Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
ดายเกลียวกลม

ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 เกรดทอเลอแรนซ์ 6e HSS, เกลียวเมตริก M3 – M20

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี
แหล่งกำเนิด: เยอรมนี

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 dung sai 6e HSS. Dòng này gồm 11 cỡ, ren hệ mét M3 – M20. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 2751x
11 รูปแบบ
€13.21 - €56.77
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 dung sai 6e HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, cỡ M3 – M20. Họ này gồm 11 mã, mã hãng từ 27503 đến 27519, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6e. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL DIN 223 dung sai 6e HSS, ren hệ mét

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
M 3 x 0.52,92 mm20 mm27503
M 4 x 0.73,91 mm20 mm27505
M 5 x 0.84,9 mm20 mm27507
M 6 x 1.05,88 mm20 mm27509
M 8 x 1.257,87 mm25 mm27511
M 10 x 1.59,85 mm30 mm27513
M 12 x 1.7511,83 mm38 mm27515
M 14 x 2.013,82 mm38 mm27516
M 16 x 2.015,82 mm45 mm27517
M 18 x 2.517,79 mm45 mm27518
M 20 x 2.519,79 mm45 mm27519

ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Dụng cụ cắt và sửa ren ngoài
  • Dạng bàn ren tròn, giao một chiếc mỗi mã
  • Chế tạo theo DIN 223 (DIN EN 22568)
  • Thép gió HSS
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Dùng trên bu lông, vít cấy, trục
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Thao tác vuông góc trục phôi, có dầu cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công loạt nhỏ và sửa chữa
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
27503 €13.21 6e Hệ mét, phải M 3 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 2.92mm
27505 €13.21 6e Hệ mét, phải M 4 x 0.7 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.91mm
27507 €13.58 6e Hệ mét, phải M 5 x 0.8 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.9mm
27509 €13.58 6e Hệ mét, phải M 6 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.88mm
27511 €14.52 6e Hệ mét, phải M 8 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.87mm
27513 €18.89 6e Hệ mét, phải M 10 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.85mm
27515 €29.11 6e Hệ mét, phải M 12 x 1.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.83mm
27516 €37.75 6e Hệ mét, phải M 14 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.82mm
27517 €56.77 6e Hệ mét, phải M 16 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.82mm
27518 €56.77 6e Hệ mét, phải M 18 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.79mm
27519 €56.77 6e Hệ mét, phải M 20 x 2.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.79mm
Sản phẩm cùng thư mục
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
564xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
€22.08
-
€158.22
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
236xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
€57.95
-
€598.07
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
€36.10
-
€191.67
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
€36.10
-
€444.72
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
€36.10
-
€197.48
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
9807x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
€65.04
-
€72.57
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
950xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
€64.41
-
€67.70
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
9003x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
€17.35
-
€134.05
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
9005x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
€17.35
-
€131.40
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
8900x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
€19.23
-
€20.40
★ 0 • ขายแล้ว 0

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 เกรดทอเลอแรนซ์ 6e HSS, เกลียวเมตริก M3 – M20”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