Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Gewindebohrer

Gewindebohrer Maschine VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, mehrere Gewindesysteme

★ 0.0 (0 Bewertungen)
Verkauft: 0
Aufrufe: 0
Importiert aus: Deutschland
Herkunft: Deutschland

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE. Dòng này gồm 51 cỡ, nhiều hệ ren. Chuẩn JIS B-4430. Vật liệu HSSE. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: ---
51 Varianten
5,13 € - 816,25 €
Lagerstatus: Je nach SKU
Richtpreis
Beschreibung

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét, ren hệ mét bước mịn, ren ống trụ Rp (BSPP). Họ này gồm 51 mã, mã hãng từ 90520 đến 96570, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn JIS B-4430, vật liệu HSSE. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H), Trung bình (med.). Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, nhiều hệ ren

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renDung saiLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
M 2.6 x 0.45ISO2 (6H)2,1 mm44 mm9,5 mm3 mm2,5 mm90520
M 3 x 0.5ISO2 (6H)2,5 mm46 mm11 mm4 mm3,2 mm90522
M 3.5 x 0.6ISO2 (6H)2,9 mm48 mm13 mm4 mm3,2 mm90524
M 4 x 0.7ISO2 (6H)3,3 mm52 mm13 mm5 mm4 mm90526
M 5 x 0.8ISO2 (6H)4,2 mm60 mm16 mm5,5 mm4,5 mm90530
M 6 x 1.0ISO2 (6H)5 mm62 mm19 mm6 mm4,5 mm90538
M 7 x 1.0ISO2 (6H)6 mm65 mm19 mm6,2 mm4,5 mm90544
M 8 x 1.25ISO2 (6H)6,8 mm70 mm22 mm6,2 mm5 mm90546
M 10 x 1.5ISO2 (6H)8,5 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90554
M 12 x 1.75ISO2 (6H)10,2 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90560
M 14 x 2.0ISO2 (6H)12 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90566
M 16 x 2.0ISO2 (6H)14 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90572
M 18 x 2.5ISO2 (6H)15,5 mm100 mm37 mm14 mm11 mm90578
M 20 x 2.5ISO2 (6H)17,5 mm105 mm37 mm15 mm12 mm90584
M 22 x 2.5ISO2 (6H)19,5 mm115 mm37 mm17 mm13 mm90590
M 24 x 3.0ISO2 (6H)21 mm120 mm45 mm19 mm15 mm90596
M 27 x 3.0ISO2 (6H)24 mm130 mm45 mm20 mm15 mm91502
M 30 x 3.5ISO2 (6H)26,5 mm135 mm48 mm23 mm17 mm91508
M 6 x 0.75ISO2 (6H)5,2 mm62 mm19 mm6 mm4,5 mm90540
M 8 x 0.75ISO2 (6H)7,2 mm70 mm22 mm6,2 mm5 mm90550
M 8 x 1.0ISO2 (6H)7 mm70 mm22 mm6,2 mm5 mm90548
M 10 x 1.0ISO2 (6H)9 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90556
M 10 x 1.25ISO2 (6H)8,8 mm75 mm24 mm7 mm5,5 mm90555
M 12 x 1.0ISO2 (6H)14 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90564
M 12 x 1.25ISO2 (6H)10,8 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90563
M 12 x 1.5ISO2 (6H)10,5 mm82 mm29 mm8,5 mm6,5 mm90562
M 14 x 1.0ISO2 (6H)13 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90570
M 14 x 1.25ISO2 (6H)12,8 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90569
M 14 x 1.5ISO2 (6H)12,5 mm88 mm30 mm10,5 mm8 mm90568
M 16 x 1.0ISO2 (6H)15 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90576
M 16 x 1.5ISO2 (6H)14,5 mm95 mm32 mm12,5 mm10 mm90574
M 18 x 1.0ISO2 (6H)17 mm95 mm30 mm14 mm11 mm90582
M 18 x 1.5ISO2 (6H)16,5 mm100 mm37 mm14 mm11 mm90580
M 20 x 1.0ISO2 (6H)19 mm95 mm30 mm15 mm12 mm90588
M 20 x 1.5ISO2 (6H)18,5 mm105 mm37 mm15 mm12 mm90586
M 22 x 1.0ISO2 (6H)21 mm95 mm30 mm17 mm13 mm90594
M 22 x 1.5ISO2 (6H)20,5 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90592
M 22 x 2.0ISO2 (6H)20 mm115 mm38 mm17 mm13 mm90593
M 24 x 1.5ISO2 (6H)22,5 mm120 mm45 mm19 mm15 mm90598
M 27 x 1.5ISO2 (6H)25,5 mm130 mm45 mm20 mm15 mm91506
M 30 x 1.5ISO2 (6H)28,5 mm130 mm45 mm23 mm17 mm91509
PF (BSPF) 1/16 x 28Trung bình (med.)6,8 mm55 mm19 mm8 mm6 mm96502
PF (BSPF) 1/8 x 28Trung bình (med.)8,8 mm55 mm19 mm8 mm6 mm96506
PF (BSPF) 1/4 x 19Trung bình (med.)11,8 mm62 mm28 mm11 mm9 mm96514
PF (BSPF) 3/8 x 19Trung bình (med.)15,25 mm65 mm28 mm14 mm11 mm96518
PF (BSPF) 1/2 x 14Trung bình (med.)19 mm80 mm35 mm18 mm14 mm96522
PF (BSPF) 3/4 x 14Trung bình (med.)24,5 mm85 mm35 mm23 mm17 mm96530
PF (BSPF) 1" x 11Trung bình (med.)30,75 mm95 mm45 mm26 mm21 mm96538
PF (BSPF) 1.1/4 x 11Trung bình (med.)39,5 mm105 mm45 mm32 mm26 mm96546
PF (BSPF) 1.1/2 x 11Trung bình (med.)45,25 mm110 mm45 mm38 mm29 mm96554
PF (BSPF) 2" x 11Trung bình (med.)57 mm120 mm50 mm46 mm35 mm96570

