Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Машинные метчики

Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C, винтовая канавка 35° HSSE, резьба UNF No. 4 – 1

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 0
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Германия

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE. Dòng này gồm 19 cỡ, ren UNF No. 4 – 1". Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 9376x
19 вариантов
10,47 € - 55,27 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren UNF, cỡ No. 4 – 1". Họ này gồm 19 mã, mã hãng từ 93754 đến 93776, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: 2B. JIS B-4430 là chuẩn công nghiệp Nhật cho mũi taro. Form C có phần vát ngắn 2 đến 3 vòng ren, cắt được ren tới gần đáy lỗ mù. Rãnh xoắn 35° kéo phoi ngược lên khỏi lỗ, hợp lỗ mù với vật liệu cho phoi dài.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form C rãnh xoắn 35° HSSE

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
UNF No. 4 x 482,4 mm45 mm10 mm3 mm2,5 mm93754
UNF No. 5 x 442,7 mm47 mm12 mm4 mm3,2 mm93755
UNF No. 6 x 403 mm48 mm13 mm4 mm3,2 mm93756
UNF No. 8 x 363,5 mm52 mm13 mm5 mm4 mm93758
UNF No. 10 x 324,1 mm61 mm17 mm5,5 mm4,5 mm93759
UNF No. 12 x 284,7 mm61 mm17 mm5,5 mm4,5 mm93760
UNF 1/8 x 442,6 mm47 mm11 mm4 mm3,2 mm93761
UNF 5/32 x 363,3 mm53 mm14 mm5 mm4 mm93762
UNF 3/16 x 324,1 mm60 mm16 mm5,5 mm4,5 mm93763
UNF 1/4 x 285,5 mm62 mm20 mm6 mm4,5 mm93764
UNF 5/16 x 246,9 mm70 mm22 mm6,1 mm5 mm93765
UNF 3/8 x 248,5 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm93766
UNF 7/16 x 209,9 mm80 mm25 mm8 mm6 mm93767
UNF 1/2 x 2011,5 mm85 mm30 mm9 mm7 mm93768
UNF 9/16 x 1812,9 mm90 mm30 mm10,5 mm8 mm93769
UNF 5/8 x 1814,5 mm95 mm32 mm12 mm9 mm93770
UNF 3/4 x 1617,5 mm105 mm38 mm14 mm11 mm93772
UNF 7/8 x 1420,25 mm115 mm38 mm17 mm13 mm93774
UNF 1" x 1223,25 mm125 mm45 mm20 mm15 mm93776

Технические характеристики

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Hệ ren UNF, ren hệ inch bước nhỏ
  • Chế tạo theo tiêu chuẩn JIS B-4430
  • Đầu cắt Form C: phần vát ngắn 2–3 vòng ren
  • Rãnh xoắn 35°, thoát phoi ngược lên miệng lỗ
  • Chuyên dùng cho lỗ mù, taro sát đáy lỗ
  • Phù hợp vật liệu sinh phoi dài
  • Chuôi trụ có đầu vuông truyền mô men
  • Chạy trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Dùng được với đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng cỡ và vát mép
  • Cần bôi dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Kiểm tra ren sau taro bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc/mã
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
93754 15,79 € 10mm 2.5mm 2B 45mm UNF, phải UNF No. 4 x 48 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,4 mm Lỗ mù
93755 15,79 € 12mm 3.2mm 2B 47mm UNF, phải UNF No. 5 x 44 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,7 mm Lỗ mù
93756 15,79 € 13mm 3.2mm 2B 48mm UNF, phải UNF No. 6 x 40 JIS B-4430 HSSE 4mm 3 mm Lỗ mù
93758 15,79 € 13mm 4mm 2B 52mm UNF, phải UNF No. 8 x 36 JIS B-4430 HSSE 5mm 3,5 mm Lỗ mù
93759 15,79 € 17mm 4.5mm 2B 61mm UNF, phải UNF No. 10 x 32 JIS B-4430 HSSE 5.5mm 4,1 mm Lỗ mù
93760 15,79 € 17mm 4.5mm 2B 61mm UNF, phải UNF No. 12 x 28 JIS B-4430 HSSE 5.5mm 4,7 mm Lỗ mù
93761 15,79 € 11mm 3.2mm 2B 47mm UNF, phải UNF 1/8 x 44 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,6 mm Lỗ mù
93762 15,79 € 14mm 4mm 2B 53mm UNF, phải UNF 5/32 x 36 JIS B-4430 HSSE 5mm 3,3 mm Lỗ mù
93763 15,79 € 16mm 4.5mm 2B 60mm UNF, phải UNF 3/16 x 32 JIS B-4430 HSSE 5.5mm 4,1 mm Lỗ mù
93764 10,47 € 20mm 4.5mm 2B 62mm UNF, phải UNF 1/4 x 28 JIS B-4430 HSSE 6mm 5,5 mm Lỗ mù
93765 11,55 € 22mm 5mm 2B 70mm UNF, phải UNF 5/16 x 24 JIS B-4430 HSSE 6.1mm 6,9 mm Lỗ mù
93766 12,42 € 24mm 5.5mm 2B 75mm UNF, phải UNF 3/8 x 24 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,5 mm Lỗ mù
93767 16,86 € 25mm 6mm 2B 80mm UNF, phải UNF 7/16 x 20 JIS B-4430 HSSE 8mm 9,9 mm Lỗ mù
93768 20,20 € 30mm 7mm 2B 85mm UNF, phải UNF 1/2 x 20 JIS B-4430 HSSE 9mm 11,5 mm Lỗ mù
93769 27,47 € 30mm 8mm 2B 90mm UNF, phải UNF 9/16 x 18 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,9 mm Lỗ mù
93770 33,80 € 32mm 9mm 2B 95mm UNF, phải UNF 5/8 x 18 JIS B-4430 HSSE 12mm 14,5 mm Lỗ mù
93772 45,31 € 38mm 11mm 2B 105mm UNF, phải UNF 3/4 x 16 JIS B-4430 HSSE 14mm 17,5 mm Lỗ mù
93774 55,27 € 38mm 13mm 2B 115mm UNF, phải UNF 7/8 x 14 JIS B-4430 HSSE 17mm 20,25 mm Lỗ mù
93776 55,27 € 45mm 15mm 2B 125mm UNF, phải UNF 1" x 12 JIS B-4430 HSSE 20mm 23,25 mm Lỗ mù
Sản phẩm cùng thư mục
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, многосистемная резьба
907xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, многосистемная резьба
5,39 €
-
1 185,59 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
997xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
38,37 €
-
941,44 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
994xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
26,83 €
-
568,20 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/8 – 1
9877x
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/8 – 1
38,37 €
-
337,89 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
987xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
38,37 €
-
952,18 €
★ 0 • Продано 3
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/16 – 2
9857x
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/16 – 2
29,59 €
-
1 305,42 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 1.1/2
28,28 €
-
483,82 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
984xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
23,19 €
-
512,97 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
36,35 €
-
1 236,35 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
15,18 €
-
767,95 €
★ 0 • Продано 0

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C, винтовая канавка 35° HSSE, резьба UNF No. 4 – 1»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров