Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
ดายเกลียวกลม

ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSS, เกลียว UNC, เกลียว Whitworth BSW

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี
แหล่งกำเนิด: เยอรมนี

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 26 cỡ, ren UNC, ren Whitworth BSW. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 222xx
26 รูปแบบ
€26.59 - €109.99
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren UNC, ren Whitworth BSW. Họ này gồm 26 mã, mã hãng từ 22206 đến 23238, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Đây là bản ren trái, chỉ dùng khi bản vẽ ghi ren trái. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 2A, Trung bình. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ.

Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 HSS, ren UNC, ren Whitworth BSW

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renDung saiĐường kính phôiĐường kính ngoàiĐộ dàyMã
UNC No. 6 x 322A3,41 mm20 mm7 mm23206
UNC No. 8 x 322A4,07 mm20 mm7 mm23208
UNC No. 10 x 242A4,71 mm20 mm7 mm23210
UNC 1/4 x 202A6,22 mm20 mm7 mm23214
UNC 5/16 x 182A7,8 mm25 mm9 mm23216
UNC 3/8 x 162A9,37 mm30 mm11 mm23218
UNC 7/16 x 142A10,95 mm38 mm14 mm23220
UNC 1/2 x 132A12,52 mm38 mm14 mm23222
UNC 9/16 x 122A14,1 mm38 mm14 mm23224
UNC 5/8 x 112A15,68 mm45 mm18 mm23226
UNC 3/4 x 102A18,84 mm45 mm18 mm23230
UNC 7/8 x 92A22 mm55 mm22 mm23234
UNC 1" x 82A25,16 mm55 mm22 mm23238
BSW 1/8 x 40Trung bình3,1 mm20 mm5 mm22206
BSW 5/32 x 32Trung bình3,87 mm20 mm5 mm22208
BSW 3/16 x 24Trung bình4,65 mm20 mm7 mm22210
BSW 1/4 x 20Trung bình6,16 mm20 mm7 mm22214
BSW 5/16 x 18Trung bình7,76 mm25 mm9 mm22216
BSW 3/8 x 16Trung bình9,3 mm30 mm11 mm22218
BSW 7/16 x 14Trung bình10,89 mm30 mm11 mm22220
BSW 1/2 x 12Trung bình12,43 mm38 mm14 mm22222
BSW 9/16 x 12Trung bình13,92 mm38 mm14 mm22224
BSW 5/8 x 11Trung bình15,62 mm45 mm18 mm22226
BSW 3/4 x 10Trung bình18,78 mm45 mm18 mm22230
BSW 7/8 x 9Trung bình21,89 mm55 mm22 mm22234
BSW 1" x 8Trung bình25,08 mm55 mm22 mm22238

ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Kiểu ren trái, dùng theo chỉ định bản vẽ
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Giữ vuông góc trục phôi khi cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Yêu cầu bôi dầu cắt trong quá trình gia công
  • Phôi cần tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi Độ dày
23206 €32.81 2A UNC, trái UNC No. 6 x 32 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.41mm 7mm
23208 €32.81 2A UNC, trái UNC No. 8 x 32 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.07mm 7mm
23210 €32.81 2A UNC, trái UNC No. 10 x 24 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.71mm 7mm
23214 €26.59 2A UNC, trái UNC 1/4 x 20 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 6.22mm 7mm
23216 €30.99 2A UNC, trái UNC 5/16 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.8mm 9mm
23218 €37.75 2A UNC, trái UNC 3/8 x 16 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.37mm 11mm
23220 €37.75 2A UNC, trái UNC 7/16 x 14 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 10.95mm 14mm
23222 €59.03 2A UNC, trái UNC 1/2 x 13 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.52mm 14mm
23224 €59.03 2A UNC, trái UNC 9/16 x 12 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.1mm 14mm
23226 €75.50 2A UNC, trái UNC 5/8 x 11 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.68mm 18mm
23230 €75.50 2A UNC, trái UNC 3/4 x 10 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.84mm 18mm
23234 €109.99 2A UNC, trái UNC 7/8 x 9 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 22mm 22mm
23238 €109.99 2A UNC, trái UNC 1" x 8 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.16mm 22mm
22206 €26.59 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 1/8 x 40 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.1mm 5mm
22208 €26.59 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 5/32 x 32 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.87mm 5mm
22210 €26.59 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 3/16 x 24 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.65mm 7mm
22214 €26.59 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 1/4 x 20 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 6.16mm 7mm
22216 €30.99 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 5/16 x 18 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.76mm 9mm
22218 €37.75 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 3/8 x 16 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.3mm 11mm
22220 €37.75 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 7/16 x 14 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.89mm 11mm
22222 €59.03 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 1/2 x 12 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 12.43mm 14mm
22224 €59.03 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 9/16 x 12 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.92mm 14mm
22226 €75.50 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 5/8 x 11 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.62mm 18mm
22230 €75.50 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 3/4 x 10 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.78mm 18mm
22234 €109.99 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 7/8 x 9 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.89mm 22mm
22238 €109.99 Trung bình Whitworth BSW, trái BSW 1" x 8 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 25.08mm 22mm
Sản phẩm cùng thư mục
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
564xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
€22.08
-
€158.22
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
236xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
€57.95
-
€598.07
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
€36.10
-
€191.67
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
€36.10
-
€444.72
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
€36.10
-
€197.48
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
9807x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
€65.04
-
€72.57
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
950xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
€64.41
-
€67.70
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
9003x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
€17.35
-
€134.05
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
9005x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
€17.35
-
€131.40
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
8900x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
€19.23
-
€20.40
★ 0 • ขายแล้ว 0

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSS, เกลียว UNC, เกลียว Whitworth BSW”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