Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Sney ulir

Sney ulir bulat untuk kuningan VÖLKEL DIN 223 HSS, ulir metrik halus M4 – M24

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 0
Tampilan: 0
Diimpor dari: Jerman
Asal: Jerman

Bàn ren tròn cho đồng thau VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 61 cỡ, ren hệ mét bước mịn M4 – M24. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn cho đồng thau lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài.

SKU: 562xx
61 varian
€32,28 - €137,14
Status stok: Bervariasi menurut SKU
Harga indikatif
Deskripsi

Bàn ren tròn cho đồng thau VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét bước mịn, cỡ M4 – M24. Họ này gồm 61 mã, mã hãng từ 56206 đến 56280, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn cho đồng thau chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn cho đồng thau VÖLKEL DIN 223 HSS

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cho đồng thau cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
M 4 x 0.53,93 mm20 mm56206
M 5 x 0.54,93 mm20 mm56208
M 6 x 0.55,93 mm20 mm56211
M 6 x 0.755,9 mm20 mm56212
M 7 x 0.756,9 mm25 mm56214
M 8 x 0.57,93 mm25 mm56215
M 8 x 0.757,9 mm25 mm56216
M 8 x 1.07,83 mm25 mm56217
M 9 x 0.58,93 mm25 mm56218
M 9 x 0.758,9 mm25 mm56219
M 9 x 1.08,88 mm25 mm56220
M 10 x 0.59,93 mm30 mm56221
M 10 x 0.759,9 mm30 mm56222
M 10 x 1.09,88 mm30 mm56223
M 10 x 1.259,86 mm30 mm56224
M 11 x 1.010,88 mm30 mm56225
M 11 x 1.2510,87 mm30 mm56226
M 12 x 0.511,93 mm38 mm56227
M 12 x 0.7511,9 mm38 mm56228
M 12 x 1.011,88 mm38 mm56229
M 12 x 1.2511,86 mm38 mm56230
M 12 x 1.511,85 mm38 mm56231
M 14 x 0.513,93 mm38 mm56236
M 14 x 0.7513,9 mm38 mm56237
M 14 x 1.013,88 mm38 mm56238
M 14 x 1.2513,86 mm38 mm56239
M 14 x 1.513,85 mm38 mm56240
M 15 x 0.7514,9 mm38 mm56241
M 15 x 1.014,88 mm38 mm56242
M 15 x 1.514,85 mm38 mm56243
M 16 x 0.515,93 mm45 mm56244
M 16 x 0.7515,9 mm45 mm56245
M 16 x 1.015,88 mm45 mm56246
M 16 x 1.2515,86 mm45 mm56247
M 16 x 1.515,85 mm45 mm56248
M 17 x 1.016,88 mm45 mm56249
M 17 x 1.516,85 mm45 mm56250
M 18 x 0.517,93 mm45 mm56251
M 18 x 0.7517,9 mm45 mm56252
M 18 x 1.017,88 mm45 mm56253
M 18 x 1.2517,86 mm45 mm56254
M 18 x 1.517,85 mm45 mm56255
M 18 x 2.017,82 mm45 mm56256
M 20 x 0.519,93 mm45 mm56259
M 20 x 0.7519,9 mm45 mm56260
M 20 x 1.019,88 mm45 mm56261
M 20 x 1.2519,86 mm45 mm56262
M 20 x 1.519,85 mm45 mm56263
M 20 x 2.018,82 mm45 mm56264
M 22 x 0.521,93 mm55 mm56267
M 22 x 0.7521,9 mm55 mm56268
M 22 x 1.021,88 mm55 mm56269
M 22 x 1.2521,86 mm55 mm56270
M 22 x 1.521,85 mm55 mm56271
M 22 x 2.021,82 mm55 mm56272
M 24 x 0.523,93 mm55 mm56275
M 24 x 0.7523,9 mm55 mm56276
M 24 x 1.023,88 mm55 mm56277
M 24 x 1.2523,86 mm55 mm56278
M 24 x 1.523,85 mm55 mm56279
M 24 x 2.023,82 mm55 mm56280

Spesifikasi

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Ứng dụng: bu lông, vít cấy, trục ren
  • Ren hệ mét bước mịn, chiều phải
  • Thân tròn, rãnh thoát phoi, mặt vát dẫn hướng
  • Lắp trên tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính, vát mép đầu
  • Dùng dầu cắt, quay ngược định kỳ bẻ phoi
  • Giữ vuông góc trục phôi khi vào ren
  • Lĩnh vực: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công đơn chiếc và loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Daftar harga & Pemesanan
Seret untuk menyusun ulang
Kode SKU Harga (EUR) Beli Stok Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
56206 €32,28 6G Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 3.93mm
56208 €32,28 6G Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 4.93mm
56211 €32,28 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.93mm
56212 €32,28 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø20mm 5.9mm
56214 €34,91 6G Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 6.9mm
56215 €34,91 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.93mm
56216 €34,91 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.9mm
56217 €34,91 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 7.83mm
56218 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 8.93mm
56219 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 8.9mm
56220 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø25mm 8.88mm
56221 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.93mm
56222 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.9mm
56223 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.88mm
56224 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 9.86mm
56225 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.88mm
56226 €38,37 6G Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø30mm 10.87mm
56227 €55,27 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.93mm
56228 €55,27 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.9mm
56229 €55,27 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.88mm
56230 €55,27 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.86mm
56231 €55,27 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 11.85mm
56236 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.93mm
56237 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.9mm
56238 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.88mm
56239 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.86mm
56240 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 13.85mm
56241 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.9mm
56242 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.88mm
56243 €59,11 6G Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø38mm 14.85mm
56244 €83,18 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.93mm
56245 €83,18 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.9mm
56246 €83,18 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.88mm
56247 €83,18 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.86mm
56248 €83,18 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 15.85mm
56249 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M 17 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.88mm
56250 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M 17 x 1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 16.85mm
56251 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.93mm
56252 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.9mm
56253 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.88mm
56254 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.86mm
56255 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.85mm
56256 €84,49 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 17.82mm
56259 €87,89 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.93mm
56260 €87,89 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.9mm
56261 €87,89 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.88mm
56262 €87,89 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.86mm
56263 €87,89 6G Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 19.85mm
56264 €87,89 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø45mm 18.82mm
56267 €122,43 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.93mm
56268 €122,43 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.9mm
56269 €122,43 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.88mm
56270 €122,43 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.86mm
56271 €122,43 6G Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.85mm
56272 €122,43 6G Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 21.82mm
56275 €137,14 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 0.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.93mm
56276 €137,14 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 0.75 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.9mm
56277 €137,14 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.88mm
56278 €137,14 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.25 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.86mm
56279 €137,14 6G Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.85mm
56280 €137,14 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 2.0 DIN 223 (DIN EN 22568) HSS Ø55mm 23.82mm

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama mengulas “Sney ulir bulat untuk kuningan VÖLKEL DIN 223 HSS, ulir metrik halus M4 – M24”

🎁 Tulis ulasan untuk mendapatkan 20 poin hadiah — foto +10, video +15.
Kumpulkan poin hadiah untuk menukar hadiah unik dari Minh Khang Vinatools. Masuk
Silakan masuk untuk mengirim ulasan.
Baru dilihat
Belum ada item