Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
ดายเกลียวกลม

ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 5158 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 2

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี
แหล่งกำเนิด: เยอรมนี

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 5158 HSS. Dòng này gồm 15 cỡ, ren ống G (BSP) 1/8 – 2". Chuẩn DIN 5158 (DIN EN 24231). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 252xx
15 รูปแบบ
€46.08 - €512.97
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 5158 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren ống G (BSP), cỡ 1/8 – 2". Họ này gồm 15 mã, mã hãng từ 25212 đến 25254, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Đây là bản ren trái, chỉ dùng khi bản vẽ ghi ren trái. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 5158 (DIN EN 24231), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: A. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ.

Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 5158 HSS, ren ống G BSP

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
G (BSP) 1/8 x 289,26 mm30 mm11 mm25212
G (BSP) 1/4 x 1913,03 mm38 mm10 mm25214
G (BSP) 3/8 x 1916,53 mm45 mm14 mm25216
G (BSP) 1/2 x 1420,81 mm45 mm14 mm25218
G (BSP) 5/8 x 1422,77 mm55 mm16 mm25220
G (BSP) 3/4 x 1426,3 mm55 mm16 mm25222
G (BSP) 7/8 x 1430,06 mm65 mm18 mm25224
G (BSP) 1" x 1133,07 mm65 mm18 mm25226
G (BSP) 1.1/8 x 1137,71 mm75 mm20 mm25230
G (BSP) 1.1/4 x 1141,73 mm75 mm20 mm25234
G (BSP) 1.3/8 x 1144,14 mm90 mm22 mm25238
G (BSP) 1.1/2 x 1147,62 mm90 mm22 mm25242
G (BSP) 1.5/8 x 1151,82 mm90 mm22 mm25246
G (BSP) 1.3/4 x 1153,56 mm105 mm22 mm25250
G (BSP) 2" x 11———25254

ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Hệ ren: ren ống G (BSP)
  • Chiều ren: ren trái
  • Dạng cắt: tạo ren mới hoặc nắn lại ren hỏng
  • Phôi áp dụng: bu lông, vít cấy, trục
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Chọn tay quay theo đường kính ngoài bàn ren
  • Yêu cầu phôi: tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt gọt khi gia công
  • Giữ bàn ren vuông góc trục phôi khi cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn, đồ gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
25212 €46.08 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1/8 x 28 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø30mm 9.26mm 11mm
25214 €52.51 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1/4 x 19 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø38mm 13.03mm 10mm
25216 €77.29 A Ống G BSP, trái G (BSP) 3/8 x 19 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø45mm 16.53mm 14mm
25218 €77.29 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1/2 x 14 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø45mm 20.81mm 14mm
25220 €104.25 A Ống G BSP, trái G (BSP) 5/8 x 14 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø55mm 22.77mm 16mm
25222 €129.80 A Ống G BSP, trái G (BSP) 3/4 x 14 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø55mm 26.3mm 16mm
25224 €143.03 A Ống G BSP, trái G (BSP) 7/8 x 14 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø65mm 30.06mm 18mm
25226 €143.03 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1" x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø65mm 33.07mm 18mm
25230 €181.20 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1.1/8 x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø75mm 37.71mm 20mm
25234 €181.20 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1.1/4 x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø75mm 41.73mm 20mm
25238 €299.49 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1.3/8 x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø90mm 44.14mm 22mm
25242 €299.49 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1.1/2 x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø90mm 47.62mm 22mm
25246 €299.49 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1.5/8 x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø90mm 51.82mm 22mm
25250 €512.97 A Ống G BSP, trái G (BSP) 1.3/4 x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS Ø105mm 53.56mm 22mm
25254 €512.97 - Ống G BSP, trái G (BSP) 2" x 11 DIN 5158 (DIN EN 24231) HSS - - -
Sản phẩm cùng thư mục
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
564xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
€22.12
-
€158.44
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
236xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
€58.03
-
€598.90
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
€36.15
-
€191.94
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
€36.15
-
€445.34
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
€36.15
-
€197.76
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
9807x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
€65.13
-
€72.68
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
950xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
€64.50
-
€67.79
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
9003x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
€17.37
-
€134.24
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
9005x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
€17.37
-
€131.58
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
8900x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
€19.25
-
€20.43
★ 0 • ขายแล้ว 0

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 5158 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 2”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