Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]

Set tap ulir tangan 3 keping VÖLKEL ISO 529 HSS-G, ren metrik halus M3 – M60

★ 0.0 (0 ulasan)
Terjual: 0
Tontonan: 0
Diimport dari: Jerman
Asal: United Kingdom

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G. Dòng này gồm 91 cỡ, ren hệ mét bước mịn M3 – M60. Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 814xx
91 varian
€31.34 - €1,359.15
Status stok: Berbeza mengikut SKU
Harga indikatif
Penerangan

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G là dòng mũi taro tay của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét bước mịn, cỡ M3 – M60. Họ này gồm 91 mã, mã hãng từ 81401 đến 81492, mỗi mã một cỡ ren. Mỗi bộ gồm các cây taro cắt nối tiếp nhau trên cùng một lỗ, cây đầu mồi ren, cây cuối cắt đủ biên dạng. Taro tay xoay bằng tay quay taro, hợp việc làm ren lẻ, sửa chữa và bảo trì tại xưởng. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H). ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn.

Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Bộ mũi taro tay 3 cây VÖLKEL ISO 529 HSS-G

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Xoay tay quay đều tay, cứ một hai vòng thì quay ngược một chút để bẻ phoi. Thấy nặng tay thì dừng, rút mũi ra làm sạch phoi rồi mới cắt tiếp.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Taro tay lắp vào tay quay taro VÖLKEL có lỗ kẹp vừa chuôi vuông ghi trong bảng mã.

