Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Машинные метчики

Метчик машинный VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, резьба Whitworth BSW 1/8 – 2.1/2

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 0
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Великобритания

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G. Dòng này gồm 21 cỡ, ren Whitworth BSW 1/8 – 2.1/2. Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 845xx
21 вариантов
12,98 € - 2 365,02 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren Whitworth BSW, cỡ 1/8 – 2.1/2. Họ này gồm 21 mã, mã hãng từ 84506 đến 84558, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: Trung bình. ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn. Form B có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren kèm đầu xoắn, đẩy phoi về phía trước nên dùng cho lỗ suốt. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã.

Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, ren Whitworth BSW

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
BSW 1/8 x 402,6 mm48 mm11 mm3,15 mm2,5 mm84506
BSW 5/32 x 323,1 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm84508
BSW 3/16 x 243,6 mm58 mm16 mm5 mm4 mm84510
BSW 7/32 x 244,4 mm62 mm17 mm5,6 mm4,5 mm84512
BSW 1/4 x 205,1 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm84514
BSW 5/16 x 186,5 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm84516
BSW 3/8 x 167,9 mm80 mm24 mm10 mm8 mm84518
BSW 7/16 x 149,3 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm84520
BSW 1/2 x 1210,5 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm84522
BSW 9/16 x 1212 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm84524
BSW 5/8 x 1113,5 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm84526
BSW 3/4 x 1016,5 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm84530
BSW 7/8 x 919,25 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm84534
BSW 1" x 822 mm130 mm45 mm18 mm14 mm84538
BSW 1.1/8 x 724,75 mm138 mm48 mm20 mm16 mm84540
BSW 1.1/4 x 727,75 mm151 mm51 mm22,4 mm18 mm84542
BSW 1.1/2 x 633,5 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm84546
BSW 1.5/8 x 535,5 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm84548
BSW 1.3/4 x 538,5 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm84550
BSW 2.1/4 x 450 mm221 mm76 mm40 mm31,5 mm84556
BSW 2.1/2 x 456,5 mm224 mm79 mm40 mm31,5 mm84558

Технические характеристики

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Chế tạo theo chuẩn ISO 529, chuôi ngắn
  • Dạng đầu cắt Form B: vát 3,5–5 vòng ren
  • Đầu vát xoắn, đẩy phoi về phía trước
  • Tối ưu cho lỗ suốt
  • Vật liệu HSS-G, thép gió mài biên dạng
  • Chuôi trụ có đầu vuông truyền mô men
  • Sử dụng trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro có bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính quy định
  • Khuyến nghị vát mép miệng lỗ trước khi taro
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công đơn chiếc và loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
84506 12,98 € 11mm 2.5mm Trung bình 48mm Whitworth BSW, phải BSW 1/8 x 40 ISO 529 HSS G 3.15mm 2,6 mm Lỗ suốt
84508 12,98 € 13mm 3.15mm Trung bình 53mm Whitworth BSW, phải BSW 5/32 x 32 ISO 529 HSS G 4mm 3,1 mm Lỗ suốt
84510 12,98 € 16mm 4mm Trung bình 58mm Whitworth BSW, phải BSW 3/16 x 24 ISO 529 HSS G 5mm 3,6 mm Lỗ suốt
84512 12,98 € 17mm 4.5mm Trung bình 62mm Whitworth BSW, phải BSW 7/32 x 24 ISO 529 HSS G 5.6mm 4,4 mm Lỗ suốt
84514 12,98 € 19mm 5mm Trung bình 66mm Whitworth BSW, phải BSW 1/4 x 20 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,1 mm Lỗ suốt
84516 16,10 € 22mm 6.3mm Trung bình 72mm Whitworth BSW, phải BSW 5/16 x 18 ISO 529 HSS G 8mm 6,5 mm Lỗ suốt
84518 18,69 € 24mm 8mm Trung bình 80mm Whitworth BSW, phải BSW 3/8 x 16 ISO 529 HSS G 10mm 7,9 mm Lỗ suốt
84520 22,18 € 25mm 6.3mm Trung bình 85mm Whitworth BSW, phải BSW 7/16 x 14 ISO 529 HSS G 8mm 9,3 mm Lỗ suốt
84522 22,18 € 29mm 7.1mm Trung bình 89mm Whitworth BSW, phải BSW 1/2 x 12 ISO 529 HSS G 9mm 10,5 mm Lỗ suốt
84524 32,41 € 30mm 9mm Trung bình 95mm Whitworth BSW, phải BSW 9/16 x 12 ISO 529 HSS G 11.2mm 12 mm Lỗ suốt
84526 32,41 € 32mm 10mm Trung bình 102mm Whitworth BSW, phải BSW 5/8 x 11 ISO 529 HSS G 12.5mm 13,5 mm Lỗ suốt
84530 69,85 € 37mm 11.2mm Trung bình 112mm Whitworth BSW, phải BSW 3/4 x 10 ISO 529 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt
84534 77,17 € 38mm 12.5mm Trung bình 118mm Whitworth BSW, phải BSW 7/8 x 9 ISO 529 HSS G 16mm 19,25 mm Lỗ suốt
84538 86,66 € 45mm 14mm Trung bình 130mm Whitworth BSW, phải BSW 1" x 8 ISO 529 HSS G 18mm 22 mm Lỗ suốt
84540 132,26 € 48mm 16mm Trung bình 138mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/8 x 7 ISO 529 HSS G 20mm 24,75 mm Lỗ suốt
84542 132,26 € 51mm 18mm Trung bình 151mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/4 x 7 ISO 529 HSS G 22.4mm 27,75 mm Lỗ suốt
84546 306,12 € 60mm 22.4mm Trung bình 170mm Whitworth BSW, phải BSW 1.1/2 x 6 ISO 529 HSS G 28mm 33,5 mm Lỗ suốt
84548 434,69 € 60mm 22.4mm Trung bình 170mm Whitworth BSW, phải BSW 1.5/8 x 5 ISO 529 HSS G 28mm 35,5 mm Lỗ suốt
84550 434,69 € 67mm 25mm Trung bình 187mm Whitworth BSW, phải BSW 1.3/4 x 5 ISO 529 HSS G 31.5mm 38,5 mm Lỗ suốt
84556 1 538,41 € 76mm 31.5mm Trung bình 221mm Whitworth BSW, phải BSW 2.1/4 x 4 ISO 529 HSS G 40mm 50 mm Lỗ suốt
84558 2 365,02 € 79mm 31.5mm Trung bình 224mm Whitworth BSW, phải BSW 2.1/2 x 4 ISO 529 HSS G 40mm 56,5 mm Lỗ suốt
Sản phẩm cùng thư mục
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, многосистемная резьба
907xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, многосистемная резьба
5,37 €
-
1 181,72 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
997xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
38,25 €
-
938,37 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
994xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
26,74 €
-
566,35 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/8 – 1
9877x
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/8 – 1
38,25 €
-
336,79 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
987xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
38,25 €
-
949,07 €
★ 0 • Продано 3
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/16 – 2
9857x
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, коническая трубная резьба NPTF 1/16 – 2
29,49 €
-
1 301,16 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 1.1/2
28,18 €
-
482,24 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
984xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, коническая трубная резьба NPT 1/16 – 2
23,12 €
-
511,29 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form C со спиральной канавкой 35° HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
36,24 €
-
1 232,31 €
★ 0 • Продано 0
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
Метчик машинный VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, коническая трубная резьба Rc BSPT 1/16 – 2
15,13 €
-
765,45 €
★ 0 • Продано 0

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Метчик машинный VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, резьба Whitworth BSW 1/8 – 2.1/2»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров