Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
मशीन टैप

मशीन टैप BLACK RING VÖLKEL DIN 371 Form C HSSE NIT, मेट्रिक थ्रेड M3 – M10

★ 0.0 (0 समीक्षाएं)
बिक गया: 0
व्यूज़: 0
से आयातित: जर्मनी
मूल: जर्मनी

Mũi taro máy BLACK RING VÖLKEL DIN 371 Form C HSSE NIT. Dòng này gồm 6 cỡ, ren hệ mét M3 – M10. Chuẩn DIN 371. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 351xx
6 वेरिएंट
€16.11 - €28.12
स्टॉक स्थिति: SKU के अनुसार भिन्न
सांकेतिक मूल्य
विवरण

Mũi taro máy BLACK RING VÖLKEL DIN 371 Form C HSSE NIT là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét, cỡ M3 – M10. Họ này gồm 6 mã, mã hãng từ 35126 đến 35146, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 371, vật liệu HSSE, lớp phủ NIT. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H). Theo hãng, vòng đen dành cho gang xám. DIN 371 là chuẩn taro máy chuôi tăng cứng, chuôi to bằng hoặc lớn hơn đường kính ren, dùng cho cỡ nhỏ. Form C có phần vát ngắn 2 đến 3 vòng ren, cắt được ren tới gần đáy lỗ mù.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy BLACK RING VÖLKEL DIN 371 Form C HSSE NIT

Tính năng và ứng dụng

Bề mặt mũi được thấm nitơ (NIT).

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
M 3 x 0.52,5 mm56 mm11 mm3,5 mm2,7 mm35126
M 4 x 0.73,3 mm63 mm13 mm4,5 mm3,4 mm35130
M 5 x 0.84,2 mm70 mm16 mm6 mm4,9 mm35134
M 6 x 1.05 mm80 mm19 mm6 mm4,9 mm35138
M 8 x 1.256,8 mm90 mm22 mm8 mm6,2 mm35142
M 10 x 1.58,5 mm100 mm24 mm10 mm8 mm35146

विनिर्देश

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Chuôi tăng cứng, đường kính chuôi bằng hoặc lớn hơn đường kính ren
  • Phần vát đầu ngắn 2–3 vòng ren
  • Cắt ren tới gần đáy lỗ mù
  • Dùng cho lỗ suốt và lỗ mù
  • Vòng nhận dạng màu đen
  • Khuyến nghị gia công gang xám
  • Chạy trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Khuyến nghị dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính và vát mép
  • Bôi dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
मूल्य सूची और ऑर्डरिंग
पुनः क्रमित करने के लिए खींचें
SKU कोड कीमत (EUR) खरीदें स्टॉक Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Lớp phủ Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
35126 €16.11 11mm 2.7mm ISO2 (6H) 56mm Hệ mét, phải NIT M 3 x 0.5 DIN 371 HSSE 3.5mm 2,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
35130 €16.11 13mm 3.4mm ISO2 (6H) 63mm Hệ mét, phải NIT M 4 x 0.7 DIN 371 HSSE 4.5mm 3,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
35134 €17.50 16mm 4.9mm ISO2 (6H) 70mm Hệ mét, phải NIT M 5 x 0.8 DIN 371 HSSE 6mm 4,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
35138 €17.50 19mm 4.9mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét, phải NIT M 6 x 1.0 DIN 371 HSSE 6mm 5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
35142 €20.59 22mm 6.2mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét, phải NIT M 8 x 1.25 DIN 371 HSSE 8mm 6,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
35146 €28.12 24mm 8mm ISO2 (6H) 100mm Hệ mét, phải NIT M 10 x 1.5 DIN 371 HSSE 10mm 8,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
Sản phẩm cùng thư mục
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
907xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, मल्टी थ्रेड सिस्टम
€5.43
-
€1,194.75
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
997xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.67
-
€948.72
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
994xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€27.04
-
€572.60
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
9877x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/8 – 1
€38.67
-
€340.51
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
987xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€38.67
-
€959.54
★ 0 • बिक गया 3
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
9857x
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, टेपर पाइप थ्रेड NPTF 1/16 – 2
€29.82
-
€1,315.51
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 1.1/2
€28.49
-
€487.56
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
984xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड NPT 1/16 – 2
€23.37
-
€516.93
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form C 35° स्पाइरल फ्लूट HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€36.64
-
€1,245.91
★ 0 • बिक गया 0
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
थ्रेड टैप मशीन VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, टेपर पाइप थ्रेड Rc BSPT 1/16 – 2
€15.30
-
€773.89
★ 0 • बिक गया 0

उत्पाद समीक्षाएं

0 समीक्षाओं के आधार पर
0.0
समग्र
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"मशीन टैप BLACK RING VÖLKEL DIN 371 Form C HSSE NIT, मेट्रिक थ्रेड M3 – M10" की समीक्षा करने वाले पहले व्यक्ति बनें

🎁 20 रिवॉर्ड पॉइंट्स पाने के लिए समीक्षा लिखें — फ़ोटो +10, वीडियो +15.
Minh Khang Vinatools से अनोखे उपहार प्राप्त करने के लिए रिवॉर्ड पॉइंट्स जमा करें। लॉग इन करें
कृपया लॉग इन करें समीक्षा सबमिट करने के लिए।
हाल ही में देखे गए
अभी तक कोई आइटम नहीं