Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
다이스

다이스 VÖLKEL BS 1127 HSS, 미터나사 M2 – M48

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 0
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 영국

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS. Dòng này gồm 49 cỡ, ren hệ mét M2 – M48. Chuẩn BS 1127; 1950. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 800xx
49개 옵션
€9.90 - €410.80
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, cỡ M2 – M48. Họ này gồm 49 mã, mã hãng từ 27926 đến 80062, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn BS 1127; 1950, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS, ren hệ mét

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
M 2 x 0.41,93 mm——80000
M 2.2 x 0.452,13 mm——80001
M 2.5 x 0.452,43 mm——80002
M 3 x 0.52,92 mm1 inch—27926
M 3 x 0.52,92 mm13/16 inch—80003
M 3.5 x 0.63,41 mm——80004
M 4 x 0.73,91 mm1 inch—27930
M 4 x 0.73,91 mm13/16 inch—80005
M 4.5 x 0.754,41 mm——80006
M 5 x 0.84,9 mm1 inch—27934
M 5 x 0.84,9 mm13/16 inch—80007
M 6 x 1.05,88 mm1 inch—27938
M 6 x 1.05,88 mm1.5/16 inch—80020
M 6 x 1.05,88 mm13/16 inch—80008
M 7 x 1.06,88 mm1 inch—27940
M 7 x 1.06,88 mm1.5/16 inch—80021
M 7 x 1.06,88 mm13/16 inch—80009
M 8 x 1.257,87 mm1 inch—27942
M 8 x 1.257,87 mm1.5/16 inch—80022
M 9 x 1.258,87 mm1 inch—80014
M 9 x 1.258,87 mm1.5/16 inch—80023
M 10 x 1.59,85 mm1 inch—27946
M 10 x 1.59,85 mm1.1/2 inch—80030
M 10 x 1.59,85 mm1.5/16 inch—80024
M 11 x 1.510,85 mm1.1/2 inch—80031
M 11 x 1.510,85 mm1.5/16 inch—80025
M 12 x 1.7511,83 mm1 inch—27950
M 12 x 1.7511,83 mm1.1/2 inch—80032
M 12 x 1.7511,83 mm1.5/16 inch—80026
M 12 x 1.7511,83 mm2 inch—80040
M 14 x 2.013,82 mm1.1/2 inch—27954
M 14 x 2.013,82 mm1.5/16 inch—80027
M 14 x 2.013,82 mm2 inch—80041
M 16 x 2.015,82 mm1.1/2 inch—27958
M 16 x 2.015,82 mm2 inch—80042
M 18 x 2.517,79 mm1.1/2 inch—27962
M 18 x 2.517,79 mm2 inch—80043
M 20 x 2.519,79 mm1.1/2 inch—27966
M 20 x 2.519,79 mm2 inch—80044
M 22 x 2.521,79 mm——80045
M 24 x 3.023,77 mm——80046
M 27 x 3.026,77 mm——80050
M 30 x 3.529,73 mm——80051
M 33 x 3.532,73 mm——80052
M 36 x 4.035,7 mm——80053
M 39 x 4.038,7 mm——80054
M 42 x 4.541,69 mm—1 mm80060
M 45 x 4.544,69 mm—1 mm80061
M 48 x 5.047,66 mm—1 mm80062

