Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Maschinengewindebohrer

Gewindebohrer Maschinengewindebohrer VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, UNC No. 10 – 2

★ 0.0 (0 Bewertungen)
Verkauft: 0
Aufrufe: 0
Importiert aus: Deutschland
Herkunft: Vereinigtes Königreich

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G. Dòng này gồm 19 cỡ, ren UNC No. 10 – 2". Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 825xx
19 Varianten
13,00 € - 852,06 €
Lagerstatus: Je nach SKU
Richtpreis
Beschreibung

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren UNC, cỡ No. 10 – 2". Họ này gồm 19 mã, mã hãng từ 82510 đến 82550, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: 2B. ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn. Form B có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren kèm đầu xoắn, đẩy phoi về phía trước nên dùng cho lỗ suốt. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã.

Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, ren UNC

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
UNC No. 10 x 243,9 mm58 mm16 mm5 mm4 mm82510
UNC 1/4 x 205,2 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm82514
UNC 5/16 x 186,6 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm82516
UNC 3/8 x 168 mm80 mm24 mm10 mm8 mm82518
UNC 7/16 x 149,4 mm85 mm25 mm8 mm6,3 mm82520
UNC 1/2 x 1310,8 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm82522
UNC 9/16 x 1212,2 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm82524
UNC 5/8 x 1113,5 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm82526
UNC 3/4 x 1016,5 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm82530
UNC 7/8 x 919,5 mm118 mm38 mm18 mm12,5 mm82534
UNC 1" x 822,25 mm130 mm45 mm16 mm14 mm82538
UNC 1.1/8 x 725 mm138 mm48 mm20 mm16 mm82540
UNC 1.1/4 x 728,25 mm151 mm51 mm22,4 mm18 mm82542
UNC 1.3/8 x 630,75 mm162 mm57 mm25 mm20 mm82544
UNC 1.1/2 x 634 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm82546
UNC 1.5/8 x 536,3 mm170 mm60 mm28 mm22,4 mm82547
UNC 1.3/4 x 539,5 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm82548
UNC 1.7/8 x 542,7 mm187 mm67 mm31,5 mm25 mm82549
UNC 2" x 4.545 mm200 mm70 mm35,5 mm28 mm82550

Spezifikationen

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Chuẩn kích thước ISO 529, chuôi ngắn
  • Form B: phần vát 3,5–5 vòng ren
  • Đầu xoắn đẩy phoi về phía trước
  • Thiết kế cho lỗ suốt
  • Thép gió hợp kim HSS-G, mài chính xác
  • Chuôi trụ có chuôi vuông truyền mô men
  • Cấp dung sai ren 2B
  • Vận hành trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Tương thích đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính, vát mép
  • Dùng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren sau gia công bằng dưỡng ren
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công đơn chiếc và loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Preisliste & Bestellung
Ziehen zum Sortieren
SKU-Code Preis (EUR) Kaufen Lagerbestand Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
82510 15,01 € 16mm 4mm 2B 58mm UNC, phải UNC No. 10 x 24 ISO 529 HSS G 5mm 3,9 mm Lỗ suốt
82514 13,00 € 19mm 5mm 2B 66mm UNC, phải UNC 1/4 x 20 ISO 529 HSS G 6.3mm 5,2 mm Lỗ suốt
82516 16,12 € 22mm 6.3mm 2B 72mm UNC, phải UNC 5/16 x 18 ISO 529 HSS G 8mm 6,6 mm Lỗ suốt
82518 18,71 € 24mm 8mm 2B 80mm UNC, phải UNC 3/8 x 16 ISO 529 HSS G 10mm 8 mm Lỗ suốt
82520 22,20 € 25mm 6.3mm 2B 85mm UNC, phải UNC 7/16 x 14 ISO 529 HSS G 8mm 9,4 mm Lỗ suốt
82522 22,20 € 29mm 7.1mm 2B 89mm UNC, phải UNC 1/2 x 13 ISO 529 HSS G 9mm 10,8 mm Lỗ suốt
82524 32,45 € 30mm 9mm 2B 95mm UNC, phải UNC 9/16 x 12 ISO 529 HSS G 11.2mm 12,2 mm Lỗ suốt
82526 32,45 € 32mm 10mm 2B 102mm UNC, phải UNC 5/8 x 11 ISO 529 HSS G 12.5mm 13,5 mm Lỗ suốt
82530 69,93 € 37mm 11.2mm 2B 112mm UNC, phải UNC 3/4 x 10 ISO 529 HSS G 14mm 16,5 mm Lỗ suốt
82534 77,26 € 38mm 12.5mm 2B 118mm UNC, phải UNC 7/8 x 9 ISO 529 HSS G 18mm 19,5 mm Lỗ suốt
82538 86,76 € 45mm 14mm 2B 130mm UNC, phải UNC 1" x 8 ISO 529 HSS G 16mm 22,25 mm Lỗ suốt
82540 132,41 € 48mm 16mm 2B 138mm UNC, phải UNC 1.1/8 x 7 ISO 529 HSS G 20mm 25 mm Lỗ suốt
82542 132,41 € 51mm 18mm 2B 151mm UNC, phải UNC 1.1/4 x 7 ISO 529 HSS G 22.4mm 28,25 mm Lỗ suốt
82544 306,47 € 57mm 20mm 2B 162mm UNC, phải UNC 1.3/8 x 6 ISO 529 HSS G 25mm 30,75 mm Lỗ suốt
82546 306,47 € 60mm 22.4mm 2B 170mm UNC, phải UNC 1.1/2 x 6 ISO 529 HSS G 28mm 34 mm Lỗ suốt
82547 435,18 € 60mm 22.4mm 2B 170mm UNC, phải UNC 1.5/8 x 5 ISO 529 HSS G 28mm 36,3 mm Lỗ suốt
82548 435,18 € 67mm 25mm 2B 187mm UNC, phải UNC 1.3/4 x 5 ISO 529 HSS G 31.5mm 39,5 mm Lỗ suốt
82549 852,06 € 67mm 25mm 2B 187mm UNC, phải UNC 1.7/8 x 5 ISO 529 HSS G 31.5mm 42,7 mm Lỗ suốt
82550 852,06 € 70mm 28mm 2B 200mm UNC, phải UNC 2" x 4.5 ISO 529 HSS G 35.5mm 45 mm Lỗ suốt
Sản phẩm cùng thư mục
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, mehrere Gewindesysteme
907xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, mehrere Gewindesysteme
5,37 €
-
1.183,05 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
997xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
38,29 €
-
939,43 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
994xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
26,77 €
-
566,99 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/8 – 1
9877x
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/8 – 1
38,29 €
-
337,17 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
987xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
38,29 €
-
950,14 €
★ 0 • Verkauft 3
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/16 – 2
9857x
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/16 – 2
29,53 €
-
1.302,63 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 1.1/2
28,22 €
-
482,78 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
984xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
23,14 €
-
511,87 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
36,28 €
-
1.233,71 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
15,15 €
-
766,31 €
★ 0 • Verkauft 0

Produktbewertungen

Basierend auf 0 Bewertungen
0.0
Übersicht
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Be the first to review “Gewindebohrer Maschinengewindebohrer VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, UNC No. 10 – 2”

🎁 Schreiben Sie eine Bewertung und erhalten Sie 20 Bonuspunkte — Foto +10, Video +15.
Sammeln Sie Prämienpunkte, um einzigartige Geschenke von Minh Khang Vinatools einzulösen. Anmelden
Bitte anmelden um eine Bewertung abzugeben.
Kürzlich angesehen
Noch keine Artikel