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
M 3 x 0.352,65 mm48 mm11 mm3,15 mm2,5 mm81401
M 4 x 0.53,5 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm81403
M 4.5 x 0.54 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm81404
M 5 x 0.54,5 mm58 mm16 mm5 mm4 mm81405
M 6 x 0.55,5 mm66 mm16 mm6,3 mm5 mm81406
M 6 x 0.755,2 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm81407
M 7 x 0.56,5 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm81408
M 7 x 0.756,2 mm66 mm19 mm7,1 mm5,6 mm81409
M 7 x 1.255,75 mm66 mm19 mm7,1 mm5,6 mm81410
M 7.5 x 0.756,75 mm66 mm19 mm7,1 mm5,6 mm81411
M 8 x 0.757,2 mm69 mm19 mm8 mm6,3 mm81412
M 8 x 1.07 mm69 mm19 mm8 mm6,3 mm81413
M 9 x 0.58,5 mm76 mm20 mm10 mm8 mm81414
M 9 x 0.758,2 mm76 mm20 mm10 mm8 mm81415
M 9 x 1.08 mm76 mm20 mm10 mm8 mm81416
M 10 x 0.759,2 mm76 mm20 mm10 mm8 mm81417
M 10 x 1.09 mm76 mm20 mm10 mm8 mm81418
M 10 x 1.258,8 mm76 mm20 mm10 mm8 mm81419
M 11 x 1.010 mm77 mm17 mm8 mm6,3 mm81420
M 11 x 1.259,8 mm77 mm17 mm8 mm6,3 mm81421
M 12 x 0.511,5 mm75 mm15 mm9 mm7,1 mm81422
M 12 x 1.011 mm84 mm24 mm9 mm7,1 mm81423
M 12 x 1.2510,8 mm84 mm24 mm9 mm7,1 mm81424
M 12 x 1.510,5 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm81425
M 13 x 1.012 mm89 mm29 mm11,2 mm7,1 mm81426
M 13 x 1.511,5 mm89 mm29 mm11,2 mm7,1 mm81427
M 13 x 1.7511,25 mm89 mm29 mm11,2 mm7,1 mm81428
M 14 x 1.013 mm90 mm25 mm11,2 mm9 mm81429
M 14 x 1.2512,8 mm90 mm25 mm11,2 mm9 mm81430
M 14 x 1.512,5 mm95 mm30 mm12,5 mm9 mm81431
M 14 x 1.7512,25 mm95 mm30 mm12,5 mm9 mm81432
M 15 x 1.014 mm95 mm30 mm12,5 mm9 mm81433
M 15 x 1.513,5 mm95 mm30 mm12,5 mm9 mm81434
M 15 x 1.7513,25 mm95 mm30 mm12,5 mm9 mm81435
M 16 x 1.015 mm95 mm25 mm12,5 mm10 mm81436
M 16 x 1.2514,75 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm81437
M 16 x 1.514,5 mm102 mm32 mm14 mm10 mm81438
M 16 x 1.7514,25 mm102 mm32 mm14 mm10 mm81439
M 18 x 1.017 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm81440
M 18 x 1.2516,75 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm81441
M 18 x 1.516,5 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm81442
M 18 x 2.016 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm81443
M 20 x 1.019 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm81444
M 20 x 1.2518,75 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm81445
M 20 x 1.518,5 mm104 mm29 mm14 mm11,2 mm81446
M 20 x 2.018 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm81447
M 22 x 1.021 mm113 mm33 mm16 mm12,5 mm81448
M 22 x 1.2520,75 mm113 mm33 mm16 mm12,5 mm81449
M 22 x 1.520,5 mm113 mm33 mm16 mm12,5 mm81450
M 22 x 2.020 mm113 mm33 mm16 mm12,5 mm81451
M 24 x 1.023 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81452
M 24 x 1.2522,75 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81453
M 24 x 1.522,5 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81454
M 24 x 2.022 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81455
M 25 x 1.024 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81456
M 25 x 1.523,5 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81457
M 26 x 1.025 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81458
M 26 x 1.524,5 mm120 mm35 mm18 mm14 mm81459
M 27 x 1.525,5 mm127 mm37 mm20 mm16 mm81460
M 27 x 2.025 mm127 mm37 mm20 mm16 mm81461
M 28 x 1.526,5 mm127 mm37 mm20 mm16 mm81462
M 30 x 1.528,5 mm127 mm37 mm20 mm16 mm81463
M 30 x 2.028 mm127 mm37 mm20 mm16 mm81464
M 30 x 3.027 mm127 mm37 mm20 mm16 mm81465
M 32 x 1.529,5 mm137 mm37 mm22,4 mm18 mm81466
M 32 x 2.030 mm137 mm37 mm22,4 mm18 mm81467
M 33 x 1.531,5 mm137 mm37 mm22,4 mm18 mm81468
M 33 x 2.031 mm137 mm37 mm22,4 mm18 mm81469
M 33 x 3.031 mm137 mm37 mm22,4 mm18 mm81470
M 35 x 1.533,5 mm144 mm39 mm25 mm20 mm81471
M 36 x 1.534,5 mm144 mm39 mm25 mm20 mm81472
M 36 x 2.034 mm144 mm39 mm25 mm20 mm81473
M 36 x 3.033 mm144 mm39 mm25 mm20 mm81474
M 39 x 1.537,5 mm149 mm39 mm28 mm22,4 mm81475
M 39 x 2.037 mm149 mm39 mm28 mm22,4 mm81476
M 39 x 3.036 mm149 mm39 mm28 mm22,4 mm81477
M 40 x 1.538,5 mm149 mm39 mm28 mm22,4 mm81478
M 42 x 1.540,5 mm149 mm39 mm28 mm22,4 mm81479
M 42 x 2.040 mm149 mm39 mm28 mm22,4 mm81480
M 42 x 3.039 mm149 mm39 mm28 mm22,4 mm81481
M 45 x 3.042 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm81482
M 48 x 1.546,5 mm165 mm45 mm31,5 mm25 mm81483
M 48 x 2.046 mm165 mm45 mm31,5 mm25 mm81484
M 48 x 3.045 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm81485
M 50 x 1.548,5 mm165 mm45 mm31,5 mm25 mm81486
M 50 x 2.048 mm165 mm45 mm31,5 mm25 mm81487
M 50 x 3.047 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm81488
M 52 x 1.550,5 mm165 mm45 mm31,5 mm25 mm81489
M 52 x 2.050 mm165 mm45 mm31,5 mm25 mm81490
M 52 x 3.049 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm81491
M 60 x 1.558,5 mm165 mm45 mm31,5 mm25 mm81492

