Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
다이스

다이스 VÖLKEL DIN 223 HSS, UNEF나사 No. 12 – 1.1/2

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 0
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 독일

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 22 cỡ, ren UNEF No. 12 – 1.1/2. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 2462x
22개 옵션
€21.28 - €180.51
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren UNEF, cỡ No. 12 – 1.1/2. Họ này gồm 22 mã, mã hãng từ 24612 đến 24652, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 2A. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS, ren UNEF

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
UNEF No. 12 x 325,41 mm20 mm7 mm24612
UNEF 1/4 x 326,27 mm20 mm7 mm24614
UNEF 5/16 x 327,86 mm25 mm9 mm24615
UNEF 3/8 x 329,45 mm30 mm11 mm24616
UNEF 7/16 x 2811 mm30 mm11 mm24620
UNEF 1/2 x 2812,6 mm38 mm10 mm24621
UNEF 9/16 x 2414,2 mm38 mm10 mm24625
UNEF 5/8 x 2415,8 mm45 mm14 mm24626
UNEF 11/16 x 2417,4 mm45 mm14 mm24627
UNEF 3/4 x 2018,9 mm45 mm14 mm24633
UNEF 13/16 x 2020,5 mm55 mm16 mm24634
UNEF 7/8 x 2022,1 mm55 mm16 mm24635
UNEF 15/16 x 2023,7 mm55 mm16 mm24636
UNEF 1" x 2025,3 mm55 mm16 mm24637
UNEF 1.1/16 x 1826,8 mm65 mm18 mm24645
UNEF 1.1/8 x 1828,4 mm65 mm18 mm24646
UNEF 1.3/16 x 1830 mm65 mm18 mm24647
UNEF 1.1/4 x 1831,6 mm65 mm18 mm24648
UNEF 1.5/16 x 1833,2 mm65 mm18 mm24649
UNEF 1.3/8 x 1834,8 mm65 mm18 mm24650
UNEF 1.7/16 x 1836,4 mm75 mm20 mm24651
UNEF 1.1/2 x 1837,9 mm75 mm20 mm24652

사양

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Hệ ren UNEF, ren tam giác hệ inch
  • Cấp dung sai ren: 2A
  • Chuẩn chế tạo: DIN 223 (DIN EN 22568)
  • Yêu cầu phôi: tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt khi gia công
  • Thao tác: giữ vuông góc trục phôi, quay ngược bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
24612 €21.28 2A UNEF, phải UNEF No. 12 x 32 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.41mm 7mm
24614 €21.28 2A UNEF, phải UNEF 1/4 x 32 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 6.27mm 7mm
24615 €27.16 2A UNEF, phải UNEF 5/16 x 32 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.86mm 9mm
24616 €30.99 2A UNEF, phải UNEF 3/8 x 32 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.45mm 11mm
24620 €30.99 2A UNEF, phải UNEF 7/16 x 28 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 11mm 11mm
24621 €47.83 2A UNEF, phải UNEF 1/2 x 28 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.6mm 10mm
24625 €47.83 2A UNEF, phải UNEF 9/16 x 24 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.2mm 10mm
24626 €75.73 2A UNEF, phải UNEF 5/8 x 24 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.8mm 14mm
24627 €75.73 2A UNEF, phải UNEF 11/16 x 24 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.4mm 14mm
24633 €75.73 2A UNEF, phải UNEF 3/4 x 20 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.9mm 14mm
24634 €89.45 2A UNEF, phải UNEF 13/16 x 20 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 20.5mm 16mm
24635 €89.45 2A UNEF, phải UNEF 7/8 x 20 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 22.1mm 16mm
24636 €89.45 2A UNEF, phải UNEF 15/16 x 20 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.7mm 16mm
24637 €89.45 2A UNEF, phải UNEF 1" x 20 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.3mm 16mm
24645 €147.97 2A UNEF, phải UNEF 1.1/16 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 26.8mm 18mm
24646 €147.97 2A UNEF, phải UNEF 1.1/8 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 28.4mm 18mm
24647 €147.97 2A UNEF, phải UNEF 1.3/16 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 30mm 18mm
24648 €147.97 2A UNEF, phải UNEF 1.1/4 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 31.6mm 18mm
24649 €147.97 2A UNEF, phải UNEF 1.5/16 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 33.2mm 18mm
24650 €147.97 2A UNEF, phải UNEF 1.3/8 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø65mm 34.8mm 18mm
24651 €180.51 2A UNEF, phải UNEF 1.7/16 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 36.4mm 20mm
24652 €180.51 2A UNEF, phải UNEF 1.1/2 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø75mm 37.9mm 20mm

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"다이스 VÖLKEL DIN 223 HSS, UNEF나사 No. 12 – 1.1/2"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음