Mũi taro tay cây tinh VÖLKEL DIN 352 HSS-G ren trái. Dòng này gồm 13 cỡ, ren Whitworth BSW 1/8 – 1". Chuẩn DIN 352. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Mỗi mã giao một chiếc.
Mũi taro tay cây tinh VÖLKEL DIN 352 HSS-G ren trái là dòng mũi taro tay của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren Whitworth BSW, cỡ 1/8 – 1". Họ này gồm 13 mã, mã hãng từ 22006-3 đến 22038-3, mỗi mã một cỡ ren. Đây là cây cắt cuối của bộ taro tay, phần vát ngắn để cắt đủ ren tới gần đáy lỗ. Taro tay xoay bằng tay quay taro, hợp việc làm ren lẻ, sửa chữa và bảo trì tại xưởng. Theo hãng, dòng này dùng được cho cả lỗ suốt lẫn lỗ mù. Đây là bản ren trái, chỉ dùng khi bản vẽ ghi ren trái. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 352, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: Trung bình (med.).
Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.
Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.
Xoay tay quay đều tay, cứ một hai vòng thì quay ngược một chút để bẻ phoi. Thấy nặng tay thì dừng, rút mũi ra làm sạch phoi rồi mới cắt tiếp.
Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.
Taro tay lắp vào tay quay taro VÖLKEL có lỗ kẹp vừa chuôi vuông ghi trong bảng mã.
Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.
Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.
| Cỡ ren | Lỗ khoan mồi | Dài tổng | Chiều dài ren | Chuôi | Chuôi vuông | Mã |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BSW 1/8 x 40 | 2,6 mm | 40 mm | 12 mm | 3,5 mm | 2,7 mm | 22006-3 |
| BSW 5/32 x 32 | 3,1 mm | 45 mm | 14 mm | 4,5 mm | 3,4 mm | 22008-3 |
| BSW 3/16 x 24 | 3,6 mm | 50 mm | 18 mm | 6 mm | 4,9 mm | 22010-3 |
| BSW 1/4 x 20 | 5,1 mm | 50 mm | 19 mm | 6 mm | 4,9 mm | 22014-3 |
| BSW 5/16 x 18 | 6,5 mm | 56 mm | 22 mm | 6 mm | 4,9 mm | 22016-3 |
| BSW 3/8 x 16 | 7,9 mm | 70 mm | 24 mm | 7 mm | 5,5 mm | 22018-3 |
| BSW 7/16 x 14 | 9,3 mm | 70 mm | 24 mm | 8 mm | 6,2 mm | 22020-3 |
| BSW 1/2 x 12 | 10,5 mm | 75 mm | 29 mm | 9 mm | 7 mm | 22022-3 |
| BSW 9/16 x 12 | 12 mm | 80 mm | 30 mm | 11 mm | 9 mm | 22024-3 |
| BSW 5/8 x 11 | 13,5 mm | 80 mm | 32 mm | 12 mm | 9 mm | 22026-3 |
| BSW 3/4 x 10 | 16,5 mm | 95 mm | 40 mm | 14 mm | 11 mm | 22030-3 |
| BSW 7/8 x 9 | 19,25 mm | 100 mm | 40 mm | 18 mm | 14,5 mm | 22034-3 |
| BSW 1" x 8 | 22 mm | 110 mm | 50 mm | 18 mm | 14,5 mm | 22038-3 |
| Код SKU | Цена (EUR) | Купить | Наличие | Chiều dài lưỡi | Chuôi vuông | Cấp dung sai ren | Dài tổng | Kiểu ren | Size ren | Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO | Vật liệu | Đường kính chuôi | Đường kính lỗ khoan (mm) | Ứng dụng | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 22006-3 | 11,29 € | 12mm | 2.7mm | Trung bình (med.) | 40mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 1/8 x 40 | DIN 352 | HSS G | 3.5mm | 2,6 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22008-3 | 11,29 € | 14mm | 3.4mm | Trung bình (med.) | 45mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 5/32 x 32 | DIN 352 | HSS G | 4.5mm | 3,1 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22010-3 | 11,29 € | 18mm | 4.9mm | Trung bình (med.) | 50mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 3/16 x 24 | DIN 352 | HSS G | 6mm | 3,6 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22014-3 | 11,29 € | 19mm | 4.9mm | Trung bình (med.) | 50mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 1/4 x 20 | DIN 352 | HSS G | 6mm | 5,1 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22016-3 | 11,73 € | 22mm | 4.9mm | Trung bình (med.) | 56mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 5/16 x 18 | DIN 352 | HSS G | 6mm | 6,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22018-3 | 13,74 € | 24mm | 5.5mm | Trung bình (med.) | 70mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 3/8 x 16 | DIN 352 | HSS G | 7mm | 7,9 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22020-3 | 16,79 € | 24mm | 6.2mm | Trung bình (med.) | 70mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 7/16 x 14 | DIN 352 | HSS G | 8mm | 9,3 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22022-3 | 20,10 € | 29mm | 7mm | Trung bình (med.) | 75mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 1/2 x 12 | DIN 352 | HSS G | 9mm | 10,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22024-3 | 26,13 € | 30mm | 9mm | Trung bình (med.) | 80mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 9/16 x 12 | DIN 352 | HSS G | 11mm | 12 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22026-3 | 29,82 € | 32mm | 9mm | Trung bình (med.) | 80mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 5/8 x 11 | DIN 352 | HSS G | 12mm | 13,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22030-3 | 39,80 € | 40mm | 11mm | Trung bình (med.) | 95mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 3/4 x 10 | DIN 352 | HSS G | 14mm | 16,5 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22034-3 | 49,49 € | 40mm | 14.5mm | Trung bình (med.) | 100mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 7/8 x 9 | DIN 352 | HSS G | 18mm | 19,25 mm | Lỗ suốt và lỗ mù | |||
| ⋮⋮ | 22038-3 | 59,40 € | 50mm | 14.5mm | Trung bình (med.) | 110mm | Ren Whitworth BSW, ren trái | BSW 1" x 8 | DIN 352 | HSS G | 18mm | 22 mm | Lỗ suốt và lỗ mù |

















Станьте первым, кто оставит отзыв о «Метчик ручной чистовой VÖLKEL DIN 352 HSS-G левая резьба, резьба Whitworth BSW 1/8 – 1»
| Код SKU | Цена (EUR) | Наличие | |
|---|---|---|---|
| Загрузка вариантов... | |||
