Mũi taro máy BLUE RING VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE-MBlue. Dòng này gồm 5 cỡ, 35452 – 35468. Vật liệu HSSE-MBlue. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi cỡ ren và mã hãng của từng mã. Mỗi mã giao một chiếc.
Mũi taro máy BLUE RING VÖLKEL DIN 376 Form B HSSE-MBlue là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho nhiều hệ ren, cỡ 35452 – 35468. Họ này gồm 5 mã, mã hãng từ 35452 đến 35468, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Dụng cụ làm theo vật liệu HSSE-MBlue. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H). Theo hãng, vòng xanh dương dành cho thép dai và thép hợp kim, tới khoảng 1.200 N/mm². Form B có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren kèm đầu xoắn, đẩy phoi về phía trước nên dùng cho lỗ suốt. Bảng mã ở cuối bài ghi cỡ ren và mã hãng của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ.
Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.
Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.
Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.
Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.
Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.
Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.
| Cỡ ren | Mã |
|---|---|
| 35452 | 35452 |
| 35456 | 35456 |
| 35460 | 35460 |
| 35464 | 35464 |
| 35468 | 35468 |
| Kod SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Cấp dung sai ren | Size ren | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 35452 | €0.00 | ISO2 (6H) | 35452 | HSSE-MBlue | |||
| ⋮⋮ | 35456 | €0.00 | ISO2 (6H) | 35456 | HSSE-MBlue | |||
| ⋮⋮ | 35460 | €0.00 | ISO2 (6H) | 35460 | HSSE-MBlue | |||
| ⋮⋮ | 35464 | €0.00 | ISO2 (6H) | 35464 | HSSE-MBlue | |||
| ⋮⋮ | 35468 | €0.00 | ISO2 (6H) | 35468 | HSSE-MBlue |










| Kod SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuatkan varian... | |||
