Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
مقياس أسنان داخلية (سدادة)

مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO فولكل VÖLKEL، أنابيب G BSP 1.1/4 – 4

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا
المنشأ: ألمانيا

Dưỡng kiểm ren trong NOGO VÖLKEL ren ống G (BSP) 1.1/4 – 4", 10 cỡ. Dưỡng NOGO rời cho cỡ lớn, dùng cặp với dưỡng GO. Chuẩn DIN EN ISO 228-2, ren phải. Dùng kiểm lỗ ren sau khi taro hoặc sửa ren. Dưỡng chỉ để kiểm, không dùng để cắt hay sửa ren.

SKU: 1689x
10 متغيرات
133.20 € - 494.48 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
الوصف

Dưỡng kiểm ren trong NOGO VÖLKEL ren ống G (BSP) 1.1/4 – 4" dùng để kiểm lỗ ren trong sau khi taro hoặc sửa ren. Họ này gồm 10 mã, mã hãng từ 16182 đến 16900, mỗi mã một cỡ ren. Lỗ ren sai cỡ hay sai dung sai sẽ chặn khâu lắp ráp. Kiểm bằng dưỡng ngay sau khi taro giúp phát hiện lỗi trước khi chi tiết đi tiếp. G hay BSP là ren ống hình trụ. Cỡ ống danh nghĩa và bước ren phải khớp với mối nối cần kiểm. Cỡ lớn được hãng làm thành dưỡng NOGO và dưỡng GO rời, mỗi chiếc một chức năng. Muốn biết lỗ ren đạt hay không đạt thì dùng cặp NOGO và GO cùng cỡ. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép.

Dưỡng làm theo chuẩn DIN EN ISO 228-2, ren phải, mỗi mã giao một chiếc. Dưỡng dùng trong sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ và kiểm hàng nhập. Nó chỉ để kiểm, không dùng để cắt, sửa hay làm sạch ren. Ren ngoài thì kiểm bằng dưỡng vòng, không dùng dưỡng nút. Bảng mã ở cuối bài liệt kê đủ cỡ ren và mã hãng của họ này.

Dưỡng kiểm ren trong NOGO VÖLKEL ren ống G BSP 1.1/4 – 4"

Tính năng và ứng dụng

Dưỡng NOGO kiểm giới hạn không lọt của lỗ ren. Đầu NOGO không được vặn vào quá mức quy trình kiểm cho phép. Vặn vào sâu nghĩa là lỗ ren đã rộng quá dung sai.

Dưỡng dùng để duyệt chi tiết sau khi taro, sau khi làm sạch ren hay sau khi sửa ren. Kết quả lọt hay không lọt rõ ràng, nên khâu kiểm tách hẳn khỏi khâu gia công. Kiểm bằng dưỡng chuyên dùng cho kết quả lặp lại được giữa các ca và các người kiểm.

Cách kiểm theo hãng: đối chiếu ký hiệu ren với bản vẽ, rồi làm sạch phoi, bụi và bavia trong lỗ. Vặn dưỡng vào nhẹ tay, không ép. Thấy nặng tay thì dừng lại, vì lỗ có thể bẩn, hỏng hoặc sai cỡ. Ghi kết quả vào phiếu kiểm trước khi nhận hay sửa chi tiết. Lau sạch và bảo quản dưỡng sau khi dùng.

Dùng kèm với

Dưỡng đi cùng mũi taro VÖLKEL đúng cỡ ren: taro máy và taro tay. Taro xong thì kiểm ngay bằng dưỡng trước khi chuyển chi tiết sang lắp ráp.

Dưỡng NOGO đi cặp với dưỡng GO cùng cỡ ren, cùng cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren và cấp dung sai trên bản vẽ hoặc phiếu kiểm. Chọn mã có đúng cỡ ren, bước ren và cấp dung sai đó.

Cỡ renMã
G (BSP) 1.1/4 x 1116182
G (BSP) 1.1/2 x 1116183
G (BSP) 1.3/4 x 1116184
G (BSP) 2" x 1116185
G (BSP) 2.1/4 x 1116895
G (BSP) 2.1/2 x 1116896
G (BSP) 2.3/4 x 1116897
G (BSP) 3" x 1116898
G (BSP) 3.1/2 x 1116899
G (BSP) 4" x 1116900