Spesifikasi

  • Bộ mũi taro tay 3 cây, cắt nối tiếp trên cùng lỗ
  • Cây số 1: mồi ren, vào ren dễ
  • Cây số 3: cắt đủ biên dạng ren hoàn thiện
  • Công dụng: tạo ren trong hệ mét bước mịn
  • Dùng cho cả lỗ suốt và lỗ mù
  • Thao tác bằng tay quay taro, chuôi vuông dẫn động
  • Ứng dụng: bảo trì, sửa chữa, cơ khí chế tạo
  • Phù hợp làm khuôn, đồ gá, gia công loạt nhỏ
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng cỡ, vát mép miệng lỗ
  • Khuyến nghị dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng kiểm ren
Senarai harga & Pesanan
Seret untuk menyusun semula
Kod SKU Harga (EUR) Beli Stok Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
81401 €34.54 11mm 2.5mm ISO2 (6H) 48mm Hệ mét bước mịn, phải M 3 x 0.35 ISO 529 HSS G 3.15mm 2,65 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81403 €34.54 13mm 3.15mm ISO2 (6H) 53mm Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.5 ISO 529 HSS G 4mm 3,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81404 €34.54 13mm 3.15mm ISO2 (6H) 53mm Hệ mét bước mịn, phải M 4.5 x 0.5 ISO 529 HSS G 4mm 4 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81405 €34.54 16mm 4mm ISO2 (6H) 58mm Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.5 ISO 529 HSS G 5mm 4,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81406 €34.54 16mm 5mm ISO2 (6H) 66mm Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.5 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81407 €31.34 19mm 5mm ISO2 (6H) 66mm Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81408 €33.22 19mm 5mm ISO2 (6H) 66mm Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 0.5 ISO 529 HSS G 6.3mm 6,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81409 €33.22 19mm 5.6mm ISO2 (6H) 66mm Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 0.75 ISO 529 HSS G 7.1mm 6,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81410 €33.22 19mm 5.6mm ISO2 (6H) 66mm Hệ mét bước mịn, phải M 7 x 1.25 ISO 529 HSS G 7.1mm 5,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81411 €33.22 19mm 5.6mm ISO2 (6H) 66mm Hệ mét bước mịn, phải M 7.5 x 0.75 ISO 529 HSS G 7.1mm 6,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81412 €33.22 19mm 6.3mm ISO2 (6H) 69mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 ISO 529 HSS G 8mm 7,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81413 €33.22 19mm 6.3mm ISO2 (6H) 69mm Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 ISO 529 HSS G 8mm 7 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81414 €35.98 20mm 8mm ISO2 (6H) 76mm Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.5 ISO 529 HSS G 10mm 8,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81415 €35.98 20mm 8mm ISO2 (6H) 76mm Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 0.75 ISO 529 HSS G 10mm 8,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81416 €35.98 20mm 8mm ISO2 (6H) 76mm Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 1.0 ISO 529 HSS G 10mm 8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81417 €35.98 20mm 8mm ISO2 (6H) 76mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.75 ISO 529 HSS G 10mm 9,2 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81418 €35.98 20mm 8mm ISO2 (6H) 76mm Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 ISO 529 HSS G 10mm 9 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81419 €35.98 20mm 8mm ISO2 (6H) 76mm Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 ISO 529 HSS G 10mm 8,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81420 €46.96 17mm 6.3mm ISO2 (6H) 77mm Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.0 ISO 529 HSS G 8mm 10 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81421 €46.96 17mm 6.3mm ISO2 (6H) 77mm Hệ mét bước mịn, phải M 11 x 1.25 ISO 529 HSS G 8mm 9,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81422 €46.96 15mm 7.1mm ISO2 (6H) 75mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 0.5 ISO 529 HSS G 9mm 11,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81423 €46.96 24mm 7.1mm ISO2 (6H) 84mm Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 ISO 529 HSS G 9mm 11 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81424 €46.96 24mm 7.1mm ISO2 (6H) 84mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 ISO 529 HSS G 9mm 10,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81425 €45.64 29mm 7.1mm ISO2 (6H) 89mm Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 ISO 529 HSS G 9mm 10,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81426 €69.14 29mm 7.1mm ISO2 (6H) 89mm Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 1.0 ISO 529 HSS G 11.2mm 12 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81427 €69.14 29mm 7.1mm ISO2 (6H) 89mm Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 1.5 ISO 529 HSS G 11.2mm 11,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81428 €69.14 29mm 7.1mm ISO2 (6H) 89mm Hệ mét bước mịn, phải M 13 x 1.75 ISO 529 HSS G 11.2mm 11,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81429 €69.14 25mm 9mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 ISO 529 HSS G 11.2mm 13 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81430 €54.40 25mm 