Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Maschinengewindebohrer

Gewindebohrer Maschine VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, metrisches Gewinde M2 – M30

★ 0.0 (0 Bewertungen)
Verkauft: 0
Aufrufe: 0
Importiert aus: Deutschland
Herkunft: Deutschland

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G. Dòng này gồm 19 cỡ, ren hệ mét M2 – M30. Chuẩn ISO 529. Vật liệu HSS-G. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Bảng mã ghi lỗ khoan mồi, dài tổng, chiều dài ren và chuôi từng mã.

SKU: 805xx
19 Varianten
6,24 € - 105,59 €
Lagerstatus: Je nach SKU
Richtpreis
Beschreibung

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G là dòng mũi taro máy của hãng VÖLKEL, Đức. Dòng này tạo ren trong cho ren hệ mét, cỡ M2 – M30. Họ này gồm 19 mã, mã hãng từ 80516 đến 80578, mỗi mã một cỡ ren. Taro máy chạy trên máy khoan, máy taro hoặc trung tâm gia công, cắt ren trong một lượt. Theo hãng, dòng này dùng cho lỗ suốt. Dụng cụ làm theo chuẩn ISO 529, vật liệu HSS-G. Cấp dung sai ren: ISO2 (6H). ISO 529 là chuẩn quốc tế cho kích thước mũi taro chuôi ngắn. Form B có phần vát 3,5 đến 5 vòng ren kèm đầu xoắn, đẩy phoi về phía trước nên dùng cho lỗ suốt. Bảng mã ở cuối bài ghi đủ cỡ ren, lỗ khoan mồi, chiều dài tổng, chiều dài ren và chuôi của từng mã.

Chọn mã theo đúng ký hiệu ren, bước ren và chiều ren trên bản vẽ. Sai bước ren thì ren hỏng ngay từ vòng đầu. Lỗ khoan mồi quá nhỏ làm mũi taro bó và dễ gãy. Lỗ quá lớn thì ren cạn, mối ghép yếu. Vì vậy hãy khoan lỗ mồi theo đúng số của mã đã chọn, rồi vát mép miệng lỗ trước khi taro. Mỗi mã giao một chiếc, kèm mã EAN của hãng khi hãng có công bố. Dòng này dùng trong bảo trì, cơ khí chế tạo, làm khuôn gá và gia công loạt nhỏ. Thông số trong bảng lấy theo dữ liệu hãng công bố cho từng mã.

Mũi taro máy VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, ren hệ mét

Tính năng và ứng dụng

Khoan lỗ mồi đúng đường kính ghi trong bảng mã, rồi vát mép miệng lỗ. Bôi dầu cắt hợp với vật liệu chi tiết. Giữ mũi taro thẳng trục với lỗ ngay từ vòng đầu.

Trên máy, giữ bước tiến khớp với bước ren và tốc độ quay ổn định. Dùng đầu kẹp taro có bù dọc trục khi máy không đồng bộ được bước tiến. Theo dõi mô men cắt để biết sớm khi mũi mòn.

Taro xong thì làm sạch phoi trong lỗ và kiểm ren bằng dưỡng hoặc vít mẫu trước khi lắp.

Dùng kèm với

Lỗ ren làm xong kiểm bằng dưỡng kiểm ren trong VÖLKEL cùng hệ ren và cấp dung sai.

Cách chọn

Đọc ký hiệu ren, bước ren và cấp dung sai trên bản vẽ, rồi chọn mã cùng cỡ trong bảng. Khoan lỗ mồi theo cột lỗ khoan mồi của mã đó.

