Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Резьбовые вставки V-coil

Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба Whitworth BSW

★ 0.0 (0 отзывов)
Продано: 0
Просмотры: 0
Импортировано из: Германия
Происхождение: Германия

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren Whitworth BSW. Dòng này gồm 60 mã, từ BSW 1/8 x 40 đến BSW 1" x 8. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc.

SKU: 4424x
60 вариантов
8,26 € - 71,93 €
Наличие: Зависит от SKU
Ориентировочная цена
Описание

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S ren Whitworth BSW gồm 60 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 44241 đến 44655. Dải cỡ đi từ BSW 1/8 x 40 đến BSW 1" x 8, gồm 12 cỡ ren theo BS 84. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm. Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai Trung bình.

Quy cách đóng gói của dòng này: Gói 5 chiếc, Gói 10 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren Whitworth BSW

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ BSW 1/8 x 40.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
BSW 1/8 x 401,0 DGói 10 chiếcTrung bình44241
BSW 1/8 x 401,5 DGói 10 chiếcTrung bình44341
BSW 1/8 x 402,0 DGói 10 chiếcTrung bình44441
BSW 1/8 x 402,5 DGói 10 chiếcTrung bình44541
BSW 1/8 x 403,0 DGói 10 chiếcTrung bình44641
BSW 3/16 x 241,0 DGói 10 chiếcTrung bình44242
BSW 3/16 x 241,5 DGói 10 chiếcTrung bình44342
BSW 3/16 x 242,0 DGói 10 chiếcTrung bình44442
BSW 3/16 x 242,5 DGói 10 chiếcTrung bình44542
BSW 3/16 x 243,0 DGói 10 chiếcTrung bình44642
BSW 1/4 x 201,0 DGói 10 chiếcTrung bình44243
BSW 1/4 x 201,5 DGói 10 chiếcTrung bình44343
BSW 1/4 x 202,0 DGói 10 chiếcTrung bình44443
BSW 1/4 x 202,5 DGói 10 chiếcTrung bình44543
BSW 1/4 x 203,0 DGói 10 chiếcTrung bình44643
BSW 5/16 x 181,0 DGói 10 chiếcTrung bình44244
BSW 5/16 x 181,5 DGói 10 chiếcTrung bình44344
BSW 5/16 x 182,0 DGói 10 chiếcTrung bình44444
BSW 5/16 x 182,5 DGói 10 chiếcTrung bình44544
BSW 5/16 x 183,0 DGói 10 chiếcTrung bình44644
BSW 3/8 x 161,0 DGói 5 chiếcTrung bình44245
BSW 3/8 x 161,5 DGói 5 chiếcTrung bình44345
BSW 3/8 x 162,0 DGói 5 chiếcTrung bình44445
BSW 3/8 x 162,5 DGói 5 chiếcTrung bình44545
BSW 3/8 x 163,0 DGói 5 chiếcTrung bình44645
BSW 7/16 x 141,0 DGói 5 chiếcTrung bình44246
BSW 7/16 x 141,5 DGói 5 chiếcTrung bình44346
BSW 7/16 x 142,0 DGói 5 chiếcTrung bình44446
BSW 7/16 x 142,5 DGói 5 chiếcTrung bình44546
BSW 7/16 x 143,0 DGói 5 chiếcTrung bình44646
BSW 1/2 x 121,0 DGói 5 chiếcTrung bình44247
BSW 1/2 x 121,5 DGói 5 chiếcTrung bình44347
BSW 1/2 x 122,0 DGói 5 chiếcTrung bình44447
BSW 1/2 x 122,5 DGói 5 chiếcTrung bình44547
BSW 1/2 x 123,0 DGói 5 chiếcTrung bình44647
BSW 9/16 x 121,0 DGói 5 chiếcTrung bình44248
BSW 9/16 x 121,5 DGói 5 chiếcTrung bình44348
BSW 9/16 x 122,0 DGói 5 chiếcTrung bình44448
BSW 9/16 x 122,5 DGói 5 chiếcTrung bình44548
BSW 9/16 x 123,0 DGói 5 chiếcTrung bình44648
BSW 5/8 x 111,0 DGói 5 chiếcTrung bình44249
BSW 5/8 x 111,5 DGói 5 chiếcTrung bình44349
BSW 5/8 x 112,0 DGói 5 chiếcTrung bình44449
BSW 5/8 x 112,5 DGói 5 chiếcTrung bình44549
BSW 5/8 x 113,0 DGói 5 chiếcTrung bình44649
BSW 3/4 x 101,0 DGói 5 chiếcTrung bình44251
BSW 3/4 x 101,5 DGói 5 chiếcTrung bình44351
BSW 3/4 x 102,0 DGói 5 chiếcTrung bình44451
BSW 3/4 x 102,5 DGói 5 chiếcTrung bình44551
BSW 3/4 x 103,0 DGói 5 chiếcTrung bình44651
BSW 7/8 x 91,0 DGói 5 chiếcTrung bình44253
BSW 7/8 x 91,5 DGói 5 chiếcTrung bình44353
BSW 7/8 x 92,0 DGói 5 chiếcTrung bình44453
BSW 7/8 x 92,5 DGói 5 chiếcTrung bình44553
BSW 7/8 x 93,0 DGói 5 chiếcTrung bình44653
BSW 1" x 81,0 DGói 5 chiếcTrung bình44255
BSW 1" x 81,5 DGói 5 chiếcTrung bình44355
BSW 1" x 82,0 DGói 5 chiếcTrung bình44455
BSW 1" x 82,5 DGói 5 chiếcTrung bình44555
BSW 1" x 83,0 DGói 5 chiếcTrung bình44655