9mm ISO2 (6H) 90mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,8 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81431 €46.96 30mm 9mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 ISO 529 HSS G 12.5mm 12,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81432 €69.14 30mm 9mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.75 ISO 529 HSS G 12.5mm 12,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81433 €78.73 30mm 9mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.0 ISO 529 HSS G 12.5mm 14 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81434 €78.73 30mm 9mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.5 ISO 529 HSS G 12.5mm 13,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81435 €78.73 30mm 9mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 15 x 1.75 ISO 529 HSS G 12.5mm 13,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81436 €78.73 25mm 10mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 ISO 529 HSS G 12.5mm 15 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81437 €78.73 32mm 10mm ISO2 (6H) 102mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.25 ISO 529 HSS G 12.5mm 14,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81438 €58.03 32mm 10mm ISO2 (6H) 102mm Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 ISO 529 HSS G 14mm 14,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81439 €78.73 32mm 10mm ISO2 (6H) 102mm Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.75 ISO 529 HSS G 14mm 14,25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81440 €86.17 29mm 11.2mm ISO2 (6H) 104mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 ISO 529 HSS G 14mm 17 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81441 €86.17 29mm 11.2mm ISO2 (6H) 104mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.25 ISO 529 HSS G 14mm 16,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81442 €66.31 29mm 11.2mm ISO2 (6H) 104mm Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 ISO 529 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81443 €86.17 37mm 11.2mm ISO2 (6H) 112mm Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 2.0 ISO 529 HSS G 14mm 16 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81444 €108.26 29mm 11.2mm ISO2 (6H) 104mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 ISO 529 HSS G 14mm 19 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81445 €108.26 29mm 11.2mm ISO2 (6H) 104mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.25 ISO 529 HSS G 14mm 18,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81446 €80.18 29mm 11.2mm ISO2 (6H) 104mm Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 ISO 529 HSS G 14mm 18,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81447 €108.26 37mm 11.2mm ISO2 (6H) 112mm Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 2.0 ISO 529 HSS G 14mm 18 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81448 €113.27 33mm 12.5mm ISO2 (6H) 113mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.0 ISO 529 HSS G 16mm 21 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81449 €113.27 33mm 12.5mm ISO2 (6H) 113mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 1.25 ISO 529 HSS G 16mm 20,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81450 €113.27 33mm 12.5mm ISO2 (6H) 113mm Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 ISO 529 HSS G 16mm 20,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81451 €113.27 33mm 12.5mm ISO2 (6H) 113mm Hệ mét bước mịn, phải M 22 x 2.0 ISO 529 HSS G 16mm 20 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81452 €150.67 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.0 ISO 529 HSS G 18mm 23 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81453 €150.67 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 1.25 ISO 529 HSS G 18mm 22,75 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81454 €120.78 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 ISO 529 HSS G 18mm 22,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81455 €150.67 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 2.0 ISO 529 HSS G 18mm 22 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81456 €222.06 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M 25 x 1.0 ISO 529 HSS G 18mm 24 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81457 €222.06 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M 25 x 1.5 ISO 529 HSS G 18mm 23,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81458 €222.06 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M 26 x 1.0 ISO 529 HSS G 18mm 25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81459 €222.06 35mm 14mm ISO2 (6H) 120mm Hệ mét bước mịn, phải M26x1.5 ISO 529 HSS G 18mm 24,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81460 €222.06 37mm 16mm ISO2 (6H) 127mm Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 ISO 529 HSS G 20mm 25,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81461 €256.23 37mm 16mm ISO2 (6H) 127mm Hệ mét bước mịn, phải M 27 x 2.0 ISO 529 HSS G 20mm 25 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81462 €256.23 37mm 16mm ISO2 (6H) 127mm Hệ mét bước mịn, phải