Spezifikationen

  • Mũi taro máy tạo ren trong một lượt cắt
  • Chuôi trụ kèm đầu vuông truyền mô men
  • Vận hành trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro có bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi và vát mép trước khi taro
  • Dùng kèm dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Quy cách giao hàng: 01 chiếc/mã
Preisliste & Bestellung
Ziehen zum Sortieren
SKU-Code Preis (EUR) Kaufen Lagerbestand Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
90520 11,73 € 9.5mm 2.5mm ISO2 (6H) 44mm Ren hệ mét, ren phải M 2.6 x 0.45 JIS B-4430 HSSE 3mm 2,1 mm Lỗ suốt
90522 5,13 € 11mm 3.2mm ISO2 (6H) 46mm Ren hệ mét, ren phải M 3 x 0.5 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,5 mm Lỗ suốt
90524 7,17 € 13mm 3.2mm ISO2 (6H) 48mm Ren hệ mét, ren phải M 3.5 x 0.6 JIS B-4430 HSSE 4mm 2,9 mm Lỗ suốt
90526 5,36 € 13mm 4mm ISO2 (6H) 52mm Ren hệ mét, ren phải M 4 x 0.7 JIS B-4430 HSSE 5mm 3,3 mm Lỗ suốt
90530 5,49 € 16mm 4.5mm ISO2 (6H) 60mm Ren hệ mét, ren phải M 5 x 0.8 JIS B-4430 HSSE 5.5mm 4,2 mm Lỗ suốt
90538 5,86 € 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Ren hệ mét, ren phải M 6 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6mm 5 mm Lỗ suốt
90544 7,54 € 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 65mm Ren hệ mét, ren phải M 7 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 6 mm Lỗ suốt
90546 7,54 € 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Ren hệ mét, ren phải M 8 x 1.25 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 6,8 mm Lỗ suốt
90554 9,85 € 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Ren hệ mét, ren phải M 10 x 1.5 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,5 mm Lỗ suốt
90560 13,47 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét, ren phải M 12 x 1.75 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,2 mm Lỗ suốt
90566 15,34 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét, ren phải M 14 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12 mm Lỗ suốt
90572 20,64 € 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét, ren phải M 16 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14 mm Lỗ suốt
90578 33,64 € 37mm 11mm ISO2 (6H) 100mm Ren hệ mét, ren phải M 18 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,5 mm Lỗ suốt
90584 37,49 € 37mm 12mm ISO2 (6H) 105mm Ren hệ mét, ren phải M 20 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 15mm 17,5 mm Lỗ suốt
90590 55,01 € 37mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Ren hệ mét, ren phải M 22 x 2.5 JIS B-4430 HSSE 17mm 19,5 mm Lỗ suốt
90596 62,69 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 120mm Ren hệ mét, ren phải M 24 x 3.0 JIS B-4430 HSSE 19mm 21 mm Lỗ suốt
91502 80,78 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 130mm Ren hệ mét, ren phải M 27 x 3.0 JIS B-4430 HSSE 20mm 24 mm Lỗ suốt
91508 103,93 € 48mm 17mm ISO2 (6H) 135mm Ren hệ mét, ren phải M 30 x 3.5 JIS B-4430 HSSE 23mm 26,5 mm Lỗ suốt
90540 7,04 € 19mm 4.5mm ISO2 (6H) 62mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 6 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 6mm 5,2 mm Lỗ suốt
90550 9,35 € 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 8 x 0.75 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 7,2 mm Lỗ suốt
90548 9,35 € 22mm 5mm ISO2 (6H) 70mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 8 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 6.2mm 7 mm Lỗ suốt
90556 11,16 € 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 10 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 7mm 9 mm Lỗ suốt
90555 11,16 € 24mm 5.5mm ISO2 (6H) 75mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M10x1.25 JIS B-4430 HSSE 7mm 8,8 mm Lỗ suốt
90564 13,90 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 12 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 14 mm Lỗ suốt
90563 13,90 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M12x1.25 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,8 mm Lỗ suốt
