25 DIN ISO 1502
17405 €81.24 7G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 1.5 DIN ISO 1502
17406 €85.14 7G Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 1.75 DIN ISO 1502
17419 €86.67 6H +0,1 mm Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 3 x 0.5 DIN ISO 1502
17420 €76.43 6H +0,1 mm Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 4 x 0.7 DIN ISO 1502
17421 €76.43 6H +0,1 mm Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 5 x 0.8 DIN ISO 1502
17422 €76.43 6H +0,1 mm Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 6 x 1.0 DIN ISO 1502
17423 €76.43 6H +0,1 mm Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 8 x 1.25 DIN ISO 1502
17424 €81.24 6H +0,1 mm Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 10 x 1.5 DIN ISO 1502
17425 €85.14 6H +0,1 mm Hệ mét ISO GO NOGO hai đầu M 12 x 1.75 DIN ISO 1502
Sản phẩm cùng thư mục
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, G BSP 관용나사 1/8 – 1", 중간 공차
1988x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, G BSP 관용나사 1/8 – 1", 중간 공차
€83.62
-
€136.13
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSF 영국 세목 3/16 – 1", 중간 공차
1987x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSF 영국 세목 3/16 – 1", 중간 공차
€139.28
-
€348.24
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSW 휘트워스 1/8 – 1", 중간 공차
1986x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, BSW 휘트워스 1/8 – 1", 중간 공차
€139.28
-
€348.24
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
198xxD
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
€233.65
-
€348.24
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
1985x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UN 8 TPI 1.3/8 – 2", 공차 2B, 3B
€233.65
-
€348.24
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
198xxC
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
€311.10
-
€425.61
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
198xxB
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€194.98
-
€273.95
★ 0 • 판매됨 4
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
198xxA
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO, UNF 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€194.98
-
€273.95
★ 0 • 판매됨 10
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNF No. 4 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
1983x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, UNF No. 4 – 1.1/4, 공차 2B, 3B
€111.36
-
€360.65
★ 0 • 판매됨 0
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNC 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
1982x
나사 인서트용 STI 나사 플러그 게이지 VÖLKEL NOGO, UNC 1.3/8 – 1.1/2, 공차 2B, 3B
€247.66
-
€334.26
★ 0 • 판매됨 1

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"나사 플러그 게이지 VÖLKEL GO-NOGO, 미터법 M2.5 – M20, 공차 4H, 6G, 7G, 6H +0,1 mm"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음