Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]

VÖLKEL 탭 핸드탭 세트 3개 ISO 529 HSS-G, UNC No. 4 – 2

★ 0.0 (0 리뷰)
판매됨: 0
조회수: 0
수입국: 독일
원산지: 영국

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G. Dòng này gồm 24 cỡ, ren UNC No. 4 – 2". Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 824xx
24개 옵션
€20.74 - €856.95
재고 상태: SKU별로 다름
참고 가격
설명

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G là dòng mũi taro tay của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren UNC, cỡ No. 4 – 2". Họ này gồm 24 mã, mã hãng từ 82404 đến 82450, mỗi mã một cỡ ren. Mỗi bộ gồm các cây taro cắt nối tiếp nhau trên cùng một lỗ, cây đầu mồi ren, cây cuối cắt đủ biên dạng. Taro tay xoay bằng tay quay taro, hợp việc làm ren lẻ, sửa chữa và bảo trì tại xưởng. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: 2B. ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G, ren UNC

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Xoay tay quay đều tay, cứ một hai vòng thì quay ngược một chút để bẻ phoi. Thấy nặng tay thì dừng, rút mũi ra làm sạch phoi rồi mới cắt tiếp.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Taro tay lắp vào tay quay taro VÖLKEL có lỗ kẹp vừa chuôi vuông ghi trong bảng mã.

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
UNC No. 4 x 402,3 mm48 mm11 mm3,2 mm2,5 mm82404
UNC No. 5 x 402,6 mm48 mm11 mm3,2 mm2,5 mm82405
UNC No. 6 x 322,85 mm50 mm13 mm3,6 mm2,8 mm82406
UNC No. 8 x 323,5 mm53 mm13 mm4,5 mm2,8 mm82408
UNC No. 10 x 243,9 mm58 mm16 mm5 mm4 mm82410
UNC No. 12 x 244,5 mm62 mm17 mm5,6 mm4,5 mm82412
UNC 1/4 x 205,2 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm82414
UNC 5/16 x 186,6 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm82416
UNC 3/8 x 168 mm80 mm24 mm10 mm8 mm82418
UNC 7/16 x 149,4 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm82420
UNC 1/2 x 1310,8 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm82422
UNC 9/16 x 1212,2 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm82424
UNC 5/8 x 1113,5 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm82426
UNC 3/4 x 1016,5 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm82430
UNC 7/8 x 919,5 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm82434
UNC 1" x 822,25 mm130 mm45 mm18 mm14 mm82438
UNC 1.1/8 x 725 mm138 mm48 mm20 mm16 mm82440
UNC 1.1/4 x 728,25 mm151 mm51 mm22,4 mm18 mm82442
UNC 1.3/8 x 630,75 mm162 mm57 mm25 mm20 mm82444
UNC 1.1/2 x 634 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm82446
UNC 1.5/8 x 536,3 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm82447
UNC 1.3/4 x 539,5 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm82448
UNC 1.7/8 x 542,7 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm82449
UNC 2" x 4.545 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm82450

사양

  • Bộ mũi taro tay 3 cây, cắt nối tiếp trên cùng một lỗ
  • Cây số 1 mồi ren, cây số 3 cắt đủ biên dạng ren
  • Công dụng: tạo ren trong hệ ren UNC
  • Dùng cho lỗ suốt và lỗ mù
  • Chuôi vuông, lắp vào tay quay taro
  • Thao tác bằng tay, không cần máy
  • Vát mồi ren đầu cắt, dẫn hướng vào lỗ
  • Cấp dung sai ren: 2B
  • Ứng dụng: bảo trì, sửa chữa, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn, đồ gá, gia công loạt nhỏ
  • Giao hàng: mỗi mã một chiếc
가격표 및 주문
드래그하여 순서 변경
SKU 코드 가격 (EUR) 구매 재고 Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
82404 €26.26 11mm 2.5mm 2B 48mm UNC, phải UNC No. 4 x 40 ISO 529 HSS G 3.2mm 2,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82405 €20.74 11mm 2.5mm 2B 48mm UNC, phải UNC No. 5 x 40 ISO 529 HSS G 3.2mm 2,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82406 €20.74 13mm 2.8mm 2B 50mm UNC, phải UNC No. 6 x 32 ISO 529 HSS G 3.6mm 2,85 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82408 €20.74 13mm 2.8mm 2B 53mm UNC, phải UNC No. 8 x 32 ISO 529 HSS G 4.5mm 3,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82410 €20.74 16mm 4mm 2B 58mm UNC, phải UNC No. 10 x 24 ISO 529 HSS G 5mm 3,9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82412 €20.74 17mm 4.5mm 2B 62mm UNC, phải UNC No. 12 x 24 ISO 529 HSS G 5.6mm 4,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82414 €20.74 19mm 5mm 2B 66mm UNC, phải UNC 1/4 x 20 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82416 €23.06 22mm 6.3mm 2B 72mm UNC, phải UNC 5/16 x 18 ISO 529 HSS G 8mm 6,6 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82418 €26.26 24mm 8mm 2B 80mm UNC, phải UNC 3/8 x 16 ISO 529 HSS G 10mm 8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82420 €32.72 25mm 6.3mm 2B 85mm UNC, phải UNC 7/16 x 14 ISO 529 HSS G 8mm 9,4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82422 €39.62 29mm 7.1mm 2B 89mm UNC, phải UNC 1/2 x 13 ISO 529 HSS G 9mm 10,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82424 €58.97 30mm 9mm 2B 95mm UNC, phải UNC 9/16 x 12 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82426 €66.31 32mm 10mm 2B 102mm UNC, phải UNC 5/8 x 11 ISO 529 HSS G 12.5mm 13,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82430 €88.87 37mm 11.2mm 2B 112mm UNC, phải UNC 3/4 x 10 ISO 529 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82434 €123.54 38mm 12.5mm 2B 118mm UNC, phải UNC 7/8 x 9 ISO 529 HSS G 16mm 19,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82438 €138.21 45mm 14mm 2B 130mm UNC, phải UNC 1" x 8 ISO 529 HSS G 18mm 22,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82440 €198.06 48mm 16mm 2B 138mm UNC, phải UNC 1.1/8 x 7 ISO 529 HSS G 20mm 25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82442 €232.67 51mm 18mm 2B 151mm UNC, phải UNC 1.1/4 x 7 ISO 529 HSS G 22.4mm 28,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82444 €281.01 57mm 20mm 2B 162mm UNC, phải UNC 1.3/8 x 6 ISO 529 HSS G 25mm 30,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82446 €354.76 60mm 22.4mm 2B 170mm UNC, phải UNC 1.1/2 x 6 ISO 529 HSS G 28mm 34 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82447 €649.56 60mm 22.4mm 2B 170mm UNC, phải UNC 1.5/8 x 5 ISO 529 HSS G 28mm 36,3 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82448 €649.56 67mm 25mm 2B 187mm UNC, phải UNC 1.3/4 x 5 ISO 529 HSS G 31.5mm 39,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82449 €856.95 67mm 25mm 2B 187mm UNC, phải UNC 1.7/8 x 5 ISO 529 HSS G 31.5mm 42,7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
82450 €856.95 70mm 28mm 2B 200mm UNC, phải UNC 2" x 4.5 ISO 529 HSS G 35.5mm 45 mm Lỗ suốt và lỗ mù

제품 리뷰

0개의 리뷰 기준
0.0
전체
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

"VÖLKEL 탭 핸드탭 세트 3개 ISO 529 HSS-G, UNC No. 4 – 2"의 첫 리뷰를 작성해 보세요

🎁 리뷰 작성 시 20 적립금 지급 — 사진 +10, 동영상 +15.
Minh Khang Vinatools의 독특한 선물로 교환할 수 있는 리워드 포인트를 적립하세요. 로그인
다음을 로그인 리뷰를 제출하세요.
최근 본 상품
아직 항목 없음