M28x1.5 ISO 529 HSS G 20mm 26,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81463 €305.44 37mm 16mm ISO2 (6H) 127mm Hệ mét bước mịn, phải M30x1.5 ISO 529 HSS G 20mm 28,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81464 €305.44 37mm 16mm ISO2 (6H) 127mm Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 2.0 ISO 529 HSS G 20mm 28 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81465 €305.44 37mm 16mm ISO2 (6H) 127mm Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 3.0 ISO 529 HSS G 20mm 27 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81466 €305.44 37mm 18mm ISO2 (6H) 137mm Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 1.5 ISO 529 HSS G 22.4mm 29,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81467 €305.44 37mm 18mm ISO2 (6H) 137mm Hệ mét bước mịn, phải M 32 x 2.0 ISO 529 HSS G 22.4mm 30 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81468 €305.44 37mm 18mm ISO2 (6H) 137mm Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 1.5 ISO 529 HSS G 22.4mm 31,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81469 €377.78 37mm 18mm ISO2 (6H) 137mm Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 2.0 ISO 529 HSS G 22.4mm 31 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81470 €377.78 37mm 18mm ISO2 (6H) 137mm Hệ mét bước mịn, phải M 33 x 3.0 ISO 529 HSS G 22.4mm 31 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81471 €377.78 39mm 20mm ISO2 (6H) 144mm Hệ mét bước mịn, phải M35x1.5 ISO 529 HSS G 25mm 33,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81472 €389.29 39mm 20mm ISO2 (6H) 144mm Hệ mét bước mịn, phải M36x1.5 ISO 529 HSS G 25mm 34,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81473 €389.29 39mm 20mm ISO2 (6H) 144mm Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 2.0 ISO 529 HSS G 25mm 34 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81474 €389.29 39mm 20mm ISO2 (6H) 144mm Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 3.0 ISO 529 HSS G 25mm 33 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81475 €483.82 39mm 22.4mm ISO2 (6H) 149mm Hệ mét bước mịn, phải M39x1.5 ISO 529 HSS G 28mm 37,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81476 €483.82 39mm 22.4mm ISO2 (6H) 149mm Hệ mét bước mịn, phải M 39 x 2.0 ISO 529 HSS G 28mm 37 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81477 €483.82 39mm 22.4mm ISO2 (6H) 149mm Hệ mét bước mịn, phải M 39 x 3.0 ISO 529 HSS G 28mm 36 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81478 €483.82 39mm 22.4mm ISO2 (6H) 149mm Hệ mét bước mịn, phải M40x1.5 ISO 529 HSS G 28mm 38,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81479 €483.82 39mm 22.4mm ISO2 (6H) 149mm Hệ mét bước mịn, phải M42x1.5 ISO 529 HSS G 28mm 40,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81480 €506.77 39mm 22.4mm ISO2 (6H) 149mm Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 2.0 ISO 529 HSS G 28mm 40 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81481 €506.77 39mm 22.4mm ISO2 (6H) 149mm Hệ mét bước mịn, phải M 42 x 3.0 ISO 529 HSS G 28mm 39 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81482 €585.17 67mm 25mm ISO2 (6H) 187mm Hệ mét bước mịn, phải M 45 x 3.0 ISO 529 HSS G 31.5mm 42 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81483 €691.10 45mm 25mm ISO2 (6H) 165mm Hệ mét bước mịn, phải M48x1.5 ISO 529 HSS G 31.5mm 46,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81484 €691.10 45mm 25mm ISO2 (6H) 165mm Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 2.0 ISO 529 HSS G 31.5mm 46 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81485 €691.10 67mm 25mm ISO2 (6H) 187mm Hệ mét bước mịn, phải M 48 x 3.0 ISO 529 HSS G 31.5mm 45 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81486 €760.24 45mm 25mm ISO2 (6H) 165mm Hệ mét bước mịn, phải M50x1.5 ISO 529 HSS G 31.5mm 48,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81487 €760.24 45mm 25mm ISO2 (6H) 165mm Hệ mét bước mịn, phải M 50 x 2.0 ISO 529 HSS G 31.5mm 48 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81488 €760.24 67mm 25mm ISO2 (6H) 187mm Hệ mét bước mịn, phải M 50 x 3.0 ISO 529 HSS G 31.5mm 47 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81489 €903.03 45mm 25mm ISO2 (6H) 165mm Hệ mét bước mịn, phải M52x1.5 ISO 529 HSS G 31.5mm 50,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81490 €903.03 45mm 25mm ISO2 (6H) 165mm Hệ mét bước mịn, phải M 52 x 2.0 ISO 529 HSS G 31.5mm 50 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81491 €903.03 70mm 28mm ISO2 (6H) 200mm Hệ mét bước mịn, phải M 52 x 3.0 ISO 529 HSS G 35.5mm 49 mm Lỗ suốt và lỗ mù
81492 €1,359.15 45mm 25mm ISO2 (6H) 165mm Hệ mét bước mịn, phải M 60 x 1.5 ISO 529 HSS G 31.5mm 58,5 mm Lỗ suốt và lỗ mù

Ulasan produk

Berdasarkan 0 ulasan
0.0
Keseluruhan
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Jadilah yang pertama menilai “Set tap ulir tangan 3 keping VÖLKEL ISO 529 HSS-G, ren metrik halus M3 – M60”

🎁 Tulis ulasan untuk dapatkan 20 mata ganjaran — foto +10, video +15.
Kumpul mata ganjaran untuk menebus hadiah eksklusif daripada Minh Khang Vinatools. Log masuk
Sila log masuk untuk hantar ulasan.
Dilihat baru-baru ini
Tiada item lagi