Tay quay bàn ren VÖLKEL DIN 225 thân kẽm đúc. Dòng này gồm 17 cỡ, từ 25 x 9 mm đến 2.1/2. Thân tay quay đúc bằng kẽm áp lực. Dòng này có cả cỡ hệ mét lẫn cỡ inch cho bàn ren nhỏ và trung. Bảng mã ghi cỡ, chiều dài và quy cách từng mã. Chọn cỡ theo bàn ren hoặc chuôi mũi taro đang dùng.
Tay quay bàn ren VÖLKEL DIN 225 thân kẽm đúc gồm 17 cỡ, từ 25 x 9 mm đến 2.1/2, mã hãng từ 15004 đến 15563. Thân tay quay đúc bằng kẽm áp lực. Dòng này có cả cỡ hệ mét lẫn cỡ inch cho bàn ren nhỏ và trung. Tay quay giữ bàn ren tròn và dẫn bàn ren khi cắt hoặc sửa ren ngoài bằng tay. Tay quay không tự tạo ren. Hệ ren và bước ren do bàn ren quyết định. Chọn tay quay theo cỡ bàn ren, gồm đường kính ngoài và độ dày. Kẹp chặt bàn ren trước khi cắt để bàn ren không nghiêng, không xoay. Quanh chi tiết phải đủ chỗ để xoay tay quay trọn vòng. Cách dùng theo hãng: chọn bàn ren đúng cỡ ren cần làm. Đặt bàn ren vào lỗ tay quay cho khớp hoàn toàn.
Siết vít kẹp đều tay. Đặt tay quay vuông góc với trục phôi rồi xoay với lực vừa phải. Không ép bàn ren vào tay quay sai cỡ. Xong việc thì tháo bàn ren, lau sạch phoi và dầu ở chỗ kẹp. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ, chiều dài và quy cách đóng gói của từng mã theo dữ liệu hãng công bố. Một số cỡ hãng đóng hộp 5 chiếc, ghi ở cột quy cách. Dòng này dùng trong xưởng bảo trì, sửa chữa và lắp ráp. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.
Cách dùng theo hãng: chọn bàn ren đúng cỡ ren cần làm. Đặt bàn ren vào lỗ tay quay cho khớp hoàn toàn. Siết vít kẹp đều tay. Đặt tay quay vuông góc với trục phôi rồi xoay với lực vừa phải. Không ép bàn ren vào tay quay sai cỡ. Xong việc thì tháo bàn ren, lau sạch phoi và dầu ở chỗ kẹp.
Dùng với bàn ren tròn VÖLKEL đúng đường kính ngoài và độ dày ghi trong bảng.
Đọc cỡ bàn ren hoặc cỡ chuôi vuông của mũi taro đang dùng, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.
| Cỡ | Chiều dài | Quy cách | Mã |
|---|---|---|---|
| 25 x 9 mm | 224 mm | Hộp 5 chiếc | 15004 |
| 30 x 11 mm | 280 mm | Hộp 5 chiếc | 15005 |
| 38 x 10 mm | 315 mm | Hộp 5 chiếc | 15006 |
| 38 x 14 mm | 315 mm | Hộp 5 chiếc | 15007 |
| 45 x 14 mm | 450 mm | 1 chiếc | 15008 |
| 45 x 18 mm | 450 mm | 1 chiếc | 15009 |
| 55 x 16 mm | 560 mm | 1 chiếc | 15010 |
| 55 x 22 mm | 560 mm | 1 chiếc | 15011 |
| 65 x 18 mm | 630 mm | 1 chiếc | 15012 |
| 65 x 25 mm | 630 mm | 1 chiếc | 15013 |
| 13/16 | 200 mm | Hộp 5 chiếc | 15520 |
| 1" | 224 mm | Hộp 5 chiếc | 15525 |
| 1.5/16 | 270 mm | Hộp 5 chiếc | 15533 |
| 1.1/2 | 315 mm | Hộp 5 chiếc | 15538 |
| 2 | 560 mm | 1 chiếc | 15550 |
| 2.1/4 | 560 mm | 1 chiếc | 15557 |
| 2.1/2 | 630 mm | 1 chiếc | 15563 |
| Kode SKU | Harga (EUR) | Beli | Stok | Dài tổng | Kích thước | Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO | Tiêu chuẩn đóng gói | Vật liệu | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 15006 | €18,99 | 315mm | 38 x 10 mm | DIN 225 | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15004 | €8,42 | 11 | 224mm | 25x9mm | DIN 225 | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | ||
| ⋮⋮ | 15005 | €13,32 | 10 | 280mm | 30x11mm | DIN 225 | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | ||
| ⋮⋮ | 15007 | €18,99 | 11 | 315mm | 38x14mm | DIN 225 | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | ||
| ⋮⋮ | 15008 | €24,86 | 450mm | 45 x 14 mm | DIN 225 | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15009 | €24,49 | 450mm | 45x18mm | DIN 225 | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15010 | €32,31 | 560mm | 55 x 16 mm | DIN 225 | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15011 | €32,31 | 560mm | 55 x 22 mm | DIN 225 | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15012 | €50,53 | 630mm | 65 x 18 mm | DIN 225 | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15013 | €50,53 | 630mm | 65 x 25 mm | DIN 225 | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15520 | €5,87 | 200mm | 13/16 | - | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15525 | €6,74 | 224mm | 1" | - | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15533 | €13,32 | 270mm | 1.5/16 | - | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15538 | €22,18 | 315mm | 1.1/2 | - | Hộp 5 chiếc | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15550 | €32,18 | 560mm | 2 | - | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15557 | €33,69 | 560mm | 2.1/4 | - | - | Kẽm đúc áp lực | |||
| ⋮⋮ | 15563 | €50,53 | 630mm | 2.1/2 | - | - | Kẽm đúc áp lực |







| Kode SKU | Harga (EUR) | Stok | |
|---|---|---|---|
| Memuat varian... | |||
