Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
ดายเกลียวกลม

ดายเกลียวกลมหกเหลี่ยม VÖLKEL DIN 382 HSS เกลียว UNC 1/4 – 1.1/2 ทนทาน 2A

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี
แหล่งกำเนิด: เยอรมนี

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren UNC 1/4 – 1.1/2, 14 cỡ. Thép gió HSS, chuẩn DIN 382. Thân lục giác xoay bằng cờ lê, dùng làm sạch và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy. Dung sai 2A. Mỗi mã ghi đường kính phôi khuyến nghị riêng. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren và chiều ren của chi tiết.

SKU: 231xx
14 รูปแบบ
€21.31 - €169.25
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren UNC 1/4 – 1.1/2 dùng để cắt và sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, thanh ren. Họ này gồm 14 mã, mã hãng từ 23114 đến 23154, mỗi mã một cỡ ren. UNC là ren hệ inch Unified bước thô. Cỡ ren ghi theo số hiệu hoặc theo inch, kèm số vòng ren trên một inch. Bàn ren lục giác có thân sáu cạnh như đai ốc, xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp. Thân gọn nên vào được chỗ hẹp khi bảo trì, sửa chữa tại máy. Việc chính của nó là làm sạch và sửa lại ren ngoài đã có, theo đúng đường ren cũ. Dụng cụ làm bằng thép gió HSS, theo chuẩn DIN 382, cấp dung sai 2A. Mỗi mã có đường kính phôi khuyến nghị riêng, ghi trong bảng mã ở cuối bài.

Bảng cũng ghi cỡ lục giác để chọn cờ lê và độ dày của bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren của chi tiết. Sai bước ren sẽ làm hỏng ren đang có. Bàn ren dùng trong xưởng bảo trì, cơ khí chế tạo, làm đồ gá và gia công kim loại.

Bàn ren lục giác VÖLKEL ren UNC 1/4 – 1.1/2

Tính năng và ứng dụng

Thân lục giác cầm và xoay dễ khi sửa chữa, vặn bằng cờ lê, đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng. Tiêu chuẩn DIN 382 cho căn cứ chọn rõ ràng. Thép HSS hợp việc sửa ren trên các vật liệu xưởng thường gặp. Bàn ren hợp nhất khi ren ngoài cần làm sạch, chưa tới mức phải thay chi tiết.

Cách làm theo hãng: xác định ký hiệu ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ. Làm sạch ren cũ, gỡ bavia. Đặt bàn ren vuông với đầu ren, bôi dầu cắt lên ren và lưỡi cắt. Xoay đều tay để bàn ren chạy theo đường ren cũ. Phoi nhiều hoặc thấy nặng tay thì lùi bàn ren ra, làm sạch rồi mới làm tiếp. Xong thì thử ren bằng chi tiết lắp ghép hoặc cách kiểm quy định cho việc đó.

Giới hạn: ren bị dập méo nặng có thể dẫn bàn ren đi sai đường, khi đó nên thay chi tiết. Chỗ quá chật có thể không đưa cờ lê vào được. Bàn ren lục giác không nhằm cắt ren mới với số lượng lớn.

Dùng kèm với

Bàn ren lục giác xoay bằng cờ lê hoặc đầu tuýp đúng cỡ lục giác ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên chi tiết hoặc bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ. Tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trong bảng trước khi cắt.

Cỡ renĐường kính phôiCỡ lục giácĐộ dàyMã
UNC 1/4 x 206,22 mm19 mm7 mm23114
UNC 5/16 x 187,8 mm22 mm9 mm23116
UNC 3/8 x 169,37 mm27 mm11 mm23118
UNC 7/16 x 1410,95 mm27 mm11 mm23120
UNC 1/2 x 1312,52 mm36 mm14 mm23122
UNC 9/16 x 1214,1 mm36 mm14 mm23124
UNC 5/8 x 1115,68 mm41 mm18 mm23126
UNC 3/4 x 1018,84 mm41 mm18 mm23130
UNC 7/8 x 922 mm50 mm22 mm23134
UNC 1" x 825,16 mm50 mm22 mm23138
UNC 1.1/8 x 728,31 mm60 mm25 mm23142
UNC 1.1/4 x 731,49 mm60 mm25 mm23146
UNC 1.3/8 x 634,63 mm60 mm25 mm23150
UNC 1.1/2 x 637,81 mm70 mm30 mm23154

ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Bàn ren lục giác dùng sửa và làm sạch ren ngoài
  • Thân sáu cạnh dạng đai ốc, xoay bằng cờ lê
  • Tương thích đầu tuýp hoặc đồ gá dẫn hướng
  • Thân gọn, thao tác được trong không gian hẹp
  • Ren hệ inch Unified bước thô (UNC)
  • Cắt ren ngoài trên bu lông, vít cấy, thanh ren
  • Cắt lại ren theo đúng đường ren cũ
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, làm đồ gá
  • Yêu cầu bôi dầu cắt khi gia công
  • Tiện phôi theo đường kính khuyến nghị trước khi cắt ren
  • Đặt vuông góc với đầu ren khi thao tác
  • Không dùng cắt ren mới số lượng lớn
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Cấp dung sai ren Kiểu ren Size lục giác Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính phôi Độ dày
23114 €21.31 2A Unified bước thô UNC, phải 19mm UNC 1/4 x 20 DIN 382 HSS 6.22mm 7mm
23116 €22.12 2A Unified bước thô UNC, phải 22mm UNC 5/16 x 18 DIN 382 HSS 7.8mm 9mm
23118 €26.76 2A Unified bước thô UNC, phải 27mm UNC 3/8 x 16 DIN 382 HSS 9.37mm 11mm
23120 €26.76 2A Unified bước thô UNC, phải 27mm UNC 7/16 x 14 DIN 382 HSS 10.95mm 11mm
23122 €32.85 2A Unified bước thô UNC, phải 36mm UNC 1/2 x 13 DIN 382 HSS 12.52mm 14mm
23124 €32.85 2A Unified bước thô UNC, phải 36mm UNC 9/16 x 12 DIN 382 HSS 14.1mm 14mm
23126 €44.80 2A Unified bước thô UNC, phải 41mm UNC 5/8 x 11 DIN 382 HSS 15.68mm 18mm
23130 €44.80 2A Unified bước thô UNC, phải 41mm UNC 3/4 x 10 DIN 382 HSS 18.84mm 18mm
23134 €93.21 2A Unified bước thô UNC, phải 50mm UNC 7/8 x 9 DIN 382 HSS 22mm 22mm
23138 €93.21 2A Unified bước thô UNC, phải 50mm UNC 1" x 8 DIN 382 HSS 25.16mm 22mm
23142 €141.34 2A Unified bước thô UNC, phải 60mm UNC 1.1/8 x 7 DIN 382 HSS 28.31mm 2.5mm
23146 €141.34 2A Unified bước thô UNC, phải 60mm UNC 1.1/4 x 7 DIN 382 HSS 31.49mm 2.5mm
23150 €141.34 2A Unified bước thô UNC, phải 60mm UNC 1.3/8 x 6 DIN 382 HSS 34.63mm 2.5mm
23154 €169.25 2A Unified bước thô UNC, phải 70mm UNC 1.1/2 x 6 DIN 382 HSS 37.81mm 30mm
Sản phẩm cùng thư mục
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
564xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
€22.12
-
€158.44
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
236xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
€58.03
-
€598.90
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
€36.15
-
€191.94
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
€36.15
-
€445.34
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
€36.15
-
€197.76
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
9807x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
€65.13
-
€72.68
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
950xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
€64.50
-
€67.79
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
9003x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
€17.37
-
€134.24
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
9005x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
€17.37
-
€131.58
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
8900x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
€19.25
-
€20.43
★ 0 • ขายแล้ว 0

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “ดายเกลียวกลมหกเหลี่ยม VÖLKEL DIN 382 HSS เกลียว UNC 1/4 – 1.1/2 ทนทาน 2A”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