Tay quay bàn ren VÖLKEL DIN 225 bằng thép. Dòng này gồm 19 cỡ, từ 45 x 18 mm đến 4". Thân tay quay bằng thép. Dải cỡ đi tới bàn ren Ø 160 mm cho ren ngoài cỡ lớn. Bảng mã ghi cỡ, chiều dài và quy cách từng mã. Chọn cỡ theo bàn ren hoặc chuôi mũi taro đang dùng.
Tay quay bàn ren VÖLKEL DIN 225 bằng thép gồm 19 cỡ, từ 45 x 18 mm đến 4", mã hãng từ 15209 đến 15599. Thân tay quay bằng thép. Dải cỡ đi tới bàn ren Ø 160 mm cho ren ngoài cỡ lớn. Tay quay giữ bàn ren tròn và dẫn bàn ren khi cắt hoặc sửa ren ngoài bằng tay. Tay quay không tự tạo ren. Hệ ren và bước ren do bàn ren quyết định. Chọn tay quay theo cỡ bàn ren, gồm đường kính ngoài và độ dày. Kẹp chặt bàn ren trước khi cắt để bàn ren không nghiêng, không xoay. Quanh chi tiết phải đủ chỗ để xoay tay quay trọn vòng. Cách dùng theo hãng: chọn bàn ren đúng cỡ ren cần làm. Đặt bàn ren vào lỗ tay quay cho khớp hoàn toàn. Siết vít kẹp đều tay.
Đặt tay quay vuông góc với trục phôi rồi xoay với lực vừa phải. Không ép bàn ren vào tay quay sai cỡ. Xong việc thì tháo bàn ren, lau sạch phoi và dầu ở chỗ kẹp. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ, chiều dài và quy cách đóng gói của từng mã theo dữ liệu hãng công bố. Dòng này dùng trong xưởng bảo trì, sửa chữa và lắp ráp. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
Cách dùng theo hãng: chọn bàn ren đúng cỡ ren cần làm. Đặt bàn ren vào lỗ tay quay cho khớp hoàn toàn. Siết vít kẹp đều tay. Đặt tay quay vuông góc với trục phôi rồi xoay với lực vừa phải. Không ép bàn ren vào tay quay sai cỡ. Xong việc thì tháo bàn ren, lau sạch phoi và dầu ở chỗ kẹp.
Dùng với bàn ren tròn VÖLKEL đúng đường kính ngoài và độ dày ghi trong bảng.
Đọc cỡ bàn ren hoặc cỡ chuôi vuông của mũi taro đang dùng, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.
| Cỡ | Chiều dài | Mã |
|---|---|---|
| 45 x 18 mm | 450 mm | 15209 |
| 55 x 22 mm | 560 mm | 15211 |
| 65 x 25 mm | 630 mm | 15213 |
| 75 x 20 mm | 800 mm | 15214 |
| 75 x 30 mm | 800 mm | 15215 |
| 90 x 22 mm | 900 mm | 15216 |
| 90 x 36 mm | 900 mm | 15217 |
| 105 x 22 mm | 975 mm | 15218 |
| 105 x 36 mm | 975 mm | 15219 |
| 120 x 22 mm | 956 mm | 15220 |
| 120 x 36 mm | 956 mm | 15221 |
| 130 x 25 mm | 966 mm | 15222 |
| 130 x 36 mm | 966 mm | 15223 |
| 140 x 22 mm | 976 mm | 15224 |
| 150 x 25 mm | 986 mm | 15226 |
| 160 x 25 mm | 996 mm | 15228 |
| 3 | 900 mm | 15576 |
| 3.1/2 | 900 mm | 15588 |
| 4" | 1 mm | 15599 |
| كود SKU | السعر (EUR) | شراء | المخزون | Dài tổng | Kích thước | Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 15209 | 46.15 € | 450mm | 45x18mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15211 | 59.72 € | 560mm | 55 x 22 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15213 | 75.11 € | 630mm | 65 x 25 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15214 | 124.15 € | 800mm | 75 x 20 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15215 | 124.15 € | 800mm | 75 x 30 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15216 | 159.42 € | 900mm | 90 x 22 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15217 | 159.42 € | 900mm | 90 x 36 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15218 | 190.08 € | 975mm | 105 x 22 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15219 | 190.08 € | 975mm | 105 x 36 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15220 | 514.93 € | 956mm | 120 x 22 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15221 | 514.93 € | 956mm | 120 x 36 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15222 | 643.61 € | 966mm | 130 x 25 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15223 | 643.61 € | 966mm | 130 x 36 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15224 | 827.54 € | 976mm | 140 x 22 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15226 | 910.34 € | 986mm | 150 x 25 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15228 | 1,250.54 € | 996mm | 160 x 25 mm | DIN 225 | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15576 | 119.58 € | 900mm | 3 | - | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15588 | 179.27 € | 900mm | 3.1/2 | - | Thép | |||
| ⋮⋮ | 15599 | 352.45 € | 1mm | 4" | - | Thép |







كن أول من يقيّم "مفتاح إدارة قالب القطع VÖLKEL DIN 225، صلب"
| كود SKU | السعر (EUR) | المخزون | |
|---|---|---|---|
| جارٍ تحميل المتغيرات... | |||
