Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
ดายเกลียวกลม

ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 2

★ 0.0 (0 รีวิว)
ขายแล้ว: 0
ยอดดู: 0
นำเข้าจาก: เยอรมนี
แหล่งกำเนิด: สหราชอาณาจักร

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS. Dòng này gồm 20 cỡ, ren ống G (BSP) 1/8 – 2". Chuẩn BS 1127; 1950. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 860xx
20 รูปแบบ
€29.53 - €524.70
สถานะสต็อก: แตกต่างตาม SKU
ราคาอ้างอิง
รายละเอียด

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren ống G (BSP), cỡ 1/8 – 2". Họ này gồm 20 mã, mã hãng từ 86004 đến 86064, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn BS 1127; 1950, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: A. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS, ren ống G BSP

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ ren Đường kính phôi Đường kính ngoài Độ dày Mã
G (BSPF) 1/8 x 28 9,62 mm 1 inch — 86004
G (BSPF) 1/8 x 28 9,62 mm 1.1/2 inch — 86020
G (BSPF) 1/8 x 28 9,62 mm 1.5/16 inch — 86012
G (BSPF) 1/4 x 19 13,03 mm 1.1/2 inch — 86022
G (BSPF) 1/4 x 19 13,03 mm 1.5/16 inch — 86014
G (BSPF) 1/4 x 19 13,03 mm 2 inch — 86030
G (BSPF) 3/8 x 19 16,53 mm 1.1/2 inch — 86024
G (BSPF) 3/8 x 19 16,53 mm 2 inch — 86031
G (BSPF) 3/8 x 19 16,53 mm 2.1/4 inch — 86040
G (BSPF) 1/2 x 14 20,81 mm — — 86032
G (BSPF) 1/2 x 19 20,83 mm — — 86026
G (BSPF) 5/8 x 14 22,77 mm — — 86033
G (BSPF) 3/4 x 14 26,3 mm 2 inch — 86034
G (BSPF) 3/4 x 14 26,3 mm 2.1/4 inch — 86041
G (BSPF) 7/8 x 14 30,06 mm — — 86042
G (BSPF) 1" x 11 33,07 mm 2.1/4 inch — 86043
G (BSPF) 1" x 11 33,07 mm 3 inch — 86050
G (BSPF) 1.1/4 x 11 41,73 mm — — 86054
G (BSPF) 1.1/2 x 11 47,62 mm — 1 mm 86060
G (BSPF) 2" x 11 59,43 mm — 1 mm 86064

ข้อมูลจำเพาะทางเทคนิค

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Dùng cho ren ống hệ Anh G (BSP)
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Dạng tròn, đồng bộ với giá giữ theo đường kính ngoài
  • Phôi cần tiện đúng đường kính và vát mép đầu
  • Sử dụng kèm dầu cắt gọt
  • Giữ vuông góc với trục phôi khi cắt
  • Quay ngược định kỳ để bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công đơn chiếc và loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
แท็ก / คำค้นหา: bàn ren tròn
ราคาและการสั่งซื้อ
ลากเพื่อเรียงลำดับใหม่
รหัส SKU ราคา (EUR) ซื้อ สต็อก Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Đường kính Đường kính phôi Độ dày
86020 €58.98 G (BSPF) 1/8 x 28 BS 1127; 1950 1.1/2inch 9.62mm -
86022 €59.59 G (BSPF) 1/4 x 19 BS 1127; 1950 1.1/2inch 13.03mm -
86024 €60.16 G (BSPF) 3/8 x 19 BS 1127; 1950 1.1/2inch 16.53mm -
86012 €43.53 G (BSPF) 1/8 x 28 BS 1127; 1950 1.5/16inch 9.62mm -
86014 €43.97 G (BSPF) 1/4 x 19 BS 1127; 1950 1.5/16inch 13.03mm -
86030 €126.23 G (BSPF) 1/4 x 19 BS 1127; 1950 2inch 13.03mm -
86031 €127.51 G (BSPF) 3/8 x 19 BS 1127; 1950 2inch 16.53mm -
86034 €128.78 G (BSPF) 3/4 x 14 BS 1127; 1950 2inch 26.3mm -
86040 €159.11 G (BSPF) 3/8 x 19 BS 1127; 1950 2.1/4inch 16.53mm -
86041 €160.69 G (BSPF) 3/4 x 14 BS 1127; 1950 2.1/4inch 26.3mm -
86043 €162.30 G (BSPF) 1" x 11 BS 1127; 1950 2.1/4inch 33.07mm -
86032 €126.23 G (BSPF) 1/2 x 14 BS 1127; 1950 - 20.81mm -
86026 €58.98 G (BSPF) 1/2 x 19 BS 1127; 1950 - 20.83mm -
86033 €126.23 G (BSPF) 5/8 x 14 BS 1127; 1950 - 22.77mm -
86042 €159.11 G (BSPF) 7/8 x 14 BS 1127; 1950 - 30.06mm -
86054 €254.24 G (BSPF) 1.1/4 x 11 BS 1127; 1950 - 41.73mm -
86060 €524.70 G (BSPF) 1.1/2 x 11 BS 1127; 1950 - 47.62mm 1mm
86064 €524.70 G (BSPF) 2" x 11 BS 1127; 1950 - 59.43mm 1mm
86004 €29.53 G (BSPF) 1/8 x 28 BS 1127; 1950 1inch 9.62mm -
86050 €254.24 G (BSPF) 1" x 11 BS 1127; 1950 3inch 33.07mm -
Sản phẩm cùng thư mục
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
564xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL DIN 223 HSSE, เกลียวเมตริกละเอียด M6 – M24
€22.07
-
€158.11
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
236xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL HSS เกลียวท่อเรียว NPT 1/16 – 2" ทนทานปานกลาง
€57.91
-
€597.62
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPT 1/8 – 1.1/4
€36.08
-
€191.53
★ 0 • ขายแล้ว 1
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
€36.08
-
€444.39
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อทรงกระบอก Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
€36.08
-
€197.34
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
9807x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อเรียว NPTF 1/8 – 1
€65.00
-
€72.52
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
950xx
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 1
€64.36
-
€67.65
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
9003x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริก M3 – M36
€17.33
-
€133.95
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
9005x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL JIS B-4451 HSS, เกลียวเมตริกละเอียด M8 – M36
€17.33
-
€131.30
★ 0 • ขายแล้ว 0
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
8900x
ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียว BA 0 – 6
€19.21
-
€20.39
★ 0 • ขายแล้ว 0

รีวิวสินค้า

จากการรีวิว 0 รายการ
0.0
ภาพรวม
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

เป็นคนแรกที่รีวิว “ดายเกลียวกลม VÖLKEL BS 1127 HSS, เกลียวท่อ G BSP 1/8 – 2”

🎁 เขียนรีวิวเพื่อรับ 20 คะแนนสะสม — มีรูปภาพ +10, มีวิดีโอ +15 คะแนน.
สะสมคะแนนเพื่อแลกของขวัญพิเศษจาก Minh Khang Vinatools เข้าสู่ระบบ
กรุณา เข้าสู่ระบบ เพื่อส่งรีวิว
เพิ่งดูล่าสุด
ยังไม่มีรายการ