Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
لقم ربط خارجي دائرية

لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL BS 1127 HSS، ربط متري دقيق M3 – M36

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا
المنشأ: المملكة المتحدة

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS. Dòng này gồm 45 cỡ, ren hệ mét bước mịn M3 – M36. Chuẩn BS 1127; 1950. Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài. Mỗi mã giao một chiếc.

SKU: 810xx
45 متغيرات
20.57 € - 213.62 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
الوصف

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét bước mịn, cỡ M3 – M36. Họ này gồm 45 mã, mã hãng từ 81010 đến 81093, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn BS 1127; 1950, vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.

Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Bàn ren tròn VÖLKEL BS 1127 HSS, ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Bàn ren tròn cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.

Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.

Dùng kèm với

Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.

Cỡ renĐường kính phôiĐường kính ngoàiMã
M 3 x 0.352,94 mm—81010
M 4 x 0.53,93 mm—81011
M 5 x 0.54,93 mm—81013
M 5 x 0.94,89 mm—81014
M 6 x 0.755,9 mm1 inch81020
M 6 x 0.755,9 mm13/16 inch81015
M 8 x 0.757,9 mm—81021
M 8 x 1.07,83 mm—81022
M 9 x 1.08,88 mm—81023
M 10 x 0.759,9 mm—81024
M 10 x 1.09,88 mm—81025
M 10 x 1.259,86 mm—81026
M 12 x 1.011,88 mm—81030
M 12 x 1.2511,86 mm—81031
M 12 x 1.511,85 mm—81032
M 14 x 1.013,88 mm—81040
M 14 x 1.2513,86 mm1.1/2 inch81041
M 14 x 1.2513,86 mm1.5/16 inch81033
M 14 x 1.513,85 mm1.1/2 inch81042
M 14 x 1.513,85 mm1.5/16 inch81034
M 16 x 1.015,88 mm—81043
M 16 x 1.515,85 mm1.1/2 inch81044
M 16 x 1.515,85 mm1.5/16 inch81035
M 18 x 1.017,88 mm—81045
M 18 x 1.2517,87 mm—81046
M 18 x 1.517,85 mm1.1/2 inch81047
M 18 x 1.517,85 mm2 inch81060
M 18 x 2.017,82 mm—81048
M 20 x 1.019,88 mm1.1/2 inch81049
M 20 x 1.019,88 mm2 inch81061
M 20 x 1.2519,87 mm—81050
M 20 x 1.519,85 mm1.1/2 inch81051
M 20 x 1.519,85 mm2 inch81062
M 20 x 2.019,82 mm—81052
M 22 x 1.521,85 mm—81063
M 24 x 1.523,85 mm—81064
M 24 x 2.023,82 mm—81065
M 25 x 1.524,85 mm—81066
M 26 x 1.525,85 mm—81067
M 27 x 1.526,85 mm—81090
M 27 x 2.026,82 mm—81080
M 30 x 1.529,85 mm—81091
M 30 x 2.029,82 mm—81081
M 36 x 2.035,82 mm—81092
M 36 x 3.035,76 mm—81093