사양

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Dùng cho ren hệ mét tiêu chuẩn
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Giữ vuông góc trục phôi khi cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Dùng kèm dầu cắt gọt
  • Phôi cần tiện đúng đường kính, vát mép
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Đóng gói: 1 chiếc/mã
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
80014 €18.18 6G Hệ mét, phải M 9 x 1.25 BS 1127; 1950 HSS 1inch 8.87mm -
27926 €10.77 6G Hệ mét, phải M 3 x 0.5 BS 1127; 1950 HSS 1inch 2.92mm -
27930 €10.87 6G Hệ mét, phải M 4 x 0.7 BS 1127; 1950 HSS 1inch 3.91mm -
27934 €10.97 6G Hệ mét, phải M 5 x 0.8 BS 1127; 1950 HSS 1inch 4.9mm -
27938 €11.11 6G Hệ mét, phải M 6 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 1inch 5.88mm -
27940 €11.21 6G Hệ mét, phải M 7 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 1inch 6.88mm -
27942 €11.31 6G Hệ mét, phải M 8 x 1.25 BS 1127; 1950 HSS 1inch 7.87mm -
27946 €11.44 6G Hệ mét, phải M 10 x 1.5 BS 1127; 1950 HSS 1inch 9.85mm -
27950 €11.55 6G Hệ mét, phải M 12 x 1.75 BS 1127; 1950 HSS 1inch 11.83mm -
80030 €24.44 6G Hệ mét, phải M 10 x 1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 9.85mm -
80031 €24.44 6G Hệ mét, phải M11x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 10.85mm -
80032 €24.44 6G Hệ mét, phải M 12 x 1.75 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 11.83mm -
27954 €24.44 6G Hệ mét, phải M 14 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 13.82mm -
27958 €24.44 6G Hệ mét, phải M 16 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 15.82mm -
27962 €24.44 6G Hệ mét, phải M 18 x 2.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 17.79mm -
27966 €24.44 6G Hệ mét, phải M 20 x 2.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 19.79mm -
80020 €14.68 6G Hệ mét, phải M 6 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 5.88mm -
80021 €19.62 6G Hệ mét, phải M 7 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 6.88mm -
80022 €14.68 6G Hệ mét, phải M 8 x 1.25 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 7.87mm -
80023 €19.62 6G Hệ mét, phải M 9 x 1.25 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 8.87mm -
80024 €14.68 6G Hệ mét, phải M 10 x 1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 9.85mm -
80025 €19.62 6G Hệ mét, phải M11x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 10.85mm -
80026 €14.68 6G Hệ mét, phải M 12 x 1.75 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 11.83mm -
80027 €14.68 6G Hệ mét, phải M 14 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 13.82mm -
80003 €9.90 6G Hệ mét, phải M 3 x 0.5 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 2.92mm -
80005 €9.90 6G Hệ mét, phải M 4 x 0.7 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 3.91mm -
80007 €9.90 6G Hệ mét, phải M 5 x 0.8 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 4.9mm -
80008 €9.90 6G Hệ mét, phải M 6 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 5.88mm -
80009 €14.68 6G Hệ mét, phải M 7 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 6.88mm -
80040 €65.74 6G Hệ mét, phải M 12 x 1.75 BS 1127; 1950 HSS 2inch 11.83mm -
80041 €65.74 6G Hệ mét, phải M 14 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS 2inch 13.82mm -
80042 €65.74 6G Hệ mét, phải M 16 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS 2inch 15.82mm -
80043 €65.74 6G Hệ mét, phải M 18 x 2.5 BS 1127; 1950 HSS 2inch 17.79mm -
80044 €65.74 6G Hệ mét, phải M 20 x 2.5 BS 1127; 1950 HSS 2inch 19.79mm -
80000 €18.18 6G Hệ mét, phải M 2 x 0.4 BS 1127; 1950 HSS - 1.93mm -
80001 €18.18 6G Hệ mét, phải M 2.2 x 0.45 BS 1127; 1950 HSS - 2.13mm -
80002 €18.18 6G Hệ mét, phải M 2.5 x 0.45 BS 1127; 1950 HSS - 2.43mm -
80004 €14.68 6G Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 BS 1127; 1950 HSS - 3.41mm -
80006 €14.68 6G Hệ mét, phải M 4.5 x 0.75 BS 1127; 1950 HSS - 4.41mm -
80045 €65.74 6G Hệ mét, phải M 22 x 2.5 BS 1127; 1950 HSS - 21.79mm -
80046 €65.74 6G Hệ mét, phải M 24 x 3.0 BS 1127; 1950 HSS - 23.77mm -
80050 €185.71 6G Hệ mét, phải M 27 x 3.0 BS 1127; 1950 HSS - 26.77mm -
80051 €185.71 6G Hệ mét, phải M 30 x 3.5 BS 1127; 1950 HSS - 29.73mm -
80052 €185.71 6G Hệ mét, phải M 33 x 3.5 BS 1127; 1950 HSS - 32.73mm -
80053 €185.71 6G Hệ mét, phải M 36 x 4.0 BS 1127; 1950 HSS - 35.7mm -
80054 €185.71 6G Hệ mét, phải M 39 x 4.0 BS 1127; 1950 HSS - 38.7mm -
80060 €410.80 6G Hệ mét, phải M 42 x 4.5 BS 1127; 1950 HSS - 41.69mm 1mm
80061 €410.80 6G Hệ mét, phải M 45 x 4.5 BS 1127; 1950 HSS - 44.69mm 1mm
80062 €410.80 6G Hệ mét, phải M 48 x 5.0 BS 1127; 1950 HSS - 47.66mm 1mm

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"다이스 VÖLKEL BS 1127 HSS, 미터나사 M2 – M48"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음