Cỡ renLỗ khoan mồiDài tổngChiều dài renChuôiChuôi vuôngMã
M 2 x 0.41,6 mm41 mm8 mm2,5 mm2 mm80516
M 2.5 x 0.452,05 mm44,5 mm9,5 mm2,8 mm2,24 mm80522
M 2.6 x 0.452,1 mm44,5 mm9,5 mm2,9 mm2,24 mm80524
M 3 x 0.52,5 mm48 mm11 mm3,15 mm2,5 mm80526
M 3.5 x 0.62,9 mm50 mm13 mm3,55 mm2,8 mm80528
M 4 x 0.73,3 mm53 mm13 mm4 mm3,15 mm80530
M 5 x 0.84,2 mm58 mm16 mm5 mm4 mm80534
M 6 x 1.05 mm66 mm19 mm6,3 mm5 mm80538
M 8 x 1.256,8 mm72 mm22 mm8 mm6,3 mm80542
M 10 x 1.58,5 mm80 mm24 mm10 mm8 mm80546
M 12 x 1.7510,2 mm89 mm29 mm9 mm7,1 mm80550
M 14 x 2.012 mm95 mm30 mm11,2 mm9 mm80554
M 16 x 2.014 mm102 mm32 mm12,5 mm10 mm80558
M 18 x 2.515,5 mm110 mm37 mm14 mm11,2 mm80562
M 20 x 2.517,5 mm112 mm37 mm14 mm11,2 mm80566
M 22 x 2.519,5 mm118 mm38 mm16 mm12,5 mm80570
M 24 x 3.021 mm130 mm45 mm18 mm14 mm80574
M 27 x 3.024 mm135 mm45 mm20 mm16 mm80576
M 30 x 3.526,5 mm138 mm48 mm20 mm16 mm80578

Spezifikationen

  • Mũi taro máy cắt ren trong một lượt chạy
  • Chuẩn kích thước: ISO 529, chuôi ngắn
  • Kiểu đầu cắt: Form B, đầu xoắn
  • Phần vát đầu: 3,5 – 5 vòng ren
  • Hướng thoát phoi: về phía trước lỗ
  • Thích hợp lỗ suốt
  • Hệ ren: ren hệ mét tiêu chuẩn
  • Cấp dung sai ren: ISO2 (6H)
  • Chuôi trụ có đầu vuông truyền mô men
  • Dùng trên máy khoan, máy taro, trung tâm gia công
  • Kết hợp đầu kẹp taro bù dọc trục
  • Yêu cầu khoan lỗ mồi đúng đường kính quy định
  • Vát mép miệng lỗ trước khi taro
  • Sử dụng dầu cắt phù hợp vật liệu chi tiết
  • Kiểm tra ren bằng dưỡng kiểm ren trong
  • Ứng dụng: bảo trì, cơ khí chế tạo, khuôn gá
  • Phù hợp gia công đơn chiếc và loạt nhỏ
  • Quy cách giao hàng: 1 chiếc/mã
Preisliste & Bestellung
Ziehen zum Sortieren
SKU-Code Preis (EUR) Kaufen Lagerbestand Chiều dài lưỡi Chuôi vuông Cấp dung sai ren Dài tổng Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Vật liệu Đường kính chuôi Đường kính lỗ khoan (mm) Ứng dụng
80516 10,74 € 8mm 2mm ISO2 (6H) 41mm Hệ mét, phải M 2 x 0.4 ISO 529 HSS G 2.5mm 1,6 mm Lỗ suốt
80522 10,74 € 9.5mm 2.24mm ISO2 (6H) 44.5mm Hệ mét, phải M 2.5 x 0.45 ISO 529 HSS G 2.8mm 2,05 mm Lỗ suốt
80524 10,74 € 9.5mm 2.24mm ISO2 (6H) 44.5mm Hệ mét, phải M 2.6 x 0.45 ISO 529 HSS G 2.9mm 2,1 mm Lỗ suốt
80526 6,24 € 11mm 2.5mm ISO2 (6H) 48mm Hệ mét, phải M 3 x 0.5 ISO 529 HSS G 3.15mm 2,5 mm Lỗ suốt
80528 6,61 € 13mm 2.8mm ISO2 (6H) 50mm Hệ mét, phải M 3.5 x 0.6 ISO 529 HSS G 3.55mm 2,9 mm Lỗ suốt
80530 6,24 € 13mm 3.15mm ISO2 (6H) 53mm Hệ mét, phải M 4 x 0.7 ISO 529 HSS G 4mm 3,3 mm Lỗ suốt
80534 6,74 € 16mm 4mm ISO2 (6H) 58mm Hệ mét, phải M 5 x 0.8 ISO 529 HSS G 5mm 4,2 mm Lỗ suốt
80538 6,88 € 19mm 5mm ISO2 (6H) 66mm Hệ mét, phải M 6 x 1.0 ISO 529 HSS G 6.3mm 5 mm Lỗ suốt
80542 8,99 € 22mm 6.3mm ISO2 (6H) 72mm Hệ mét, phải M 8 x 1.25 ISO 529 HSS G 8mm 6,8 mm Lỗ suốt
80546 11,00 € 24mm 8mm ISO2 (6H) 80mm Hệ mét, phải M 10 x 1.5 ISO 529 HSS G 10mm 8,5 mm Lỗ suốt
80550 15,50 € 29mm 7.1mm ISO2 (6H) 89mm Hệ mét, phải M 12 x 1.75 ISO 529 HSS G 9mm 10,2 mm Lỗ suốt
80554 22,18 € 30mm 9mm ISO2 (6H) 95mm Hệ mét, phải M 14 x 2.0 ISO 529 HSS G 11.2mm 12 mm Lỗ suốt
80558 26,00 € 32mm 10mm ISO2 (6H) 102mm Hệ mét, phải M 16 x 2.0 ISO 529 HSS G 12.5mm 14 mm Lỗ suốt
80562 36,74 € 37mm 11.2mm ISO2 (6H) 110mm Hệ mét, phải M 18 x 2.5 ISO 529 HSS G 14mm 15,5 mm Lỗ suốt
80566 41,30 € 37mm 11.2mm ISO2 (6H) 112mm Hệ mét, phải M 20 x 2.5 ISO 529 HSS G 14mm 17,5 mm Lỗ suốt
80570 46,67 € 38mm 12.5mm ISO2 (6H) 118mm Hệ mét, phải M 22 x 2.5 ISO 529 HSS G 16mm 19,5 mm Lỗ suốt
80574 58,18 € 45mm 14mm ISO2 (6H) 130mm Hệ mét, phải M 24 x 3.0 ISO 529 HSS G 18mm 21 mm Lỗ suốt
80576 78,11 € 45mm 16mm ISO2 (6H) 135mm Hệ mét, phải M 27 x 3.0 ISO 529 HSS G 20mm 24 mm Lỗ suốt
80578 105,59 € 48mm 16mm ISO2 (6H) 138mm Hệ mét, phải M 30 x 3.5 ISO 529 HSS G 20mm 26,5 mm Lỗ suốt
Sản phẩm cùng thư mục
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, mehrere Gewindesysteme
907xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, mehrere Gewindesysteme
5,37 €
-
1.181,72 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
997xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
38,25 €
-
938,37 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
994xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSSE, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
26,74 €
-
566,35 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/8 – 1
9877x
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/8 – 1
38,25 €
-
336,79 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
987xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
38,25 €
-
949,07 €
★ 0 • Verkauft 3
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/16 – 2
9857x
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSSE, Rohrgewinde kegelig NPTF 1/16 – 2
29,49 €
-
1.301,16 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 1.1/2
985xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 1.1/2
28,18 €
-
482,24 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
984xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C HSS-G, Rohrgewinde kegelig NPT 1/16 – 2
23,12 €
-
511,29 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
977xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form C Spiralnut 35° HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
36,24 €
-
1.232,31 €
★ 0 • Verkauft 0
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
975xx
Maschinengewindebohrer VÖLKEL JIS B-4430 Form B HSS-G, Rohrgewinde kegelig Rc BSPT 1/16 – 2
15,13 €
-
765,45 €
★ 0 • Verkauft 0

Produktbewertungen

Basierend auf 0 Bewertungen
0.0
Übersicht
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Be the first to review “Gewindebohrer Maschine VÖLKEL ISO 529 Form B HSS-G, metrisches Gewinde M2 – M30”

🎁 Schreiben Sie eine Bewertung und erhalten Sie 20 Bonuspunkte — Foto +10, Video +15.
Sammeln Sie Prämienpunkte, um einzigartige Geschenke von Minh Khang Vinatools einzulösen. Anmelden
Bitte anmelden um eine Bewertung abzugeben.
Kürzlich angesehen
Noch keine Artikel