Bàn ren tròn cho đồng thau VÖLKEL DIN 223 HSS. Dòng này gồm 15 cỡ, ren hệ mét M3 – M30. Chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568). Vật liệu HSS. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bàn ren tròn cho đồng thau lắp vào giá giữ hoặc tay quay, dùng cắt và sửa ren ngoài.
Bàn ren tròn cho đồng thau VÖLKEL DIN 223 HSS là dòng bàn ren tròn của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này cắt và sửa ren ngoài ren hệ mét, cỡ M3 – M30. Họ này gồm 15 mã, mã hãng từ 57226 đến 57278, mỗi mã một cỡ ren. Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren hoặc giá giữ, giữ vuông góc với trục phôi khi cắt. Mỗi mã ghi đường kính ngoài để chọn tay quay, và đường kính phôi khuyến nghị để tiện phôi. Dụng cụ làm theo chuẩn DIN 223 (DIN EN 22568), vật liệu HSS. Cấp dung sai ren: 6g. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren và mã hãng của từng bàn ren. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu.
Phôi phải tiện đúng đường kính và vát mép đầu phôi để bàn ren ăn vào thẳng. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã. Bàn ren tròn cho đồng thau chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.
Bàn ren tròn cho đồng thau cắt mới hoặc sửa ren ngoài trên bu lông, vít cấy, trục. Chọn theo ký hiệu ren của ren cần làm, không chọn theo con vít sẽ lắp sau.
Cách làm: tiện phôi đúng đường kính, vát mép đầu phôi. Kẹp bàn ren vào giá giữ, bôi dầu cắt. Giữ bàn ren vuông với trục phôi, xoay đều tay và thỉnh thoảng quay ngược để bẻ phoi.
Bàn ren tròn lắp vào tay quay bàn ren VÖLKEL có lỗ khớp đường kính ngoài ghi trong bảng mã.
Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng.
| Cỡ ren | Đường kính phôi | Đường kính ngoài | Mã |
|---|---|---|---|
| M 3 x 0.5 | 2,92 mm | 20 mm | 57226 |
| M 4 x 0.7 | 3,91 mm | 20 mm | 57230 |
| M 5 x 0.8 | 4,9 mm | 20 mm | 57234 |
| M 6 x 1.0 | 5,88 mm | 20 mm | 57238 |
| M 8 x 1.25 | 7,87 mm | 25 mm | 57242 |
| M 10 x 1.5 | 9,85 mm | 30 mm | 57246 |
| M 12 x 1.75 | 11,83 mm | 38 mm | 57250 |
| M 14 x 2.0 | 13,82 mm | 38 mm | 57254 |
| M 16 x 2.0 | 15,82 mm | 45 mm | 57258 |
| M 18 x 2.5 | 17,79 mm | 45 mm | 57262 |
| M 20 x 2.5 | 19,79 mm | 45 mm | 57266 |
| M 22 x 2.5 | 21,79 mm | 55 mm | 57270 |
| M 24 x 3.0 | 23,77 mm | 55 mm | 57274 |
| M 27 x 3.0 | 26,77 mm | 65 mm | 57276 |
| M 30 x 3.5 | 29,73 mm | 65 mm | 57278 |
| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 구매 | 재고 | Cấp dung sai ren | Kiểu ren | Size ren | Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO | Vật liệu | Đường kính | Đường kính phôi | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ⋮⋮ | 57226 | €26.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 3 x 0.5 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø20mm | 2.92mm | |||
| ⋮⋮ | 57230 | €26.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 4 x 0.7 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø20mm | 3.91mm | |||
| ⋮⋮ | 57234 | €26.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 5 x 0.8 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø20mm | 4.9mm | |||
| ⋮⋮ | 57238 | €26.05 | 6G | Hệ mét, phải | M 6 x 1.0 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø20mm | 5.88mm | |||
| ⋮⋮ | 57242 | €26.79 | 6G | Hệ mét, phải | M 8 x 1.25 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø25mm | 7.87mm | |||
| ⋮⋮ | 57246 | €31.30 | 6G | Hệ mét, phải | M 10 x 1.5 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø30mm | 9.85mm | |||
| ⋮⋮ | 57250 | €44.51 | 6G | Hệ mét, phải | M 12 x 1.75 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø38mm | 11.83mm | |||
| ⋮⋮ | 57254 | €48.00 | 6G | Hệ mét, phải | M 14 x 2.0 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø38mm | 13.82mm | |||
| ⋮⋮ | 57258 | €67.46 | 6G | Hệ mét, phải | M 16 x 2.0 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø45mm | 15.82mm | |||
| ⋮⋮ | 57262 | €69.04 | 6G | Hệ mét, phải | M 18 x 2.5 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø45mm | 17.79mm | |||
| ⋮⋮ | 57266 | €71.30 | 6G | Hệ mét, phải | M 20 x 2.5 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø45mm | 19.79mm | |||
| ⋮⋮ | 57270 | €93.45 | 6G | Hệ mét, phải | M 22 x 2.5 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø55mm | 21.79mm | |||
| ⋮⋮ | 57274 | €111.97 | 6G | Hệ mét, phải | M 24 x 3.0 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø55mm | 23.77mm | |||
| ⋮⋮ | 57276 | €140.34 | 6G | Hệ mét, phải | M 27 x 3.0 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø65mm | 26.77mm | |||
| ⋮⋮ | 57278 | €148.78 | 6G | Hệ mét, phải | M 30 x 3.5 | DIN 223 (DIN EN 22568) | HSS | Ø65mm | 29.73mm |










| SKU 코드 | 가격 (EUR) | 재고 | |
|---|---|---|---|
| 옵션 로딩 중... | |||