90562 13,90 € 29mm 6.5mm ISO2 (6H) 82mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M12x1.5 JIS B-4430 HSSE 8.5mm 10,5 mm Lỗ suốt
90570 22,95 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 14 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 13 mm Lỗ suốt
90569 22,95 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M14x1.25 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,8 mm Lỗ suốt
90568 22,95 € 30mm 8mm ISO2 (6H) 88mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M14x1.5 JIS B-4430 HSSE 10.5mm 12,5 mm Lỗ suốt
90576 22,95 € 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 16 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 15 mm Lỗ suốt
90574 22,95 € 32mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M16x1.5 JIS B-4430 HSSE 12.5mm 14,5 mm Lỗ suốt
90582 46,60 € 30mm 11mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 18 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 14mm 17 mm Lỗ suốt
90580 46,60 € 37mm 11mm ISO2 (6H) 100mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M18x1.5 JIS B-4430 HSSE 14mm 16,5 mm Lỗ suốt
90588 50,46 € 30mm 12mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 20 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 15mm 19 mm Lỗ suốt
90586 50,46 € 37mm 12mm ISO2 (6H) 105mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M20x1.5 JIS B-4430 HSSE 15mm 18,5 mm Lỗ suốt
90594 55,01 € 30mm 13mm ISO2 (6H) 95mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 22 x 1.0 JIS B-4430 HSSE 17mm 21 mm Lỗ suốt
90592 55,01 € 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M22x1.5 JIS B-4430 HSSE 17mm 20,5 mm Lỗ suốt
90593 55,01 € 38mm 13mm ISO2 (6H) 115mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M 22 x 2.0 JIS B-4430 HSSE 17mm 20 mm Lỗ suốt
90598 62,69 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 120mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M24x1.5 JIS B-4430 HSSE 19mm 22,5 mm Lỗ suốt
91506 115,05 € 45mm 15mm ISO2 (6H) 130mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M27x1.5 JIS B-4430 HSSE 20mm 25,5 mm Lỗ suốt
91509 123,83 € 45mm 17mm ISO2 (6H) 130mm Ren hệ mét bước mịn, ren phải M30x1.5 JIS B-4430 HSSE 23mm 28,5 mm Lỗ suốt
96502 13,47 € 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/16 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 6,8 mm Lỗ suốt
96506 14,27 € 19mm 6mm Trung bình (med.) 55mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/8 x 28 JIS B-4430 HSSE 8mm 8,8 mm Lỗ suốt
96514 17,35 € 28mm 9mm Trung bình (med.) 62mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/4 x 19 JIS B-4430 HSSE 11mm 11,8 mm Lỗ suốt
96518 27,94 € 28mm 11mm Trung bình (med.) 65mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 3/8 x 19 JIS B-4430 HSSE 14mm 15,25 mm Lỗ suốt
96522 42,78 € 35mm 14mm Trung bình (med.) 80mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1/2 x 14 JIS B-4430 HSSE 18mm 19 mm Lỗ suốt
96530 64,19 € 35mm 17mm Trung bình (med.) 85mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 3/4 x 14 JIS B-4430 HSSE 23mm 24,5 mm Lỗ suốt
96538 99,37 € 45mm 21mm Trung bình (med.) 95mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1" x 11 JIS B-4430 HSSE 26mm 30,75 mm Lỗ suốt
96546 148,29 € 45mm 26mm Trung bình (med.) 105mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1.1/4 x 11 JIS B-4430 HSSE 32mm 39,5 mm Lỗ suốt
96554 385,23 € 45mm 29mm Trung bình (med.) 110mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 1.1/2 x 11 JIS B-4430 HSSE 38mm 45,25 mm Lỗ suốt
96570 816,25 € 50mm 35mm Trung bình (med.) 120mm Ren ống trụ Rp (BSPP), ren phải PF (BSPF) 2" x 11 JIS B-4430 HSSE 46mm 57 mm Lỗ suốt

Produktbewertungen

Basierend auf 0 Bewertungen
0.0
Übersicht
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Be the first to review “Gewindebohrer Maschine VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, mehrere Gewindesysteme”

🎁 Schreiben Sie eine Bewertung und erhalten Sie 20 Bonuspunkte — Foto +10, Video +15.
Sammeln Sie Prämienpunkte, um einzigartige Geschenke von Minh Khang Vinatools einzulösen. Anmelden
Bitte anmelden um eine Bewertung abzugeben.
Kürzlich angesehen
Noch keine Artikel