المواصفات

  • Dưỡng nút kiểm ren trong, loại giới hạn NOGO
  • Kiểm giới hạn "không lọt" của lỗ ren
  • Ren ống hình trụ G (BSP), ren phải
  • Dưỡng NOGO rời, dùng cặp với dưỡng GO cùng cỡ
  • Dùng kiểm lỗ ren sau taro, sau sửa hoặc làm sạch ren
  • Kết quả lọt/không lọt rõ ràng, lặp lại giữa các ca kiểm
  • Đầu NOGO không vặn vào quá mức quy trình cho phép
  • Vặn sâu quá giới hạn: lỗ ren vượt dung sai
  • Chỉ dùng để kiểm, không cắt hay sửa ren
  • Vặn nhẹ tay, không ép cưỡng bức
  • Làm sạch phoi, bụi, bavia trong lỗ trước khi kiểm
  • Ứng dụng: sản xuất, bảo trì, phòng dụng cụ, kiểm hàng nhập
  • Quy cách giao hàng: 01 chiếc/mã
قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Kiểu ren Kiểu đầu đo Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO
16182 133.20 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 1.1/4 x 11 DIN EN ISO 228-2
16183 148.50 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 1.1/2 x 11 DIN EN ISO 228-2
16184 185.17 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 1.3/4 x 11 DIN EN ISO 228-2
16185 206.68 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 2" x 11 DIN EN ISO 228-2
16895 247.91 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 2.1/4 x 11 DIN EN ISO 228-2
16896 286.26 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 2.1/2 x 11 DIN EN ISO 228-2
16897 347.43 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 2.3/4 x 11 DIN EN ISO 228-2
16898 376.55 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 3" x 11 DIN EN ISO 228-2
16899 440.90 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 3.1/2 x 11 DIN EN ISO 228-2
16900 494.48 € Ống trụ G BSP NOGO G (BSP) 4" x 11 DIN EN ISO 228-2
Sản phẩm cùng thư mục
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، أنابيب G BSP 1/8 – 1"، تفاوت متوسط
1988x
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، أنابيب G BSP 1/8 – 1"، تفاوت متوسط
82.70 €
-
134.64 €
★ 0 • مباع 0
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، BSF بريطاني ناعم 3/16 – 1"، تفاوت متوسط
1987x
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، BSF بريطاني ناعم 3/16 – 1"، تفاوت متوسط
137.76 €
-
344.44 €
★ 0 • مباع 0
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، BSW Whitworth 1/8 – 1"، تفاوت متوسط
1986x
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، BSW Whitworth 1/8 – 1"، تفاوت متوسط
137.76 €
-
344.44 €
★ 0 • مباع 0
مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UN 8 TPI 1.3/8 – 2"، تفاوت 2B, 3B
198xxD
مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UN 8 TPI 1.3/8 – 2"، تفاوت 2B, 3B
231.10 €
-
344.44 €
★ 0 • مباع 0
مقياس أسنان داخلية سدادة GO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UN 8 TPI 1.3/8 – 2"، تفاوت 2B, 3B
1985x
مقياس أسنان داخلية سدادة GO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UN 8 TPI 1.3/8 – 2"، تفاوت 2B, 3B
231.10 €
-
344.44 €
★ 0 • مباع 0
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4، تفاوت 2B, 3B
198xxC
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UN 8 TPI 1.1/8 – 1.1/4، تفاوت 2B, 3B
307.70 €
-
420.97 €
★ 0 • مباع 0
مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNF 1.3/8 – 1.1/2، تفاوت 2B, 3B
198xxB
مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNF 1.3/8 – 1.1/2، تفاوت 2B, 3B
192.85 €
-
270.96 €
★ 0 • مباع 4
مقياس أسنان داخلية سدادة GO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNF 1.3/8 – 1.1/2، تفاوت 2B, 3B
198xxA
مقياس أسنان داخلية سدادة GO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNF 1.3/8 – 1.1/2، تفاوت 2B, 3B
192.85 €
-
270.96 €
★ 0 • مباع 10
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNF No. 4 – 1.1/4، تفاوت 2B, 3B
1983x
مقياس أسنان داخلية سدادة GO-NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNF No. 4 – 1.1/4، تفاوت 2B, 3B
110.15 €
-
356.72 €
★ 0 • مباع 0
مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNC 1.3/8 – 1.1/2، تفاوت 2B, 3B
1982x
مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO STI فولكل VÖLKEL للأظرف اللولبية، UNC 1.3/8 – 1.1/2، تفاوت 2B, 3B
244.96 €
-
330.62 €
★ 0 • مباع 1

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "مقياس أسنان داخلية سدادة NOGO فولكل VÖLKEL، أنابيب G BSP 1.1/4 – 4"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد