Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Dai bulat

Dai bulat VÖLKEL BS 1127 HSS, ulir UNF No. 4 – 1.1/2

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 0
Tontonan: 0
Diimport dari: Jerman
Asal: United Kingdom

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS. Dòng này gồm 35 cỡ, ren UNF No. 4 – 1.1/2. Chuẩn BS 1127; 1950. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 830xx
35 varian
€23.76 - €290.30
Status stok: Berbeza mengikut SKU
Harga indikatif
Penerangan

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren UNF, cỡ No. 4 – 1.1/2. Họ này gồm 35 mã, mã hãng từ 83004 đến 83063, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn BS 1127; 1950, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 2A. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS, ren UNF

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
UNF No. 4 x 482,77 mm—83004
UNF No. 5 x 443,1 mm—83005
UNF No. 6 x 403,42 mm—83006
UNF No. 8 x 364,08 mm—83008
UNF No. 10 x 324,73 mm—83010
UNF No. 12 x 285,38 mm—83012
UNF 1/4 x 286,24 mm1 inch83020
UNF 1/4 x 286,24 mm1.5/16 inch83030
UNF 1/4 x 286,24 mm13/16 inch83013
UNF 5/16 x 247,82 mm1 inch83021
UNF 5/16 x 247,82 mm1.5/16 inch83031
UNF 3/8 x 249,41 mm1 inch83022
UNF 3/8 x 249,41 mm1.1/2 inch83040
UNF 3/8 x 249,41 mm1.5/16 inch83032
UNF 7/16 x 2010,98 mm1 inch83023
UNF 7/16 x 2010,98 mm1.1/2 inch83041
UNF 7/16 x 2010,98 mm1.5/16 inch83033
UNF 1/2 x 2012,56 mm1 inch83024
UNF 1/2 x 2012,56 mm1.1/2 inch83042
UNF 1/2 x 2012,56 mm1.5/16 inch83034
UNF 1/2 x 2012,56 mm2 inch83050
UNF 9/16 x 1814,14 mm1.1/2 inch83043
UNF 9/16 x 1814,14 mm1.5/16 inch83035
UNF 9/16 x 1814,14 mm2 inch83051
UNF 5/8 x 1815,73 mm1.1/2 inch83044
UNF 5/8 x 1815,73 mm2 inch83052
UNF 3/4 x 1618,89 mm1.1/2 inch83045
UNF 3/4 x 1618,89 mm2 inch83053
UNF 7/8 x 1422,05 mm—83054
UNF 1" x 1225,21 mm—83055
UNF 1" x 1425,23 mm—83056
UNF 1.1/8 x 1228,38 mm—83057
UNF 1.1/4 x 1231,56 mm—83059
UNF 1.3/8 x 1234,73 mm—83061
UNF 1.1/2 x 1237,91 mm—83063

Spesifikasi

  • Dụng cụ cắt ren ngoài dạng bàn ren tròn
  • Công dụng: cắt mới và sửa ren ngoài
  • Phôi áp dụng: bu lông, vít cấy, trục
  • Vật liệu lưỡi cắt: thép gió HSS
  • Chế tạo theo chuẩn BS 1127; 1950
  • Cấp dung sai ren đạt 2A
  • Thân tròn, lắp tay quay hoặc giá giữ bàn ren
  • Thao tác: giữ vuông góc trục phôi, bôi dầu cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Yêu cầu phôi: tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công đơn chiếc và loạt nhỏ
  • Quy cách đóng gói: 1 chiếc/mã
Senarai harga & Pesanan
Seret untuk menyusun semula
Kod SKU Harga (EUR) Beli Stok Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
83020 €25.44 2A UNF, phải UNF 1/4 x 28 BS 1127; 1950 HSS 1inch 6.24mm
83021 €25.71 2A UNF, phải UNF 5/16 x 24 BS 1127; 1950 HSS 1inch 7.82mm
83022 €25.95 2A UNF, phải UNF 3/8 x 24 BS 1127; 1950 HSS 1inch 9.41mm
83023 €26.21 2A UNF, phải UNF 7/16 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1inch 10.98mm
83024 €26.48 2A UNF, phải UNF 1/2 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1inch 12.56mm
83040 €45.95 2A UNF, phải UNF 3/8 x 24 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 9.41mm
83041 €46.42 2A UNF, phải UNF 7/16 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 10.98mm
83042 €46.89 2A UNF, phải UNF 1/2 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 12.56mm
83043 €47.33 2A UNF, phải UNF 9/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 14.14mm
83044 €47.83 2A UNF, phải UNF 5/8 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 15.73mm
83045 €48.30 2A UNF, phải UNF 3/4 x 16 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 18.89mm
83030 €33.50 2A UNF, phải UNF 1/4 x 28 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 6.24mm
83031 €33.83 2A UNF, phải UNF 5/16 x 24 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 7.82mm
83032 €34.17 2A UNF, phải UNF 3/8 x 24 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 9.41mm
83033 €34.50 2A UNF, phải UNF 7/16 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 10.98mm
83034 €34.87 2A UNF, phải UNF 1/2 x 20 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 12.56mm
83035 €35.21 2A UNF, phải UNF 9/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 14.14mm
83050 €99.99 2A UNF, phải UNF 1/2 x 20 BS 1127; 1950 HSS 2inch 12.56mm
83051 €101.00 2A UNF, phải UNF 9/16 x 18 BS 1127; 1950 HSS 2inch 14.14mm
83052 €102.00 2A UNF, phải UNF 5/8 x 18 BS 1127; 1950 HSS 2inch 15.73mm
83053 €103.01 2A UNF, phải UNF 3/4 x 16 BS 1127; 1950 HSS 2inch 18.89mm
83004 €23.76 2A UNF, phải UNF No. 4 x 48 BS 1127; 1950 HSS - 2.77mm
83005 €23.76 2A UNF, phải UNF No. 5 x 44 BS 1127; 1950 HSS - 3.1mm
83006 €23.76 2A UNF, phải UNF No. 6 x 40 BS 1127; 1950 HSS - 3.42mm
83008 €23.76 2A UNF, phải UNF No. 8 x 36 BS 1127; 1950 HSS - 4.08mm
83010 €23.76 2A UNF, phải UNF No. 10 x 32 BS 1127; 1950 HSS - 4.73mm
83012 €23.76 2A UNF, phải UNF No. 12 x 28 BS 1127; 1950 HSS - 5.38mm
83054 €99.99 2A UNF, phải UNF 7/8 x 14 BS 1127; 1950 HSS - 22.05mm
83055 €99.99 2A UNF, phải UNF 1" x 12 BS 1127; 1950 HSS - 25.21mm
83056 €99.99 2A UNF, phải UNF 1" x 14 BS 1127; 1950 HSS - 25.23mm
83057 €290.30 2A UNF, phải UNF 1.1/8 x 12 BS 1127; 1950 HSS - 28.38mm
83059 €290.30 2A UNF, phải UNF 1.1/4 x 12 BS 1127; 1950 HSS - 31.56mm
83061 €290.30 2A UNF, phải UNF 1.3/8 x 12 BS 1127; 1950 HSS - 34.73mm
83063 €290.30 2A UNF, phải UNF 1.1/2 x 12 BS 1127; 1950 HSS - 37.91mm
83013 €23.76 2A UNF, phải UNF 1/4 x 28 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 6.24mm

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama menilai “Dai bulat VÖLKEL BS 1127 HSS, ulir UNF No. 4 – 1.1/2”

🎁 Tulis ulasan untuk dapatkan 20 mata ganjaran — foto +10, video +15.
Kumpul mata ganjaran untuk menebus hadiah eksklusif daripada Minh Khang Vinatools. Log masuk
Sila log masuk untuk hantar ulasan.
Dilihat baru-baru ini
Tiada item lagi