Технические характеристики

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Kiểu S: ren cấy chạy tự do
  • Tiêu chuẩn chế tạo ren cấy: DIN 8140
  • Hệ ren Whitworth BSW theo BS 84
  • Chiều dài tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Chiều dài lắp đặt: 1,0 D; 1,5 D; 2,0 D; 2,5 D; 3,0 D
  • Ren trong sau lắp đạt cấp dung sai Trung bình
  • Phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông gốc sau phục hồi
  • Gia cường ren trong trên nhôm, magie, gang, nhựa
  • Bu lông tiêu chuẩn vặn vào, tháo ra nhẹ tay
  • Dạng gói bổ sung, đóng gói nhỏ để nạp lại bộ sửa ren
  • Quy cách gói: 5 chiếc hoặc 10 chiếc
  • Lắp đặt: khoan lỗ bằng mũi khoan STI đúng cỡ
  • Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ ren
  • Vặn ren cấy bằng tay cấy hoặc đầu cấy V-COIL
  • Bẻ chân dẫn bằng dụng cụ bẻ chân sau lắp
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Phù hợp vỏ nhôm, vị trí ren tháo lắp nhiều lần
Прайс-лист и заказ
Перетащите для изменения порядка
Код SKU Цена (EUR) Купить Наличие Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
44241 13,76 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44341 15,37 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44441 21,75 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44541 24,00 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44641 25,44 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/8 x 40 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44242 13,76 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44342 15,37 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44442 21,75 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44542 24,00 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44642 25,44 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/16 x 24 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44243 8,26 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44343 8,56 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44443 9,50 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44543 11,18 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44643 11,68 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/4 x 20 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44244 9,00 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44344 9,87 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44444 10,24 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44544 11,51 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44644 13,19 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/16 x 18 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
44245 8,42 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44345 8,76 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44445 9,63 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44545 10,57 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44645 11,75 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/8 x 16 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44246 9,63 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44346 10,37 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44446 11,01 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44546 12,55 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44646 14,20 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/16 x 14 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44247 9,63 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44347 10,37 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44447 11,01 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44547 12,55 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44647 14,20 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1/2 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44248 18,56 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44348 23,43 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44448 28,19 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44548 32,69 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44648 38,50 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 9/16 x 12 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44249 18,56 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44349 23,43 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44449 28,19 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44549 32,69 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44649 38,50 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 5/8 x 11 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44251 23,19 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44351 28,43 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44451 33,87 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44551 39,81 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44651 46,82 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 3/4 x 10 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44253 28,43 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44353 38,20 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44453 46,69 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44553 55,45 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44653 65,62 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 7/8 x 9 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44255 31,25 € 1D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44355 42,43 € 1.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44455 51,49 € 2D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44555 60,68 € 2.5D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
44655 71,93 € 3D Trung bình ren Whitworth BSW BSW 1" x 8 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
Sản phẩm cùng thư mục
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, трубная резьба G BSP
4438x
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, трубная резьба G BSP
7,69 €
-
11,88 €
★ 0 • Продано 0
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба UNC
442xx
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба UNC
6,61 €
-
68,74 €
★ 0 • Продано 0
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба BSF
4426x
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба BSF
8,26 €
-
71,93 €
★ 0 • Продано 0
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба UNF
4422x
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба UNF
7,18 €
-
71,93 €
★ 0 • Продано 0
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, метрическая резьба мелкий шаг
4022x
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, метрическая резьба мелкий шаг
6,08 €
-
32,99 €
★ 0 • Продано 0
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, метрическая резьба крупный шаг
402xx
Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, метрическая резьба крупный шаг
6,08 €
-
32,99 €
★ 0 • Продано 0
Резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип LS, метрическая резьба мелкий шаг
1914x
Резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип LS, метрическая резьба мелкий шаг
13,49 €
-
14,30 €
★ 0 • Продано 0
Сплошная резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип SP, метрическая резьба мелкий шаг
1913x
Сплошная резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип SP, метрическая резьба мелкий шаг
4,93 €
-
5,37 €
★ 0 • Продано 0
Бесхвостовая резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип SN, метрическая резьба крупный шаг
092xx
Бесхвостовая резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип SN, метрическая резьба крупный шаг
0,57 €
-
1,75 €
★ 0 • Продано 0
Резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип S свободного хода, резьба UN 8
0873x
Резьбовая вставка V-coil VÖLKEL тип S свободного хода, резьба UN 8
8,56 €
-
29,30 €
★ 0 • Продано 0

Отзывы о товаре

На основе 0 отзывов
0.0
Общее
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Станьте первым, кто оставит отзыв о «Комплект пополнения резьбовых вставок V-coil VÖLKEL тип S, резьба Whitworth BSW»

🎁 Напишите отзыв и получите 20 бонусных баллов — фото +10, видео +15.
Накапливайте бонусные баллы для обмена на уникальные подарки от Minh Khang Vinatools. Войти
Пожалуйста, войти чтобы отправить отзыв.
Недавно просмотренные
Пока нет товаров