المواصفات

  • Bàn ren tròn cắt và sửa ren ngoài
  • Ren hệ mét bước mịn
  • Chế tạo theo chuẩn BS 1127; 1950
  • Lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ
  • Gia công ren trên bu lông, vít cấy, trục
  • Dùng sửa ren hỏng, ren han gỉ
  • Yêu cầu phôi tiện đúng đường kính, vát mép
  • Giữ vuông góc trục phôi khi cắt
  • Cắt có bôi dầu, quay ngược bẻ phoi
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo
  • Ứng dụng: làm khuôn gá, gia công loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính Đường kính phôi
81020 21.31 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 BS 1127; 1950 HSS 1inch 5.9mm
81041 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 13.86mm
81042 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 13.85mm
81044 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 15.85mm
81047 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 17.85mm
81049 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 19.88mm
81051 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.1/2inch 19.85mm
81033 31.20 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.25 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 13.86mm
81034 31.20 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M14x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 13.85mm
81035 31.20 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M16x1.5 BS 1127; 1950 HSS 1.5/16inch 15.85mm
81015 20.57 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 6 x 0.75 BS 1127; 1950 HSS 13/16inch 5.9mm
81060 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M18x1.5 BS 1127; 1950 HSS 2inch 17.85mm
81061 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS 2inch 19.88mm
81062 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M20x1.5 BS 1127; 1950 HSS 2inch 19.85mm
81010 20.57 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 3 x 0.35 BS 1127; 1950 HSS - 2.94mm
81011 20.57 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 4 x 0.5 BS 1127; 1950 HSS - 3.93mm
81013 20.57 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.5 BS 1127; 1950 HSS - 4.93mm
81014 20.57 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 5 x 0.9 BS 1127; 1950 HSS - 4.89mm
81021 21.31 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 0.75 BS 1127; 1950 HSS - 7.9mm
81022 21.31 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 8 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS - 7.83mm
81023 21.31 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 9 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS - 8.88mm
81024 21.31 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 0.75 BS 1127; 1950 HSS - 9.9mm
81025 21.31 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 10 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS - 9.88mm
81026 21.31 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M10x1.25 BS 1127; 1950 HSS - 9.86mm
81030 31.20 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 12 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS - 11.88mm
81031 31.20 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.25 BS 1127; 1950 HSS - 11.86mm
81032 31.20 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M12x1.5 BS 1127; 1950 HSS - 11.85mm
81040 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 14 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS - 13.88mm
81043 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 16 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS - 15.88mm
81045 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.0 BS 1127; 1950 HSS - 17.88mm
81046 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 1.25 BS 1127; 1950 HSS - 17.87mm
81048 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 18 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS - 17.82mm
81050 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 1.25 BS 1127; 1950 HSS - 19.87mm
81052 45.64 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 20 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS - 19.82mm
81063 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M22x1.5 BS 1127; 1950 HSS - 21.85mm
81064 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M24x1.5 BS 1127; 1950 HSS - 23.85mm
81065 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 24 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS - 23.82mm
81066 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 25 x 1.5 BS 1127; 1950 HSS - 24.85mm
81067 101.86 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M26x1.5 BS 1127; 1950 HSS - 25.85mm
81090 213.62 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M27x1.5 BS 1127; 1950 HSS - 26.85mm
81080 136.40 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 27 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS - 26.82mm
81091 213.62 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M30x1.5 BS 1127; 1950 HSS - 29.85mm
81081 136.40 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 30 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS - 29.82mm
81092 213.62 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 2.0 BS 1127; 1950 HSS - 35.82mm
81093 213.62 € 6G Hệ mét bước mịn, phải M 36 x 3.0 BS 1127; 1950 HSS - 35.76mm
Sản phẩm cùng thư mục
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL DIN 223 HSSE، قياس متري دقيق الخطوة M6 – M24
564xx
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL DIN 223 HSSE، قياس متري دقيق الخطوة M6 – M24
22.12 €
-
158.44 €
★ 0 • مباع 1
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL HSS قياس أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2"، تفاوت متوسط
236xx
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL HSS قياس أنابيب مخروطي NPT 1/16 – 2"، تفاوت متوسط
58.03 €
-
598.90 €
★ 0 • مباع 1
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/8 – 1.1/4
980xx
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب مخروطي NPT 1/8 – 1.1/4
36.15 €
-
191.94 €
★ 0 • مباع 1
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب مخروطي Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
970xx
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب مخروطي Rc BSPT 1/8 – 1.1/2
36.15 €
-
445.34 €
★ 0 • مباع 0
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب أسطواني Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
960xx
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب أسطواني Rp BSPP 1/8 – 1.1/4
36.15 €
-
197.76 €
★ 0 • مباع 0
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/8 – 1
9807x
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب مخروطي NPTF 1/8 – 1
65.13 €
-
72.68 €
★ 0 • مباع 0
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب G BSP 1/8 – 1
950xx
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط أنابيب G BSP 1/8 – 1
64.50 €
-
67.79 €
★ 0 • مباع 0
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط متري M3 – M36
9003x
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، ربط متري M3 – M36
17.37 €
-
134.24 €
★ 0 • مباع 0
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، قياس متري بخطوة دقيقة M8 – M36
9005x
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL JIS B-4451 HSS، قياس متري بخطوة دقيقة M8 – M36
17.37 €
-
131.58 €
★ 0 • مباع 0
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL BS 1127 HSS، ربط BA 0 – 6
8900x
لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL BS 1127 HSS، ربط BA 0 – 6
19.25 €
-
20.43 €
★ 0 • مباع 0

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "لقمة ربط خارجي دائرية VÖLKEL BS 1127 HSS، ربط متري دقيق M3 – M36"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد