Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
لوالب V-coil

عبوة تعبئة لوالب V-coil VÖLKEL نوع S، ربط متري ناعم

★ 0.0 (0 تقييمات)
مباع: 0
المشاهدات: 0
مستورد من: ألمانيا
المنشأ: ألمانيا

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước mịn. Dòng này gồm 93 mã, từ M 8 x 1.0 đến M 24 x 2.0. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc.

SKU: 4022x
93 متغيرات
6.07 € - 32.98 €
حالة المخزون: يختلف حسب SKU
سعر إرشادي
الوصف

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S ren hệ mét bước mịn gồm 93 mã ren cấy V-COIL. Mã hãng đi từ 40212 đến 40647. Dải cỡ đi từ M 8 x 1.0 đến M 24 x 2.0, gồm 18 cỡ ren theo DIN 13. Mỗi cỡ có các chiều dài 1,0 D, 1,5 D, 2,0 D, 2,5 D, 3,0 D, 12,4 mm, 8,4 mm, 16,4 mm. Gói bổ sung chứa ren cấy kiểu S chạy tự do, đóng gói nhỏ. Gói dùng để nạp lại bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy. Bu lông vặn vào và tháo ra nhẹ tay như ren gốc. Ren cấy dùng để phục hồi ren trong bị toét, mòn hoặc khoan nhầm cỡ mà vẫn giữ nguyên cỡ bu lông. Ren cấy cũng gia cường ren trong ở chi tiết làm bằng vật liệu mềm.

Sau khi lắp, ren trong đạt cấp dung sai ISO2 6H. Quy cách đóng gói của dòng này: Gói 5 chiếc, Gói 10 chiếc. Quy trình lắp theo hãng: Khoan lỗ theo đường kính mũi khoan STI của cỡ ren. Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ. Vặn ren cấy vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL đúng cỡ. Ren cấy có chân thì bẻ chân bằng dụng cụ bẻ chân sau khi lắp. Bảng mã cuối bài ghi cỡ ren, chiều dài, quy cách và dung sai từng mã theo dữ liệu hãng. Mỗi mã có mã EAN riêng của hãng để đối chiếu khi nhập kho.

Gói bổ sung ren cấy V-COIL VÖLKEL kiểu S, ren hệ mét bước mịn

Tính năng và ứng dụng

Ren cấy V-COIL là lò xo xoắn quấn từ dây thép tiết diện hình thoi. Lắp vào lỗ đã taro bằng mũi taro STI, ren cấy tạo thành ren trong đúng cỡ danh nghĩa. Bu lông hoặc vít tiêu chuẩn bắt vào đó như vào ren gốc. Cách này phục hồi ren hỏng mà không phải tăng cỡ bu lông. Ren cấy còn gia cường ren trong ở nhôm, hợp kim magie, gang và nhựa. Ren cấy theo tiêu chuẩn DIN 8140.

Chiều dài ren cấy ghi theo bội số đường kính danh nghĩa D. Ví dụ cỡ M 10 dài 1,5 D thì ren cấy dài 15 mm khi đã lắp.

Ren cấy dùng nhiều trong bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn và gia công vỏ nhôm. Đó là những chỗ ren gốc dễ mòn hoặc toét khi tháo lắp nhiều lần.

Dùng kèm với

Lắp ren cấy cần mũi khoan STI và mũi taro STI cùng cỡ ren.

Kèm theo là tay cấy ren hoặc đầu cấy ren V-COIL, và dụng cụ bẻ chân ren cấy.

Bộ sửa ren V-COIL gom sẵn các dụng cụ trên cùng một lượng ren cấy cho từng cỡ.

Cách chọn

Xác định cỡ ren gốc cần phục hồi, ví dụ M 8 x 1.0.

Sau đó chọn chiều dài ren cấy theo chiều sâu ren cần dùng.

Ren càng chịu lực lớn hoặc vật liệu càng mềm thì nên chọn ren cấy dài hơn.

Cỡ renChiều dàiQuy cáchDung saiMã
M 8 x 1.01,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40212
M 8 x 1.01,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40312
M 8 x 1.02,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40412
M 8 x 1.02,5 DGói 10 chiếcISO2 6H40512
M 8 x 1.03,0 DGói 10 chiếcISO2 6H40612
M 10 x 1.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40217
M 10 x 1.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40317
M 10 x 1.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40417
M 10 x 1.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40517
M 10 x 1.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40617
M 10 x 1.251,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40216
M 10 x 1.251,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40316
M 10 x 1.252,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40416
M 10 x 1.252,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40516
M 10 x 1.253,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40616
M 12 x 1.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40224
M 12 x 1.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40324
M 12 x 1.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40424
M 12 x 1.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40524
M 12 x 1.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40624
M 12 x 1.251,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40223
M 12 x 1.251,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40323
M 12 x 1.252,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40423
M 12 x 1.252,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40523
M 12 x 1.253,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40623
M 12 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40222
M 12 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40322
M 12 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40422
M 12 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40522
M 12 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40622
M 14 x 1.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40231
M 14 x 1.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40331
M 14 x 1.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40431
M 14 x 1.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40531
M 14 x 1.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40631
M 14 x 1.251,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40227
M 14 x 1.2512,4 mmGói 5 chiếcISO2 6H40228
M 14 x 1.258,4 mmGói 5 chiếcISO2 6H40229
M 14 x 1.251,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40327
M 14 x 1.2516,4 mmGói 5 chiếcISO2 6H40328
M 14 x 1.252,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40427
M 14 x 1.252,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40527
M 14 x 1.253,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40627
M 14 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40226
M 14 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40326
M 14 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40426
M 14 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40526
M 14 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40626
M 16 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40235
M 16 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40335
M 16 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40435
M 16 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40535
M 16 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40635
M 18 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40238
M 18 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40338
M 18 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40438
M 18 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40538
M 18 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40638
M 18 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40237
M 18 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40337
M 18 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40437
M 18 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40537
M 18 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40637
M 20 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40241
M 20 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40341
M 20 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40441
M 20 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40541
M 20 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40641
M 20 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40240
M 20 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40340
M 20 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40440
M 20 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40540
M 20 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40640
M 22 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40244
M 22 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40344
M 22 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40444
M 22 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40544
M 22 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40644
M 22 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40243
M 22 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40343
M 22 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40443
M 22 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40543
M 22 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40643
M 24 x 1.51,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40247
M 24 x 1.51,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40347
M 24 x 1.52,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40447
M 24 x 1.52,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40547
M 24 x 1.53,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40647
M 24 x 2.01,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40246
M 24 x 2.01,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40346
M 24 x 2.02,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40446
M 24 x 2.02,5 DGói 5 chiếcISO2 6H40546
M 24 x 2.03,0 DGói 5 chiếcISO2 6H40646

المواصفات

  • Ren cấy dạng lò xo xoắn, dây thép tiết diện hình thoi
  • Chế tạo theo tiêu chuẩn DIN 8140
  • Ren hệ mét bước mịn theo DIN 13
  • Ren trong sau lắp đạt cấp dung sai ISO2 6H
  • Chiều dài tính theo bội số đường kính danh nghĩa D
  • Phục hồi ren trong bị toét, mòn, khoan sai cỡ
  • Giữ nguyên cỡ bu lông gốc sau khi sửa ren
  • Gia cường ren trong trên nhôm, hợp kim magie, gang, nhựa
  • Bu lông vặn vào, tháo ra nhẹ tay như ren gốc
  • Nạp bổ sung cho bộ sửa ren V-COIL đã hết ren cấy
  • Lắp qua lỗ khoan bằng mũi khoan STI tương ứng
  • Taro lỗ bằng mũi taro STI cùng cỡ ren
  • Vặn vào bằng tay cấy ren hoặc đầu cấy ren
  • Ứng dụng: bảo trì máy, sửa động cơ, sửa khuôn
  • Phù hợp vỏ nhôm và mối ren tháo lắp nhiều lần
  • Đóng gói nhỏ dạng gói bổ sung, tiện dự phòng
قائمة الأسعار والطلب
اسحب لإعادة الترتيب
كود SKU السعر (EUR) شراء المخزون Chiều dài Cấp dung sai ren Kiểu ren Size ren Tiêu chuẩn DIN hoặc ISO Tiêu chuẩn đóng gói Vật liệu
40212 7.82 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40312 7.82 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40412 8.92 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40512 9.86 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40612 11.00 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 8 x 1.0 DIN 8140 Gói 10 chiếc thép không gỉ
40217 6.07 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40317 6.24 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40417 6.61 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40517 7.18 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40617 7.82 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 10 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40216 6.07 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40316 6.24 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40416 6.61 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40516 7.18 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40616 7.82 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M10x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40224 7.25 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40324 7.68 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40424 8.12 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40524 8.92 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40624 9.86 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 12 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40223 7.25 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40323 7.68 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40423 8.12 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40523 8.92 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40623 9.86 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40222 7.25 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40322 7.68 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40422 8.12 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40522 8.92 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40622 9.86 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M12x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40231 9.63 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40331 9.93 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40431 10.74 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40531 12.18 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40631 13.76 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 14 x 1.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40227 8.69 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40228 9.19 € 12.4mm ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40229 9.19 € 8.4mm ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40327 8.92 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40328 9.50 € 16.4mm ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40427 9.63 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40527 10.74 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40627 12.18 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.25 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40226 8.69 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40326 8.92 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40426 9.63 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40526 10.74 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40626 12.18 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M14x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40235 9.86 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40335 10.07 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40435 11.51 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40535 12.88 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40635 13.76 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M16x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40238 12.82 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40338 14.49 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40438 18.18 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40538 19.43 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40638 21.74 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M18x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40237 12.82 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40337 14.49 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40437 18.18 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40537 19.43 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40637 21.74 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 18 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40241 13.76 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40341 16.51 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40441 20.06 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40541 23.18 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40641 26.00 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M20x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40240 13.76 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40340 16.51 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40440 20.06 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40540 23.18 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40640 26.00 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 20 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40244 14.63 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40344 17.92 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40444 20.87 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40544 24.79 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40644 27.18 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M22x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40243 14.63 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40343 17.92 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40443 20.87 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40543 24.79 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40643 27.18 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 22 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40247 17.31 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40347 21.10 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40447 24.49 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40547 29.56 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40647 32.98 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M24x1.5 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40246 17.31 € 1D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40346 21.10 € 1.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40446 24.49 € 2D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40546 29.56 € 2.5D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ
40646 32.98 € 3D ISO2 6H ren hệ mét bước mịn M 24 x 2.0 DIN 8140 Gói 5 chiếc thép không gỉ

تقييمات المنتج

بناءً على 0 تقييم
0.0
عام
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

كن أول من يقيّم "عبوة تعبئة لوالب V-coil VÖLKEL نوع S، ربط متري ناعم"

🎁 اكتب تقييماً لتحصل على 20 نقطة مكافأة — صورة +10, فيديو +15.
اجمع نقاط المكافآت لاستبدال هدايا فريدة من Minh Khang Vinatools. تسجيل الدخول
يرجى تسجيل الدخول لإرسال تقييم.
شوهدت مؤخرًا
لا توجد عناصر بعد